Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Hong Kong, China (HKG)

Flag HKG
Số
Giải
Not started
Playing
Finalized
Cập nhật
1The ISF Academy Chess Open 2026 - SEC
Rp 4 phút
2The ISF Academy Chess Open 2026 - UP
Rp 5 phút
3The ISF Academy Chess Open 2026 - LP
Rp 5 phút
4The ISF Academy Chess Open 2026 - U6
Rp 6 phút
5The ISF Academy Chess Open 2026
Rp 1 giờ
6第 13 屆青少年德育勵進盃 全港校際圍棋錦標賽暨中國象棋比賽 中國象棋 高小組
Rp 2 giờ 20 phút
7第 13 屆青少年德育勵進盃 全港校際圍棋錦標賽暨中國象棋比賽 中國象棋 初小組
Rp 2 giờ 21 phút
8第 13 屆青少年德育勵進盃 全港校際圍棋錦標賽暨中國象棋比賽 圍棋中學組
St 2 giờ 22 phút
9第 13 屆青少年德育勵進盃 全港校際圍棋錦標賽暨中國象棋比賽 圍棋高小組 B組
St 2 giờ 23 phút
10第 13 屆青少年德育勵進盃 全港校際圍棋錦標賽暨中國象棋比賽 圍棋高小組 A組
St 2 giờ 25 phút
11第 13 屆青少年德育勵進盃 全港校際圍棋錦標賽暨中國象棋比賽 圍棋中小組 C組
St 2 giờ 26 phút
12第 13 屆青少年德育勵進盃 全港校際圍棋錦標賽暨中國象棋比賽 圍棋中小組 B組
St 2 giờ 28 phút
13第 13 屆青少年德育勵進盃 全港校際圍棋錦標賽暨中國象棋比賽 圍棋中小組 A組
St 2 giờ 31 phút
14第 13 屆青少年德育勵進盃 全港校際圍棋錦標賽暨中國象棋比賽 圍棋初小組 C組
St 2 giờ 34 phút
15第 13 屆青少年德育勵進盃 全港校際圍棋錦標賽暨中國象棋比賽 圍棋初小組 B組
St 2 giờ 39 phút
16第 13 屆青少年德育勵進盃 全港校際圍棋錦標賽暨中國象棋比賽 圍棋初小組 A組
St 2 giờ 41 phút
17第 13 屆青少年德育勵進盃 全港校際圍棋錦標賽暨中國象棋比賽 圍棋幼兒組 B組
St 3 giờ 11 phút
18第 13 屆青少年德育勵進盃 全港校際圍棋錦標賽暨中國象棋比賽 圍棋幼兒組 A組
St 3 giờ 22 phút
19U8 Caissa Malvern College Hong Kong Open 2026 4th Dr. R. Lister Cup
Rp 3 giờ 38 phút
20U10 Caissa Malvern College Hong Kong Open 2026 4th Dr. R. Lister Cup
Rp 7 giờ 4 phút
21U18 Caissa Malvern College Hong Kong Open 2026 4th Dr. R. Lister Cup
Rp 7 giờ 34 phút
22U12 Caissa Malvern College Hong Kong Open 2026 4th Dr. R. Lister Cup
Rp 7 giờ 35 phút
23HKYCA Open Rapid 2026 (FIDE Rated)
Rp 1 ngày
24KCA Standard Open 2026 (FIDE Rated) Jan-Feb
St 1 ngày 2 giờ
252026年「華夏盃」圍棋分齡賽 (U7)
St 1 ngày 5 giờ
26KCA Rapid Open 2026 (FIDE Rated) Mar 1st
Rp 1 ngày 21 giờ
27HKSAR Championship 2026
St 2 ngày
28EOM Winter 2026 CD Caissa Leg 2
Rp 2 ngày 21 giờ
29Samarkand Olympiad Selection 2026 - Men KO 2
St 3 ngày 10 giờ
30EOM Winter 2026 AB Caissa Leg 2
Rp 4 ngày 8 giờ
31Samarkand Olympiad Selection 2026 - Men KO 1
St 4 ngày 22 giờ
32KCA Rapid Tournament 2026 (Feb 22nd)
Rp 5 ngày
332025-26年度 九龍區小學校際圍棋團體精英賽
St 5 ngày
34Samarkand Olympiad Selection 2026 - Women KO
St 5 ngày
352025 - 2026學年「棋藝晉級挑戰賽」(第三回)- 國際象棋組 進階組
St 5 ngày 2 giờ
362025 - 2026學年「棋藝晉級挑戰賽」(第三回)- 國際象棋組 中級組
St 5 ngày 2 giờ
372025 - 2026學年「棋藝晉級挑戰賽」(第三回)- 國際象棋組 入門組
St 5 ngày 2 giờ
382025 - 2026學年「棋藝晉級挑戰賽」(第三回)- 國際象棋組 新秀組
St 5 ngày 2 giờ
39Samarkand Olympiad Selection 2026 - Men
St 5 ngày 21 giờ
40Samarkand Olympiad Selection 2026 - Women
St 5 ngày 22 giờ
41SPC X WYHK Chess Championship
Rp 6 ngày
42Samarkand Olympiad Selection 2026
St 9 ngày 4 giờ
43Caissa Chess Queens 2026 14 March Female-only Rapid Open
Rp 11 ngày 4 giờ
44KCA Rapid Open 2026 (FIDE Rated) Feb 15th
Rp 11 ngày 22 giờ
45Caissa CNY 2026 FIDE RATED BLITZ
Bz 11 ngày 23 giờ
462025-26年度 新界區小學校際圍棋團體精英賽
St 12 ngày 1 giờ
47Feb 15th Scholastic Chess Triple 10 (10.00-12.15)
Bz 12 ngày 11 giờ
48Feb 15th Scholastic Chess Juniors (2pm-5pm)
Rp 12 ngày 20 giờ
492026年「春雨盃」國際象棋分齡賽 (U12) 「Spring-Rain Cup」International Chess Age-Group Tournament 2026 (U12)(FIDE Rated)
Rp 13 ngày 1 giờ
50第 13 屆青少年德育勵進盃 全港校際圍棋錦標賽暨中國象棋比賽 圍棋中學組
St 15 ngày 6 giờ
Bấm để xem thêm giải đấu...
Advertisement