| Ном. | | Турнір | Not started | Playing | Finalized |
| Останнє оновлення |
| 1 | Giải cờ vua Tài năng trẻ Lệ Thủy mở rộng lần thứ V năm 2026 - NỮ OPEN | Rp 1 Хвил. |
| 2 | Giải cờ vua Tài năng trẻ Lệ Thủy mở rộng lần thứ V năm 2026 - NỮ 13 | Rp 1 Хвил. |
| 3 | Giải cờ vua Tài năng trẻ Lệ Thủy mở rộng lần thứ V năm 2026 - NỮ 11 | Rp 1 Хвил. |
| 4 | Giải cờ vua Tài năng trẻ Lệ Thủy mở rộng lần thứ V năm 2026 - NỮ 09 | Rp 2 Хвил. |
| 5 | Giải cờ vua Tài năng trẻ Lệ Thủy mở rộng lần thứ V năm 2026 - NỮ 6-7 | Rp 2 Хвил. |
| 6 | Giải cờ vua Tài năng trẻ Lệ Thủy mở rộng lần thứ V năm 2026 - NỮ 08 | Rp 2 Хвил. |
| 7 | Giải Cờ Vua CLB Ngô Gia Tự OPEN | Rp 4 Хвил. |
| 8 | Giải cờ vua Tài năng trẻ Lệ Thủy mở rộng lần thứ V năm 2026 - NAM OPEN | Rp 14 Хвил. |
| 9 | Giải cờ vua Tài năng trẻ Lệ Thủy mở rộng lần thứ V năm 2026 - NAM 13 | Rp 14 Хвил. |
| 10 | Giải cờ vua Tài năng trẻ Lệ Thủy mở rộng lần thứ V năm 2026 - NAM 11 | Rp 15 Хвил. |
| 11 | Giải cờ vua Tài năng trẻ Lệ Thủy mở rộng lần thứ V năm 2026 - NAM 10 | Rp 15 Хвил. |
| 12 | Giải cờ vua Tài năng trẻ Lệ Thủy mở rộng lần thứ V năm 2026 - NAM 09 | Rp 15 Хвил. |
| 13 | Giải cờ vua Tài năng trẻ Lệ Thủy mở rộng lần thứ V năm 2026 - NAM 08 | Rp 16 Хвил. |
| 14 | Giải cờ vua Tài năng trẻ Lệ Thủy mở rộng lần thứ V năm 2026 - NAM 07 | Rp 16 Хвил. |
| 15 | Giải cờ vua Tài năng trẻ Lệ Thủy mở rộng lần thứ V năm 2026 - NAM 06 | Rp 17 Хвил. |
| 16 | ‘’KẾT NỐI TRÍ TUỆ - PHÁT TRIỂN TƯƠNG LAI’’ THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG THÁNG 1 NĂM 2026 Bảng U6 | Rp 44 Хвил. |
| 17 | Đại hội Siêu anh hùng năm 2026 | Rp 45 Хвил. |
| 18 | 9th Future masters cup 2026 - Group A - 1700 above | St 47 Хвил. |
| 19 | 9th Future masters cup 2026 - Group B - 1700 below | St 49 Хвил. |
| 20 | ‘’KẾT NỐI TRÍ TUỆ - PHÁT TRIỂN TƯƠNG LAI’’ THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG THÁNG 1 NĂM 2026 Bảng Gopen Nữ | Rp 1 Год. 2 Хв. |
| 21 | ‘’KẾT NỐI TRÍ TUỆ - PHÁT TRIỂN TƯƠNG LAI’’ THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG THÁNG 1 NĂM 2026 Bảng G9 Nữ | Rp 1 Год. 3 Хв. |
| 22 | ‘’KẾT NỐI TRÍ TUỆ - PHÁT TRIỂN TƯƠNG LAI’’ THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG THÁNG 1 NĂM 2026 Bảng G7 Nữ | Rp 1 Год. 3 Хв. |
| 23 | ‘’KẾT NỐI TRÍ TUỆ - PHÁT TRIỂN TƯƠNG LAI’’ THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG THÁNG 1 NĂM 2026 Bảng UOPEN | Rp 1 Год. 4 Хв. |
| 24 | ‘’KẾT NỐI TRÍ TUỆ - PHÁT TRIỂN TƯƠNG LAI’’ THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG THÁNG 1 NĂM 2026 Bảng U9 | Rp 1 Год. 4 Хв. |
| 25 | ‘’KẾT NỐI TRÍ TUỆ - PHÁT TRIỂN TƯƠNG LAI’’ THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG THÁNG 1 NĂM 2026 Bảng U7 | Rp 1 Год. 5 Хв. |
| 26 | 59th Parents-Love-Chess Rated Series - Standard | St 1 Год. 9 Хв. |
| 27 | ‘’KẾT NỐI TRÍ TUỆ - PHÁT TRIỂN TƯƠNG LAI’’ THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG THÁNG 1 NĂM 2026 BẢNG CỜ TƯỚNG CHUYÊN NGHIỆP | Rp 1 Год. 38 Хв. |
| 28 | ĐẠI HỘI THỂ DỤC THỂ THAO PHƯỜNG BÌNH PHƯỚC LẦN THỨ I NĂM 2026 - CỜ TƯỚNG | Rp 2 Год. 44 Хв. |
| 29 | Giải Cờ Vua TTHS, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng (2025-2026) - Cờ Chậm : Nam lớp 8,9 | St 2 Год. 50 Хв. |
| 30 | Giải Cờ Vua TTHS, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng (2025-2026) - Cờ Chậm : Nữ lớp 8,9 | St 3 Год. 13 Хв. |
| 31 | Giải Cờ Vua TTHS, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng (2025-2026) - Cờ Chậm : Nữ lớp 6,7 | St 3 Год. 15 Хв. |
| 32 | Giải Cờ Vua TTHS, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng (2025-2026) - Cờ Chậm : Nam lớp 4,5 | St 3 Год. 17 Хв. |
| 33 | Giải Cờ Vua TTHS, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng (2025-2026) - Cờ Chậm : Nữ lớp 123 | St 3 Год. 26 Хв. |
| 34 | GIẢI CỜ VUA TRANH CÚP HỌC VIỆN CHÍNH NAM MỞ RỘNG LẦN 3 - 2026 | Rp 3 Год. 32 Хв. |
| 35 | GIẢI CỜ VUA TRANH CÚP HỌC VIỆN CHÍNH NAM MỞ RỘNG LẦN 3 - 2026 | Rp 3 Год. 32 Хв. |
| 36 | GIẢI CỜ VUA TRANH CÚP HỌC VIỆN CHÍNH NAM MỞ RỘNG LẦN 3 - 2026 | Rp 3 Год. 33 Хв. |
| 37 | GIẢI CỜ VUA TRANH CÚP HỌC VIỆN CHÍNH NAM MỞ RỘNG LẦN 3 - 2026 | Rp 3 Год. 33 Хв. |
| 38 | GIẢI CỜ VUA TRANH CÚP HỌC VIỆN CHÍNH NAM MỞ RỘNG LẦN 3 - 2026 | Rp 3 Год. 34 Хв. |
| 39 | Giải Cờ Vua TTHS, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng (2025-2026) - Cờ Chậm : Nữ lớp 123 | St 3 Год. 36 Хв. |
| 40 | Giải Cờ Vua TTHS, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng (2025-2026) - Cờ Chậm : Nam lớp 6,7 | St 3 Год. 44 Хв. |
| 41 | Giải Cờ Vua TTHS, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng (2025-2026) - Cờ Chậm : Nữ lớp 4,5 | St 3 Год. 58 Хв. |
| 42 | Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 36 | Rp 4 Год. |
| 43 | Giải Cờ Vua TTHS, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng (2025-2026) - Cờ Chậm : Nam lớp 123 | St 4 Год. 7 Хв. |
| 44 | Giải TTHS, P. An Khê, TP. Đà Nẵng (2025-2026) / Cờ Tiêu chuẩn: Nam 67 | St 4 Год. 32 Хв. |
| 45 | Giải TTHS, P. An Khê, TP. Đà Nẵng (2025-2026) / Cờ Tiêu chuẩn: Nam 89 | St 4 Год. 32 Хв. |
| 46 | Giải TTHS, P. An Khê, TP. Đà Nẵng (2025-2026) / Cờ Tiêu chuẩn: Nữ 89 | St 4 Год. 32 Хв. |
| 47 | Giải cờ vua vô địch cờ tiêu chuẩn lần 1 năm 2026 | St 4 Год. 35 Хв. |
| 48 | Giải TTHS, P. An Khê, TP. Đà Nẵng (2025-2026) / Cờ Tiêu chuẩn: Nam 45 | St 4 Год. 51 Хв. |
| 49 | Giải TTHS, P. An Khê, TP. Đà Nẵng (2025-2026) / Cờ Tiêu chuẩn: Nam 123 | St 4 Год. 52 Хв. |
| 50 | Giải TTHS, P. An Khê, TP. Đà Nẵng (2025-2026) / Cờ Tiêu chuẩn: Nữ 45 | St 4 Год. 56 Хв. |
| View more tournaments... |