Logged on: Gast
Servertime 04.09.2026 13:26:12
Logout
Login
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TUR
UKR
UZB
VIE
FontSize:11pt
Etusivu
Turnaustietokanta
AUT mestaruus
Kuvat
FAQ
Online-rekisteröinti
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Tärkeät turnaukset
Kalenteri
Linkit
Tekniikkauutiset
Yhteystiedot
Liiton valinta
ACC
ACF
AFG
ALB
ALG
AND
ANG
ANT
ARG
ARM
ARU
AUS
AUT
(Wien
NÖ
Bgld
OÖ
Sbg
Tirol
Vbg
Stmk
Knt
ÜRe)
AZE
BAH
BAN
BAR
BDI
BEL
BEN
BHU
BIH
BLR
BOL
BOT
BRA
BRN
BRU
BUL
BUR
CAF
CAM
CAN
CAT
CAY
CCA
CHI
CHN
CIV
CMR
COL
CPV
CRC
CRO
CUB
CUR
CYP
CZE
DEN
DJI
DOM
ECU
ECU
EGY
ENG
ESA
ESP
EST
ETH
FAI
FIDE
FIJ
FIN
FRA
GAB
GAM
GCI
GEO
GEQ
GER
GHA
GRE
GUA
GUI
GUM
GUY
HAI
HKG
HON
HUN
INA
IND
IOM
IRI
IRL
IRQ
ISL
ISR
ISV
ITA
IVB
JAM
JCI
JOR
JPN
KAZ
KEN
KGZ
KIR
KOR
KOS
KSA
KUW
LAO
LAT
LBA
LBN
LBR
LCA
LES
LIE
LTU
LUX
MAC
MAD
MAR
MAS
MAW
MDA
MDV
MEX
MGL
MHL
MKD
MLI
MLT
MNC
MNE
MOZ
MRI
MTN
MYA
NAM
NCA
NCL
NED
NEP
NGR
NIG
NOR
NRU
NZL
OMA
ONL
PAK
PAN
PAR
PER
PHI
PLE
PLW
PNG
POL
POR
PUR
QAT
ROU
RSA
RUS
RWA
SCG
SCO
SEN
SEY
SGP
SLE
SLO
SMR
SOL
SOM
SRB
SRI
SSD
STP
SUD
SUI
SUR
SVK
SWE
SWZ
SYR
TAN
THA
TJK
TKM
TLS
TOG
TON
TPE
TTO
TUN
TUR
UAE
UGA
UKR
URU
USA
UZB
VAN
VEN
VIE
WFCC
WLS
YEM
ZAM
ZIM
Turnauksen valinta
Kaikki turnaukset
Vain käynnissä olevat turnaukset (kesto <= 3 viikkoa)
Vain käynnissä olevat turnaukset (kesto > 3 viikkoa)
Seuraavien 7 päivän aikana alkavat turnaukset
Yli 7 päivän päästä alkavat turnaukset
Viimeisten 7 päivän aikana päättyneet turnaukset
Yli 7 päivää sitten päättyneet turnaukset
Viimeisten 10 viikon turnaukset, tallennettuja pelejä saatavilla
Lajitteluperuste
Uusimmat lataukset, laskeva järjestys
Valittu liitto: Vietnam (VIE)
Nr
Turnaus
Ei alkanut
Käynnissä
Päättynyt
Päivitetty viimeksi
1
85th Parents-Love-Chess Rated Series - Standard
St
1 h. 7 min.
2
83rd Parents-Love-Chess Rated Series - Rapid
Rp
1 h. 36 min.
3
84th Parents-Love-Chess Rated Series - Blitz
Bz
1 h. 46 min.
4
Giải Cờ vua Captainchess Hà Đông tháng 9 năm 2026
Rp
2 h. 45 min.
5
KAKAPO CHESS WEEKND SERIES-STANDARD CHESS LẦN I-TRANH CÚP MISS NGOC POWER UP
St
2 h. 52 min.
6
GIẢI CỜ VUA TRUYỀN THỐNG SINH VIÊN TRƯỜNG Y DƯỢC LẦN I - NĂM 2026
Rp
3 h. 2 min.
7
GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng U5
Rp
8 h. 4 min.
8
GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng U9
Rp
8 h. 8 min.
9
GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng OPEN
Rp
9 h. 28 min.
10
GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng U8
Rp
9 h. 29 min.
11
16th Future Masters Rating Series - September 2026 - Group B 1700 below
St
9 h. 54 min.
12
GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng TIẾP SỨC
Rp
21 h. 36 min.
13
GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng U13
Rp
21 h. 41 min.
14
GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng U11
Rp
21 h. 45 min.
15
GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng U7
Rp
21 h. 54 min.
16
GIẢI TẬP LUYỆN SAU LỄ
Rp
23 h. 53 min.
17
GIẢI NGÀY HỘI CỜ VUA LẦN THỨ VII - NĂM 2026 - Bảng U6
Rp
1 pv. 1 h.
18
1234554321 cờ tiêu chuẩn
St
1 pv. 9 h.
19
1234554321 cờ tiêu chuẩn
St
1 pv. 9 h.
20
GIẢI CỜ TƯỚNG TỈNH CAO BẰNG 2/9/2026
Rp
1 pv. 22 h.
21
GIẢI CỜ TƯỚNG CÁ NHÂN CLUB THANH OAI NGÀY 2.9.2026
Rp
1 pv. 22 h.
22
GIẢI CỜ TƯỚNG CÁ NHÂN CLUB PHÁT DIỆM MỞ RỘNG 2026
Rp
2 pv. 1 h.
23
HCMCHESS | Giải cờ vua giao lưu lần thứ 90
Bz
2 pv. 1 h.
24
HCMCHESS | 16th Rating Rocket Chess Tournament - Blitz
Bz
2 pv. 3 h.
25
HCMCHESS | 15th Rating Rocket Chess Tournament - Rapid
Rp
2 pv. 6 h.
26
16th Future Masters Rating Series - September 2026 - Group A 1701 above
St
2 pv. 8 h.
27
ANIMAL GARDEN LẦN 5
Rp
2 pv. 9 h.
28
YCT III
Rp
2 pv. 18 h.
29
1st NAM ĐÔNG HÀ ELO-RATED RAPID 2026 Tranh cúp CHESS STAR
Rp
3 pv.
30
HCMCHESS | Giải cờ vua giao lưu lần thứ 89 - Bullet
Bz
3 pv. 1 h.
31
HCMCHESS | 14th Rating Rocket Chess Tournament - Blitz
Bz
3 pv. 2 h.
32
HCMCHESS | 13th Rating Rocket Chess Tournament - Rapid
Rp
3 pv. 6 h.
33
GIẢI CỜ VUA CHESS PICNIC - CLB CỜ VUA NÚI THÀNH
Rp
3 pv. 7 h.
34
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G10
St
4 pv. 6 h.
35
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U15
St
4 pv. 7 h.
36
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U09
St
4 pv. 7 h.
37
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U10
St
4 pv. 7 h.
38
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U17
St
4 pv. 7 h.
39
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G09
St
4 pv. 7 h.
40
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U11
St
4 pv. 7 h.
41
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G20
St
4 pv. 7 h.
42
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U13
St
4 pv. 7 h.
43
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G13
St
4 pv. 7 h.
44
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G08
St
4 pv. 7 h.
45
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G15
St
4 pv. 7 h.
46
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U08
St
4 pv. 7 h.
47
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G17
St
4 pv. 8 h.
48
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U20
St
4 pv. 8 h.
49
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G11
St
4 pv. 8 h.
50
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U07
St
4 pv. 8 h.
Näytä lisää turnauksia...
Chess-Tournament-Results-Server
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 31.08.2026 16:50, Node S0
Lakitiedot ja käyttöehdot