Logged on: Gast
Servertime 13.01.2026 05:07:23
Logout
Login
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TUR
UKR
VIE
FontSize:11pt
Trang chủ
Cơ sở dữ liệu Giải đấu
Giải vô địch AUT
Kho ảnh
Hỏi đáp
Đăng ký trực tuyến
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Important tournaments
Lịch
Liên kết
Technical News
Liên hệ
Chọn Liên đoàn
ACC
ACF
AFG
AHO
ALB
ALG
AND
ANG
ANT
ARG
ARM
ARU
AUS
AUT
(Wien
NÖ
Bgld
OÖ
Sbg
Tirol
Vbg
Stmk
Knt
ÜRe)
AZE
BAH
BAN
BAR
BDI
BEL
BEN
BHU
BIH
BLR
BOL
BOT
BRA
BRN
BRU
BUL
BUR
CAF
CAM
CAN
CAT
CAY
CCA
CHI
CHN
CIV
CMR
COL
CPV
CRC
CRO
CUB
CYP
CZE
DEN
DJI
DOM
ECU
ECU
EGY
ENG
ESA
ESP
EST
ETH
FAI
FIDE
FIJ
FIN
FRA
GAB
GAM
GCI
GEO
GEQ
GER
GHA
GIN
GRE
GUA
GUM
GUY
HAI
HKG
HON
HUN
INA
IND
IOM
IRI
IRL
IRQ
ISL
ISR
ISV
ITA
IVB
JAM
JCI
JOR
JPN
KAZ
KEN
KGZ
KOR
KOS
KSA
KUW
LAO
LAT
LBA
LBN
LBR
LCA
LES
LIE
LTU
LUX
MAC
MAD
MAR
MAS
MAW
MDA
MDV
MEX
MGL
MKD
MLI
MLT
MNC
MNE
MOZ
MRI
MTN
MYA
NAM
NCA
NED
NEP
NGR
NIG
NOR
NRU
NZL
OMA
ONL
PAK
PAN
PAR
PER
PHI
PLE
PLW
PNG
POL
POR
PUR
QAT
ROU
RSA
RUS
RWA
SCG
SCO
SEN
SEY
SGP
SLE
SLO
SMR
SOL
SOM
SRB
SRI
SSD
STP
SUD
SUI
SUR
SVK
SWE
SWZ
SYR
TAN
THA
TJK
TKM
TLS
TOG
TON
TPE
TTO
TUN
TUR
UAE
UGA
UKR
URU
USA
UZB
VAN
VEN
VIE
WFCC
WLS
YEM
ZAM
ZIM
Giải/ Nội dung
Tất cả giải đấu
Chỉ những giải đang diễn ra (dưới 3 tuần)
Chỉ những giải đang diễn ra (quá 3 tuần)
trong vòng 7 ngày từ khi bắt đầu
trên 7 ngày từ khi bắt đầu
trong vòng 7 ngày từ khi kết thúc
trên 7 ngày từ khi kết thúc
Các giải đấu trong vòng 10 tuần cùng với các ván cờ
Sắp xếp theo trình tự
xếp theo lần tải lên sau cùng
Chọn Liên đoàn: Hong Kong, China (HKG)
Số
Giải
Not started
Playing
Finalized
Cập nhật
1
HKSAR Championship 2026
St
4 phút
2
Samarkand Olympiad Selection 2026
St
14 giờ 31 phút
3
Caissa Malvern College Hong Kong Open 2026 4th Dr. R. Lister Cup
Rp
16 giờ 57 phút
4
KCA Rapid Open 2026 (FIDE Rated) Jan 25th
Rp
20 giờ 51 phút
5
The Hedon Interschool Chess Doubles Championship 2026 (Jan 18th)
Rp
20 giờ 56 phút
6
TCA Freestyle Chess Open (January 18th)
Rp
1 ngày 2 giờ
7
Caissa MFM My First Move Tournament Group A February 8th
Rp
1 ngày 12 giờ
8
Caissa MFM My First Move Tournament Group B February 8th
Rp
1 ngày 12 giờ
9
vine fun tourment
Bz
1 ngày 15 giờ
10
2025-2026年度 全港小學生棋藝個人賽 圍棋 (初小組)
St
1 ngày 17 giờ
11
2025-2026年度 全港小學生棋藝個人賽 圍棋 (高小組)
St
1 ngày 17 giờ
12
Caissa Sunday Winter Standard U1800 FIDE rated
St
1 ngày 18 giờ
13
The Start of the Year Rapid Chess Tournament Age 4-7
Rp
1 ngày 19 giờ
14
The Start of the Year Rapid Chess Tournament Age 11-13 & Open
Rp
1 ngày 19 giờ
15
The Start of the Year Rapid Chess Tournament Age 8-10
Rp
1 ngày 19 giờ
16
KCA Blitz Open 2026 (FIDE Rated) Jan 11th
Bz
1 ngày 20 giờ
17
TCA Rapid Winter 2026
Rp
1 ngày 22 giờ
18
The Hedon Interschool Chess Doubles Championship 2026 Lower Primary (Jan 11th)
Rp
2 ngày
19
The Start of the Year Rapid Chess Tournament
Rp
2 ngày 15 giờ
20
2026年「華夏盃」圍棋分齡賽 (U5)
St
2 ngày 19 giờ
21
HKCCFL Winter Blitz 2026
Bz
3 ngày 13 giờ
22
KCA Standard Open 2026 (FIDE Rated) Jan-Feb
St
3 ngày 14 giờ
23
Caissa End of Month GROUP CD - Winter Cycle 2026 Leg 1 January 25 Open to All Caissa Students
Rp
4 ngày 16 giờ
24
Caissa End of Month GROUP AB - Winter Cycle 2026 Leg 1 January 25 Open to All Caissa Students
Rp
4 ngày 17 giờ
25
BOH tournament championship Jan2026
Bz
8 ngày 15 giờ
26
Hong Kong SAR Junior Chess Championships 2026 - U12
St
8 ngày 18 giờ
27
Hong Kong SAR Junior Chess Championships 2026 - U10
St
8 ngày 18 giờ
28
Hong Kong SAR Junior Chess Championships 2026 - U14
St
8 ngày 19 giờ
29
Hong Kong SAR Junior Chess Championships 2026 - U08
St
8 ngày 19 giờ
30
Hong Kong SAR Junior Chess Championships 2026 - U16
St
8 ngày 19 giờ
31
Hong Kong SAR Junior Chess Championships 2026 - U18
St
8 ngày 19 giờ
32
KCA Junior Open 2026 (Feb 1st)
Rp
10 ngày 16 giờ
33
2025-26 學年Chess Path 圍棋棋力升級賽(第三回)下午B組(18 – 14級)將軍澳賽區
St
11 ngày 13 giờ
34
2025-26 學年 Chess Path 國際象棋棋力升級賽(第三回) 下午C1組 (30 - 25級) 青訓學院賽區
St
11 ngày 18 giờ
35
2025-26 學年 Chess Path 國際象棋棋力升級賽(第三回) 下午B組 (24 - 19級) 奧運賽區
Rp
11 ngày 18 giờ
36
2025-26 學年 Chess Path 國際象棋棋力升級賽(第三回) 下午B組 (24 - 19級) 觀塘辦公室賽區
St
11 ngày 18 giờ
37
2025-26 學年Chess Path 圍棋棋力升級賽(第三回)下午C組(22 – 19級)荃灣賽區
St
11 ngày 18 giờ
38
2025-26 學年Chess Path 圍棋棋力升級賽(第三回)下午E2組 (30 - 28級)九龍灣賽區
St
11 ngày 18 giờ
39
2025-26 學年Chess Path 圍棋棋力升級賽(第三回)下午E1組 (30 - 28級)九龍灣賽區
St
11 ngày 18 giờ
40
2025-26 學年 Chess Path 國際象棋棋力升級賽(第三回) 下午C2組 (30 - 25級) 青訓學院賽區
St
11 ngày 18 giờ
41
2025-26 學年Chess Path 圍棋棋力升級賽(第三回)下午C組(22 – 19級)馬鞍山賽區
St
11 ngày 19 giờ
42
2025-26 學年 Chess Path 圍棋棋力升級賽(27-23 級) 下午D2組 屯門賽區
St
11 ngày 19 giờ
43
2025-26 學年 Chess Path 圍棋棋力升級賽(27-23 級)下午 D1組 屯門賽區
St
11 ngày 19 giờ
44
2025-26 學年 Chess Path 中國象棋棋力升級賽(第三回) 上午B組 (24 - 19級) 觀塘辦公室賽區
St
11 ngày 23 giờ
45
2025-26 學年 Chess Path 中國象棋棋力升級賽(第三回) 上午C組 (30 - 25級) 觀塘辦公室賽區
St
11 ngày 23 giờ
46
2025-26 學年Chess Path 圍棋棋力升級賽(第三回)上午C組 (22 - 19級)將軍澳賽區
St
11 ngày 23 giờ
47
2025-26 學年Chess Path 圍棋棋力升級賽(第三回)上午D2組 (27 - 23級)九龍灣賽區
St
11 ngày 23 giờ
48
2025-26 學年Chess Path 圍棋棋力升級賽(第三回)上午D1組 (27 - 23級)九龍灣賽區
St
11 ngày 23 giờ
49
2025-26 學年Chess Path 圍棋棋力升級賽(第三回)上午D組(27 – 23級)荃灣賽區
St
11 ngày 23 giờ
50
2025-26 學年 Chess Path 國際象棋棋力升級賽(第三回) 上午C組 (30 - 25級) 太古賽區
St
11 ngày 23 giờ
Bấm để xem thêm giải đấu...
Máy chủ Chess-Tournaments-Results
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 12.01.2026 08:40, Node S0
Điều khoản sử dụng