Turnauksen valinta

Lajitteluperuste

Valittu liitto: Vietnam (VIE)

Flag VIE
Nr
Turnaus
Ei alkanut
Käynnissä
Päättynyt
Päivitetty viimeksi
185th Parents-Love-Chess Rated Series - Standard
St 1 h. 7 min.
283rd Parents-Love-Chess Rated Series - Rapid
Rp 1 h. 36 min.
384th Parents-Love-Chess Rated Series - Blitz
Bz 1 h. 46 min.
4Giải Cờ vua Captainchess Hà Đông tháng 9 năm 2026
Rp 2 h. 45 min.
5KAKAPO CHESS WEEKND SERIES-STANDARD CHESS LẦN I-TRANH CÚP MISS NGOC POWER UP
St 2 h. 52 min.
6GIẢI CỜ VUA TRUYỀN THỐNG SINH VIÊN TRƯỜNG Y DƯỢC LẦN I - NĂM 2026
Rp 3 h. 2 min.
7GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng U5
Rp 8 h. 4 min.
8GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng U9
Rp 8 h. 8 min.
9GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng OPEN
Rp 9 h. 28 min.
10GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng U8
Rp 9 h. 29 min.
1116th Future Masters Rating Series - September 2026 - Group B 1700 below
St 9 h. 54 min.
12GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng TIẾP SỨC
Rp 21 h. 36 min.
13GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng U13
Rp 21 h. 41 min.
14GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng U11
Rp 21 h. 45 min.
15GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng U7
Rp 21 h. 54 min.
16GIẢI TẬP LUYỆN SAU LỄ
Rp 23 h. 53 min.
17GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng U6
Rp 1 pv. 1 h.
181234554321 cờ tiêu chuẩn
St 1 pv. 9 h.
191234554321 cờ tiêu chuẩn
St 1 pv. 9 h.
20 GIẢI CỜ TƯỚNG TỈNH CAO BẰNG 2/9/2026
Rp 1 pv. 22 h.
21GIẢI CỜ TƯỚNG CÁ NHÂN CLUB THANH OAI NGÀY 2.9.2026
Rp 1 pv. 22 h.
22GIẢI CỜ TƯỚNG CÁ NHÂN CLUB PHÁT DIỆM MỞ RỘNG 2026
Rp 2 pv. 1 h.
23HCMCHESS | Giải cờ vua giao lưu lần thứ 90
Bz 2 pv. 1 h.
24HCMCHESS | 16th Rating Rocket Chess Tournament - Blitz
Bz 2 pv. 3 h.
25HCMCHESS | 15th Rating Rocket Chess Tournament - Rapid
Rp 2 pv. 6 h.
2616th Future Masters Rating Series - September 2026 - Group A 1701 above
St 2 pv. 8 h.
27ANIMAL GARDEN LẦN 5
Rp 2 pv. 9 h.
28YCT III
Rp 2 pv. 18 h.
291st NAM ĐÔNG HÀ ELO-RATED RAPID 2026 Tranh cúp CHESS STAR
Rp 3 pv.
30HCMCHESS | Giải cờ vua giao lưu lần thứ 89 - Bullet
Bz 3 pv. 1 h.
31HCMCHESS | 14th Rating Rocket Chess Tournament - Blitz
Bz 3 pv. 2 h.
32HCMCHESS | 13th Rating Rocket Chess Tournament - Rapid
Rp 3 pv. 6 h.
33GIẢI CỜ VUA CHESS PICNIC - CLB CỜ VUA NÚI THÀNH
Rp 3 pv. 7 h.
34Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G10
St 4 pv. 6 h.
35Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U15
St 4 pv. 7 h.
36Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U09
St 4 pv. 7 h.
37Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U10
St 4 pv. 7 h.
38Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U17
St 4 pv. 7 h.
39Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G09
St 4 pv. 7 h.
40Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U11
St 4 pv. 7 h.
41Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G20
St 4 pv. 7 h.
42Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U13
St 4 pv. 7 h.
43Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G13
St 4 pv. 7 h.
44Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G08
St 4 pv. 7 h.
45Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G15
St 4 pv. 7 h.
46Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U08
St 4 pv. 7 h.
47Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G17
St 4 pv. 8 h.
48Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U20
St 4 pv. 8 h.
49Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G11
St 4 pv. 8 h.
50Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U07
St 4 pv. 8 h.
Näytä lisää turnauksia...