Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Rwanda (RWA)

Flag RWA
Số
Giải
Not started
Playing
Finalized
Cập nhật
1Pairing exercise
St 195 ngày 3 giờ
2Chess Grand Prix
Rp 209 ngày 3 giờ
3ALU Chess Tournament
Rp 413 ngày 11 giờ
4Igachess Open 1
Rp 615 ngày 10 giờ
5Sunday Sun Set Chess
Bz 1153 ngày 8 giờ
62022 Genocide Memorial Chess Tournament
St 1255 ngày 14 giờ
7Rwanda Olympiad Qualifiers Final Phase Individual Round Robin 2022 - Open
St 1277 ngày 11 giờ
8Rwanda Olympiad Qualifiers 2022 - Open
St 1278 ngày 12 giờ
9Турнир детей судей 2022
1288 ngày 12 giờ
10GENOCIDE MEMORIAL CHESS TOURNAMENT
St 1629 ngày 11 giờ
11ENDYear 2020 Finalists
Bz 1793 ngày 7 giờ
12National Championship 2020
St 1811 ngày 10 giờ
13National Championship Women
St 1811 ngày 10 giờ
14National RAPID and Blitz Tournament
Rp 1830 ngày 18 giờ
15National Rapid and BLITZ Tournament
Bz 1832 ngày 10 giờ
16Olympiad Men
1949 ngày 13 giờ
17Women 1
1950 ngày 15 giờ
18INTERSCHOOL CHESS TOURNAMENT 2020 / TOURNOI INTERSCOLAIRE D'ECHECS 2020
2091 ngày 9 giờ
192020 Rwanda Open
2118 ngày 11 giờ
201st Qualifier games - Chess Olympiad 2020 Open Section
2133 ngày 8 giờ
212019 National Championship_Open Section
2161 ngày 9 giờ
222019 National Championship_Women Section
2161 ngày 10 giờ
232019 National Youth Championship - U18 Section
2196 ngày 12 giờ
242019 National Youth Championship - U12 Section
2196 ngày 12 giờ
252019 National Youth Championship - U15 Section
2196 ngày 15 giờ
26Rwanda Open Rapid 2019
2210 ngày 6 giờ
27ALU Rapid Chess 2019
2212 ngày 9 giờ
28LNDC Chess Tournament, 1st edition
2259 ngày 5 giờ
29Genocide Memorial Chess Tournament 2019
2362 ngày 9 giờ
30GMCT 2019 U_1700
2364 ngày 7 giờ
31KNight Club Chess Open
2377 ngày 17 giờ
32ARPST Chess Tournament 2019, 2nd Edition
2406 ngày 16 giờ
33Interschool Chess Tournament 2019 - 2nd Edition
2455 ngày 10 giờ
34Rwanda Chess Open 2019
2486 ngày 18 giờ
35National Championship 2018-Open Section
2532 ngày 11 giờ
36National Championship 2018-LADIES
2532 ngày 14 giờ
37National Youth Championship 2018 _ U18
2546 ngày 9 giờ
38National Youth Championship 2018 _ U12
2546 ngày 9 giờ
39National Youth Championship 2018 _ U15
2546 ngày 9 giờ
40BLITZ TOURNAMENT 2018 RW
2567 ngày 9 giờ
41Rapid Tournament 2018 RWA
2567 ngày 14 giờ
42UMUGANURA BLITZ
2672 ngày 8 giờ
43UMUGANURA 2018 RAPID Challenge
2672 ngày 9 giờ
44Genocide Memorial Chess Tournament GMCT 2018 - International Section
2728 ngày 8 giờ
45Genocide Memorial Chess Tournament GMCT 2018 - Open Section
2728 ngày 8 giờ
46ARPST Rapid 2018
2771 ngày 8 giờ
47Easter Open Chess Classic 2018 organized by MiniChess Rwanda
2798 ngày 8 giờ
48Olympiad Qualifiers-Finals Open
2819 ngày 11 giờ
49Olympiad Qualifiers_Ladies
2819 ngày 15 giờ
501st InterSchool Chess Tournament 2018
2833 ngày 9 giờ
Bấm để xem thêm giải đấu...