Logged on: Gast
Servertime 17.04.2026 11:50:29
Logout
Login
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TUR
UKR
VIE
FontSize:11pt
Pradinis
Turnyrų duomenų bazė
AUT čempionatas
Nuotraukos
DUK
Tiesioginė registracija
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Svarbiausi turnyrai
Kalendorius
Nuorodos
Techninės naujienos
Susisiekite
Federacijų pasirinkimas
ACC
ACF
AFG
AHO
ALB
ALG
AND
ANG
ANT
ARG
ARM
ARU
AUS
AUT
(Wien
NÖ
Bgld
OÖ
Sbg
Tirol
Vbg
Stmk
Knt
ÜRe)
AZE
BAH
BAN
BAR
BDI
BEL
BEN
BHU
BIH
BLR
BOL
BOT
BRA
BRN
BRU
BUL
BUR
CAF
CAM
CAN
CAT
CAY
CCA
CHI
CHN
CIV
CMR
COL
CPV
CRC
CRO
CUB
CYP
CZE
DEN
DJI
DOM
ECU
ECU
EGY
ENG
ESA
ESP
EST
ETH
FAI
FIDE
FIJ
FIN
FRA
GAB
GAM
GCI
GEO
GEQ
GER
GHA
GIN
GRE
GUA
GUM
GUY
HAI
HKG
HON
HUN
INA
IND
IOM
IRI
IRL
IRQ
ISL
ISR
ISV
ITA
IVB
JAM
JCI
JOR
JPN
KAZ
KEN
KGZ
KIR
KOR
KOS
KSA
KUW
LAO
LAT
LBA
LBN
LBR
LCA
LES
LIE
LTU
LUX
MAC
MAD
MAR
MAS
MAW
MDA
MDV
MEX
MGL
MHL
MKD
MLI
MLT
MNC
MNE
MOZ
MRI
MTN
MYA
NAM
NCA
NCL
NED
NEP
NGR
NIG
NOR
NRU
NZL
OMA
ONL
PAK
PAN
PAR
PER
PHI
PLE
PLW
PNG
POL
POR
PUR
QAT
ROU
RSA
RUS
RWA
SCG
SCO
SEN
SEY
SGP
SLE
SLO
SMR
SOL
SOM
SRB
SRI
SSD
STP
SUD
SUI
SUR
SVK
SWE
SWZ
SYR
TAN
THA
TJK
TKM
TLS
TOG
TON
TPE
TTO
TUN
TUR
UAE
UGA
UKR
URU
USA
UZB
VAN
VEN
VIE
WFCC
WLS
YEM
ZAM
ZIM
Turnyro pasirinktys
Visi turnyrai
Tik einamieji turnyrai (besitęsiantys <= 3 savaičių)
Tik einamieji turnyrai (besitęsiantys > 3 savaičių)
Per kitas 7 dienas prasidėsiantys turnyrai
Daugiau kaip po 7 dienų prasidėsiantys turnyrai
Per 7 paskutines dienas pasibaigę turnyrai
Daugiau kaip prieš 7 dienas pasibaigę turnyrai
Paskutiniųjų 10-ies savaičių turnyrai su partijomis
Rūšiuoti pagal
Pagal paskutinį įkėlimą mažėjančia tvarka
Pasirinkta federacija: Vietnam (VIE)
Nr.
Turnyras
Neprasidėję
Vykstantys
Pasibaigę
Paskutinis atnaujinimas
1
The 7th Fancy Chess Tournament 2026 - STANDARD FIDE RATED - Đà Lạt
St
6 minučių (-ės)
2
Giải Cờ chớp Đường đến đỉnh vinh quang tháng 4 năm 2026
Bz
1 val. 12 min.
3
Giải cờ vua Bắc Ninh mở rộng tranh cúp Chiến Binh Thông Thái lần 10 Bảng (U8+U9)
Rp
1 val. 32 min.
4
Giải cờ vua Bắc Ninh mở rộng tranh cúp Chiến Binh Thông Thái lần 10 (U10+U11)
Rp
1 val. 36 min.
5
Giải cờ vua Bắc Ninh mở rộng tranh cúp Chiến Binh Thông Thái lần 10 (Open)
Rp
1 val. 44 min.
6
HANOI CHESS TOURNAMENT 2026 - Giải số 6 - Cờ nhanh
Rp
2 val. 18 min.
7
11th Future Masters Rating Series - April 2026 - Group B
St
2 val. 29 min.
8
GIẢI CỜ VUA TIÊU CHUẨN TRANH CÚP BIEN HOA CHESS CLUB LẦN 7 - 2026
St
2 val. 31 min.
9
Giải Cờ vua Captain Chess Hà Đông tháng 4 năm 2026
Rp
2 val. 33 min.
10
MÔN CỜ VUA TÀI NĂNG VIỆT MỞ RỘNG LẦN THỨ 19 Danh sách tạm thời
Rp
3 val. 43 min.
11
GIẢI CỜ TƯỚNG MỞ RỘNG ĐỒNG ĐỘI & CÁ NHÂN MỞ RỘNG TRANH CÚP KỲ ĐẠO QUÁN LẦN 1 - 2026
Rp
3 val. 43 min.
12
3rd QUANG NINH GM OPEN CHESS TOURNAMENT
St
4 val. 5 min.
13
3rd Quang Ninh IM Chess tournament 2026.
St
4 val. 6 min.
14
HBC The Final Checkmate Bảng Đồng đội
Bz
4 val. 11 min.
15
HBC The Final Checkmate Bảng Cá nhân
Bz
4 val. 35 min.
16
GIẢI CỜ VUA ĐÀ LẠT THÁNG 4 NĂM 2026 MỞ RỘNG CỜ NHANH U8
Rp
4 val. 38 min.
17
GIẢI CỜ VUA ĐÀ LẠT THÁNG 4 NĂM 2026 MỞ RỘNG CỜ NHANH U12
Rp
4 val. 43 min.
18
GIẢI CỜ VUA ĐÀ LẠT THÁNG 4 NĂM 2026 MỞ RỘNG CỜ CHỚP U12
Rp
4 val. 44 min.
19
Giải cờ vua Bắc Ninh mở rộng tranh cúp Chiến Binh Thông Thái lần 10 Bảng (U6+U7)
Rp
4 val. 51 min.
20
Hội thao Cán bộ Đoàn tỉnh An Giang năm 2026 - MÔN CỜ TƯỚNG
Rp
5 val. 55 min.
21
Cờ Tướng Đại Hội TDTT Phường Cái Răng Năm 2026
St
6 val. 7 min.
22
11th Future Masters Rating Series - April 2026 - Group A
St
6 val. 40 min.
23
GIẢI CỜ VUA SUPERKID LẦN 1 NĂM 2026 - TRANH CÚP KỲ VƯƠNG NHÍ SPK_KID
Rp
7 val. 18 min.
24
Siêu Giải Cờ Vua Đồng Đội Tranh Cúp HCMCHESS | 10+02 Rating Rocket
Rp
7 val. 19 min.
25
GIẢI CỜ VUA SUPERKID LẦN 1 NĂM 2026 - TRANH CÚP KỲ VƯƠNG NHÍ SPK_SUPER
Rp
7 val. 21 min.
26
Siêu Giải Cờ Vua Đồng Đội Tranh Cúp HCMCHESS | 10+02 Elo Hero
Rp
7 val. 22 min.
27
Siêu Giải Cờ Vua Đồng Đội Tranh Cúp HCMCHESS | 01+02 Friendly U14
Bz
7 val. 24 min.
28
Giải cờ vua Bắc Ninh mở rộng tranh cúp Chiến Binh Thông Thái lần 10
Rp
7 val. 30 min.
29
Siêu Giải Cờ Vua Đồng Đội Tranh Cúp HCMCHESS | 01+02 Friendly U12
Bz
7 val. 31 min.
30
Siêu Giải Cờ Vua Đồng Đội Tranh Cúp HCMCHESS | 01+02 Friendly U10
Bz
7 val. 32 min.
31
Cờ Vua Đại Hội TDTT Phường Cái Răng Năm 2026
St
7 val. 32 min.
32
Siêu Giải Cờ Vua Đồng Đội Tranh Cúp HCMCHESS | 01+02 Friendly ASEAN
Bz
7 val. 40 min.
33
Siêu Giải Cờ Vua Đồng Đội Tranh Cúp HCMCHESS | 01+02 Elo Hero
Bz
7 val. 40 min.
34
Siêu Giải Cờ Vua Đồng Đội Tranh Cúp HCMCHESS | 01+02 Rating Rocket
Bz
7 val. 41 min.
35
Siêu Giải Cờ Vua Đồng Đội Tranh Cúp HCMCHESS | 01+02 Friendly Open
Bz
7 val. 41 min.
36
Siêu Giải Cờ Vua Đồng Đội Tranh Cúp HCMCHESS | 01+02 U9 Elite
Bz
7 val. 43 min.
37
Siêu Giải Cờ Vua Đồng Đội Tranh Cúp HCMCHESS | 01+02 U11 Elite
Bz
7 val. 43 min.
38
Siêu Giải Cờ Vua Đồng Đội Tranh Cúp HCMCHESS | 01+02 U13 Elite
Bz
7 val. 44 min.
39
Siêu Giải Cờ Vua Đồng Đội Tranh Cúp HCMCHESS | 01+02 Friendly U8
Bz
7 val. 46 min.
40
Siêu Giải Cờ Vua Đồng Đội Tranh Cúp HCMCHESS | 01+02 Friendly U6
Bz
7 val. 49 min.
41
giải cờ tướng
Rp
9 val.
42
Siêu Giải Cờ Vua Đồng Đội Tranh Cúp HCMCHESS | 10+10 Friendly U14
Rp
16 val. 22 min.
43
Siêu Giải Cờ Vua Đồng Đội Tranh Cúp HCMCHESS | 10+10 Friendly U12
Rp
16 val. 22 min.
44
Siêu Giải Cờ Vua Đồng Đội Tranh Cúp HCMCHESS | 10+10 Friendly U10
Rp
16 val. 23 min.
45
Siêu Giải Cờ Vua Đồng Đội Tranh Cúp HCMCHESS | 10+10 Friendly U8
Rp
16 val. 23 min.
46
Siêu Giải Cờ Vua Đồng Đội Tranh Cúp HCMCHESS | 10+10 Friendly U6
Rp
16 val. 24 min.
47
Siêu Giải Cờ Vua Đồng Đội Tranh Cúp HCMCHESS | 10+10 U13 Elite
Rp
16 val. 25 min.
48
Siêu Giải Cờ Vua Đồng Đội Tranh Cúp HCMCHESS | 10+10 U11 Elite
Rp
16 val. 25 min.
49
Siêu Giải Cờ Vua Đồng Đội Tranh Cúp HCMCHESS | 10+10 U9 Elite
Rp
16 val. 26 min.
50
Siêu Giải Cờ Vua Đồng Đội Tranh Cúp HCMCHESS | 10+10 Friendly ASEAN
Rp
16 val. 26 min.
Žiūrėti daugiau turnyrų...
Chess-Tournament-Results-Server
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 12.04.2026 13:15, Node S0
rekvizitai/naudojimosi sąlygos