Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Ethiopia (ETH)

Flag ETH
Số
Giải
Not started
Playing
Finalized
Cập nhật
12nd Tigray Blitz Chess Championship
Bz 123 ngày 18 giờ
2 27th All Oromia Games WOMEN
St 184 ngày 17 giờ
3 27th All Oromia Games OPEN
St 184 ngày 18 giờ
4Ethiopian Chess Federation 2025 Open individual chess champiship
St 200 ngày 17 giờ
52017 Fifth Flintstone Homes Rapid and Blitz Individual Chess Championship
Bz 255 ngày 18 giờ
62017 Fifth Flintstone Homes Rapid and Blitz Individual Chess Championship
Rp 264 ngày 16 giờ
7Ethiopian University Students sport Festival F
St 300 ngày 16 giờ
8Ethiopian University Students Sport Festival
St 300 ngày 17 giờ
92015 Teras Blitz
Bz 808 ngày 4 giờ
102015 Oromiya Women U17 Team championship
St 871 ngày 16 giờ
112015 Oromiya U17 Team championship
St 871 ngày 16 giờ
122015 Oromiya under 17 Women championship
St 875 ngày 9 giờ
132015 Oromiya under 17 championship
St 875 ngày 9 giờ
142015 E.C Rapid and Blitz National Championship
Rp 1095 ngày 18 giờ
152015 E.C Blitz National Championship
Bz 1095 ngày 19 giờ
162015 Rapid and Blitz Women National Championship
Rp 1095 ngày 20 giờ
172015 Women Blitz National Championship
Bz 1097 ngày 13 giờ
18Teras Blitz 6
Bz 1156 ngày 8 giờ
192014 International Chess Day
Bz 1221 ngày 7 giờ
201st Ethiopian Youth Olympic Games Open Individual Tournament
St 1273 ngày 16 giờ
211st Ethiopian Youth Olympic Games Women Individual Tournament
St 1273 ngày 16 giờ
221st Ethiopian Youth Olympic Games(Women team)
St 1275 ngày 17 giờ
231st Ethiopian Youth Olympic Games(open team)
St 1275 ngày 17 giờ
242014 Teras Blitz 4
Bz 1284 ngày 17 giờ
252022 Zone 4.4 Individual Chess Championship(Open)
St 1290 ngày 18 giờ
262022 Zone 4.4 Individual Chess Championship(Women)
St 1290 ngày 18 giờ
272014 E.C Oromiya under 20 women chess championship
St 1292 ngày 15 giờ
282014 E.C Oromiya under 20 chess championship
St 1292 ngày 15 giờ
2915th Sport for all chess championship
St 1295 ngày 11 giờ
302014 Ethiopia National Championship
St 1313 ngày 7 giờ
312014 Ethiopia Women National Championship
St 1313 ngày 7 giờ
324th all Ethiopia women individual chess championship
St 1324 ngày 12 giờ
334th all Ethiopia WOMEN chess championship
St 1326 ngày 16 giờ
34Sidama All games Chess Tournament
St 1341 ngày 8 giờ
35 4th National Chess Clubs Championship
St 1341 ngày 19 giờ
36Sidama All games Women Chess Tournament
St 1342 ngày 15 giờ
375th under 20 national women individual chess championship
St 1363 ngày 13 giờ
385th under 20 national individual chess championship
St 1363 ngày 14 giờ
395th under 20 Women national chess championship
St 1366 ngày 17 giờ
405th under 20 national chess championship
St 1366 ngày 17 giờ
41Hawassa Zewde Rapid Tournament
Rp 1373 ngày 10 giờ
422014 Teras Blitz 3
Bz 1377 ngày 14 giờ
432014 Teras Blitz 2
Bz 1426 ngày 14 giờ
442014 Ethiopia Rapid Championship
Rp 1434 ngày 18 giờ
452014 Teras Blitz 1
Bz 1465 ngày 18 giờ
462014 New Year Tournament
Rp 1496 ngày 11 giờ
47Teras Blitz 4
Bz 1525 ngày 18 giờ
48Ethiopia Rapid National Championship
Rp 1597 ngày 18 giờ
49Ethiopia Blitz National Championship
Bz 1597 ngày 18 giờ
50Daniel Fikade Memorial Tournament
St 1613 ngày 19 giờ
Bấm để xem thêm giải đấu...