Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Hong Kong, China (HKG)

Flag HKG
Số
Giải
Not started
Playing
Finalized
Cập nhật
1FIDE World Team Amateur Rapid Chess Cup 2026
Rp 2 giờ 35 phút
2The 5th Annual Dalton Cup 2026 Open / Parents
Rp 3 giờ 4 phút
3The 5th Annual Dalton Cup 2026 Age 11-13
Rp 3 giờ 5 phút
4The 5th Annual Dalton Cup 2026 Age 8-10
Rp 3 giờ 6 phút
5KCA Rapid Open 2026 (FIDE Rated) May 31st
Rp 3 giờ 24 phút
6Caissa Friday Long Rapid 29 May, 5 and 12 June 2026
Rp 3 giờ 33 phút
7Caissa EOM Spring 2026 A/B Leg 2- May 31
Rp 4 giờ 15 phút
8The 5th Annual Dalton Cup 2026 Age 5-7
Rp 5 giờ 41 phút
92026 年「棋后盃」圍棋女子精英賽
St 8 giờ 4 phút
102026 年U8「小棋星」圍棋爭霸賽
St 8 giờ 21 phút
11第69屆體育節-楚河漢界·智匯全城 2026年全港中國象棋快棋團體賽
Rp 17 giờ 32 phút
12"Day of Hope" Standard Open 2026 (FIDE Rated) Jul 11-12th
St 1 ngày 3 giờ
13"Gemini" Standard Open 2026 (FIDE Rated) Jun 13-14th
St 1 ngày 3 giờ
14KCA Beginner Tournament 2026 (Jun 7th)
Rp 1 ngày 3 giờ
15YCA Calix Blitz
Bz 2 ngày
162026 年香港大學國際象棋公開賽
Rp 2 ngày 13 giờ
17Caissa EOM Spring 2026 C/D Leg 2- May 31
Rp 3 ngày 4 giờ
182025-26 學年 Chess Path 國際象棋棋力升級賽 (第五回) 下午C2組 (30 - 25級) 青訓學院賽區
Rp 4 ngày 7 giờ
192025-26 學年 Chess Path 國際象棋棋力升級賽 (第五回) 下午B組 (24 - 19級) 荃灣賽區
Rp 4 ngày 7 giờ
202025-26 學年 Chess Path 圍棋棋力升級賽 (第五回) 下午B組 (18 - 14級) 將軍澳賽區
Rp 4 ngày 8 giờ
212025-26 學年 Chess Path 國際象棋棋力升級賽 (第五回) 下午B組 (24 - 19級) 觀塘賽區
Rp 4 ngày 8 giờ
222025-26 學年 Chess Path 國際象棋棋力升級賽 (第五回) 下午C1組 (30 - 25級) 青訓學院賽區
Rp 4 ngày 8 giờ
232025-26 學年Chess Path 圍棋棋力升級賽(第五回)下午D組(27 – 23級)康怡賽區
St 4 ngày 8 giờ
242025-26 學年Chess Path 圍棋棋力升級賽(第五回)下午C組(22 – 19級)屯門賽區
St 4 ngày 8 giờ
252025-26 學年 Chess Path 圍棋棋力升級賽 (第五回) 下午D組 (27 - 23級) 馬鞍山賽區
Rp 4 ngày 9 giờ
262025 – 26年「Chess Path」國際象棋棋力升級賽 (第五回) 下午B組(24-19級) 奧運分校
Rp 4 ngày 9 giờ
272025-26 學年 Chess Path 圍棋棋力升級賽 (第五回) 下午E組 (30 - 28級) 九龍灣賽區
St 4 ngày 9 giờ
282025-26 學年Chess Path 圍棋棋力升級賽(第五回)上午C組(22 – 19級)康怡賽區
St 4 ngày 11 giờ
292025-26 學年Chess Path 圍棋棋力升級賽(第五回)上午D組(27 – 23級)屯門賽區
St 4 ngày 11 giờ
302025-26 學年 Chess Path 國際象棋棋力升級賽 (第五回) 上午B組 (24 - 19級) 青訓學院賽區
Rp 4 ngày 12 giờ
312025-26 學年 Chess Path 中國象棋棋力升級賽 (第五回) 上午B組 (24 - 19級) 觀塘賽區
Rp 4 ngày 13 giờ
322025-26 學年 Chess Path 圍棋棋力升級賽 (第五回) 上午C組 (22 - 19級) 將軍澳賽區
Rp 4 ngày 13 giờ
332025-26 學年 Chess Path 國際象棋棋力升級賽 (第五回) 上午C組 (30 - 25級) 荃灣賽區
Rp 4 ngày 13 giờ
342025 – 26年「Chess Path」國際象棋棋力升級賽 (第五回) 上午C組(30-25級) 奧運分校
Rp 4 ngày 13 giờ
352025-26 學年 Chess Path 圍棋棋力升級賽 (第五回) 上午D組 (27 - 23級) 九龍灣賽區
St 4 ngày 13 giờ
362025-26 學年 Chess Path 中國象棋棋力升級賽 (第五回) 上午C組 (30 - 25級) 觀塘賽區
Rp 4 ngày 14 giờ
372025-26 學年 Chess Path 圍棋棋力升級賽 (第五回) 上午E組 (30 - 28級) 馬鞍山賽區
Rp 4 ngày 14 giờ
38Caissa Buddha Birthday Blitz 24 May 2026
Bz 5 ngày 8 giờ
39KCA Junior Open 2026 (May 24th)
Rp 5 ngày 9 giờ
40第四屆 HKYCA 校際棋藝團體精英賽 (圍棋下午甲組)
St 5 ngày 9 giờ
41第四屆 HKYCA 校際棋藝團體精英賽 (圍棋下午乙組)
St 5 ngày 9 giờ
42TCA Freestyle Chess Open (May 24th)
Rp 5 ngày 12 giờ
43第四屆 HKYCA 校際棋藝團體精英賽 (圍棋上午初賽)
St 5 ngày 13 giờ
44Baby Sabrina Blitz Invitational 2026
Bz 8 ngày 1 giờ
45Caissa Spring Blitz 2026 7 June
Bz 11 ngày 2 giờ
46Caissa Spring Rapid 2026 Sunday 17 May
Rp 12 ngày 2 giờ
47"Day of Light" Standard Open 2026 (FIDE Rated) May 16-17th
St 12 ngày 6 giờ
48第四屆HKYCA校際棋藝團體精英賽 國際象棋 名次決定賽甲組
Rp 12 ngày 9 giờ
49第四屆HKYCA校際棋藝團體精英賽 國際象棋 名次決定賽乙組
Rp 12 ngày 9 giờ
50第四屆HKYCA校際棋藝團體精英賽 國際象棋 初賽
Rp 12 ngày 13 giờ
Bấm để xem thêm giải đấu...