| Số | | Giải | Not started | Playing | Finalized |
| Cập nhật |
| 1 | FM Kvik 2025 | Rp 3 giờ 41 phút |
| 2 | FM Snar 2025 | Bz 3 giờ 51 phút |
| 3 | Liðkappingin 2025-26, 3. deild | St 1 ngày 8 giờ |
| 4 | Janus Open II | St 1 ngày 10 giờ |
| 5 | Liðkapping 2025 5. flokkur og eldri (2 av 3) | Rp 5 ngày 9 giờ |
| 6 | Liðkapping 2025 4. flokkur og yngri (2 av 3) | Rp 5 ngày 9 giờ |
| 7 | Undankapping til NM Bólkur B | Rp 12 ngày 8 giờ |
| 8 | Undankapping til NM Bólkur A | Rp 12 ngày 9 giờ |
| 9 | Undankapping til NM Bólkur D | Rp 12 ngày 9 giờ |
| 10 | Undankapping til NM Bólkur E | Rp 12 ngày 9 giờ |
| 11 | Undankapping til NM Bólkur C | Rp 12 ngày 9 giờ |
| 12 | FM gentur 2025 | Rp 13 ngày 13 giờ |
| 13 | Liðkappingin 2025-26, 2. deild | St 17 ngày 13 giờ |
| 14 | Liðkappingin 2025-26, 4. deild bólkur A | St 19 ngày 3 giờ |
| 15 | Liðkappingin 2025-26, 4. deild bólkur B | St 19 ngày 5 giờ |
| 16 | Liðkappingin 2025-26, 1. deild | St 19 ngày 6 giờ |
| 17 | ST-Open 2025 | St 26 ngày 6 giờ |
| 18 | Liðkapping 2025 5. flokkur og eldri (1 av 3) | Rp 34 ngày 11 giờ |
| 19 | Liðkapping 2025 4. flokkur og yngri (1 av 3) | Rp 34 ngày 11 giờ |
| 20 | Summer Cup 7 | Bz 89 ngày 9 giờ |
| 21 | Summer Cup 6 | Bz 103 ngày 9 giờ |
| 22 | Summer Cup 5 | Bz 111 ngày 4 giờ |
| 23 | Summer Cup 4 | Bz 145 ngày 9 giờ |
| 24 | Summer Cup 3 | Bz 159 ngày 7 giờ |
| 25 | Summer Cup 2 | Bz 162 ngày 7 giờ |
| 26 | Steypakappingin 2025 | Rp 172 ngày 14 giờ |
| 27 | Summer Cup 1 | Bz 187 ngày 9 giờ |
| 28 | Almenni bólkur 2025 | St 224 ngày 7 giờ |
| 29 | 1. bólkur 2025 | St 224 ngày 7 giờ |
| 30 | Landsliðsbólkurin 2025 | St 224 ngày 8 giờ |
| 31 | Unglingabólkur 2025 | St 224 ngày 8 giờ |
| 32 | Talvlega - Bólkur B | Bz 236 ngày 4 giờ |
| 33 | Talvlega - Bólkur C | Bz 236 ngày 5 giờ |
| 34 | Talvlega - Bólkur A | Bz 236 ngày 5 giờ |
| 35 | 4. flokkur og yngri - BGP 5 av 5 | Rp 243 ngày 9 giờ |
| 36 | 5. flokkur og eldri - BGP 5 av 5 | Rp 243 ngày 9 giờ |
| 37 | GP Finalan 2025 | Rp 244 ngày 7 giờ |
| 38 | Liðkappingin 2024-25, 2. deild | St 250 ngày 4 giờ |
| 39 | 4. flokkur og yngri - BGP 4 av 5 | Rp 250 ngày 8 giờ |
| 40 | 5. fl. og eldri - BGP 4 av 5 | Rp 250 ngày 9 giờ |
| 41 | Liðkappingin 2024-25, 1. deild | St 251 ngày 9 giờ |
| 42 | Liðkappingin 2024-25, 3. deild | St 251 ngày 9 giờ |
| 43 | Liðkappingin 2024-25, 4. deild | St 251 ngày 10 giờ |
| 44 | Liðkappingin 2024-25, Unglingar | St 254 ngày 5 giờ |
| 45 | TT KVIK 2025 | Rp 257 ngày 7 giờ |
| 46 | HT Snar 2025 | Bz 271 ngày 4 giờ |
| 47 | 5. flokkur og eldri - BGP 3 av 5 | Rp 272 ngày 5 giờ |
| 48 | 4. flokkur og yngri - BGP 3 av 5 | Rp 272 ngày 5 giờ |
| 49 | 5. flokkur og eldri - BGP 2 av 5 | Rp 279 ngày 12 giờ |
| 50 | 4. flokkur og yngri - BGP 2 av 5 | Rp 279 ngày 12 giờ |
| Bấm để xem thêm giải đấu... |