Избор на турнир

Сортирај спрема

Избери федерација: Vietnam (VIE)

Flag VIE
Бр.
Турнир
Not started
Playing
Finalized
последно ажурирање
12nd ROYALCHESS RISING STARS TOURNAMENTS 2026 Rapid Chess
Rp 17 Минути
22nd ROYALCHESS RISING STARS TOURNAMENTS 2026 Blitz Chess
Bz 20 Минути
316th Future Masters Rating Series - September 2026 - Group A 1701 above
St 1 Часови 10 мин.
485th Parents-Love-Chess Rated Series - Standard
St 3 Часови 2 мин.
583rd Parents-Love-Chess Rated Series - Rapid
Rp 3 Часови 30 мин.
684th Parents-Love-Chess Rated Series - Blitz
Bz 3 Часови 41 мин.
7Giải Cờ vua Captainchess Hà Đông tháng 9 năm 2026
Rp 4 Часови 40 мин.
8KAKAPO CHESS WEEKND SERIES-STANDARD CHESS LẦN I-TRANH CÚP MISS NGOC POWER UP
St 4 Часови 47 мин.
9GIẢI CỜ VUA TRUYỀN THỐNG SINH VIÊN TRƯỜNG Y DƯỢC LẦN I - NĂM 2026
Rp 4 Часови 57 мин.
10GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng U5
Rp 9 Часови 59 мин.
11GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng U9
Rp 10 Часови 3 мин.
12GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng OPEN
Rp 11 Часови 23 мин.
13GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng U8
Rp 11 Часови 24 мин.
1416th Future Masters Rating Series - September 2026 - Group B 1700 below
St 11 Часови 49 мин.
15GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng TIẾP SỨC
Rp 23 Часови 31 мин.
16GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng U13
Rp 23 Часови 36 мин.
17GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng U11
Rp 23 Часови 40 мин.
18GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng U7
Rp 23 Часови 49 мин.
19GIẢI TẬP LUYỆN SAU LỄ
Rp 1 Денови 1 Часови
20GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng U6
Rp 1 Денови 3 Часови
211234554321 cờ tiêu chuẩn
St 1 Денови 11 Часови
221234554321 cờ tiêu chuẩn
St 1 Денови 11 Часови
23 GIẢI CỜ TƯỚNG TỈNH CAO BẰNG 2/9/2026
Rp 2 Денови
24GIẢI CỜ TƯỚNG CÁ NHÂN CLUB THANH OAI NGÀY 2.9.2026
Rp 2 Денови
25GIẢI CỜ TƯỚNG CÁ NHÂN CLUB PHÁT DIỆM MỞ RỘNG 2026
Rp 2 Денови 3 Часови
26HCMCHESS | Giải cờ vua giao lưu lần thứ 90
Bz 2 Денови 3 Часови
27HCMCHESS | 16th Rating Rocket Chess Tournament - Blitz
Bz 2 Денови 5 Часови
28HCMCHESS | 15th Rating Rocket Chess Tournament - Rapid
Rp 2 Денови 8 Часови
29ANIMAL GARDEN LẦN 5
Rp 2 Денови 11 Часови
30YCT III
Rp 2 Денови 20 Часови
311st NAM ĐÔNG HÀ ELO-RATED RAPID 2026 Tranh cúp CHESS STAR
Rp 3 Денови 2 Часови
32HCMCHESS | Giải cờ vua giao lưu lần thứ 89 - Bullet
Bz 3 Денови 3 Часови
33HCMCHESS | 14th Rating Rocket Chess Tournament - Blitz
Bz 3 Денови 4 Часови
34HCMCHESS | 13th Rating Rocket Chess Tournament - Rapid
Rp 3 Денови 8 Часови
35GIẢI CỜ VUA CHESS PICNIC - CLB CỜ VUA NÚI THÀNH
Rp 3 Денови 9 Часови
36Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G10
St 4 Денови 8 Часови
37Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U15
St 4 Денови 9 Часови
38Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U09
St 4 Денови 9 Часови
39Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U10
St 4 Денови 9 Часови
40Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U17
St 4 Денови 9 Часови
41Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G09
St 4 Денови 9 Часови
42Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U11
St 4 Денови 9 Часови
43Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G20
St 4 Денови 9 Часови
44Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U13
St 4 Денови 9 Часови
45Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G13
St 4 Денови 9 Часови
46Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G08
St 4 Денови 9 Часови
47Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G15
St 4 Денови 9 Часови
48Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U08
St 4 Денови 9 Часови
49Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G17
St 4 Денови 9 Часови
50Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U20
St 4 Денови 10 Часови
View more tournaments...