Danh sách được sắp xếp thứ tự hạt giống theo:
rating của Fide -- thứ hạng tại Giải Cờ vua trẻ quốc gia 2023 -- vần tênGIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA TRANH CUP SANTEN NĂM 2023 Cờ chớp - Bảng Nam U06Cập nhật ngày: 24.08.2023 12:10:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Danh sách ban đầu
Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Phái | Nhóm | CLB/Tỉnh |
1 | | Lê Quang Minh | 12443530 | HNO | 1233 | | B06 | Hà Nội |
2 | | Vũ Thành An | 12439797 | HNO | 1108 | | B06 | Hà Nội |
3 | | Hoàng Minh Phước | 12452360 | TTH | 0 | | B06 | Thừa Thiên Huế |
4 | | Nguyễn Bảo Nam | 12441708 | HNO | 0 | | B06 | Hà Nội |
5 | | Trần Chí Dũng | 12446998 | HNO | 0 | | B06 | Hà Nội |
6 | | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | 12437522 | HCM | 0 | | B06 | Royalchess |
7 | | Hoàng Quang Phục | 12433519 | HCM | 0 | | B06 | Quận 8 |
8 | | Phan Minh Triết | 12454850 | DAN | 0 | | B06 | Đà Nẵng |
9 | | Phạm Bảo Quân | 12444570 | HNO | 0 | | B06 | Hà Nội |
10 | | Nguyễn Khang | 12443794 | HNO | 0 | | B06 | Hà Nội |
11 | | Đặng Hồng Trường | 12454516 | QDO | 0 | | B06 | Quân Đội |
12 | | Nguyễn Quốc Nam An | 12445126 | HCM | 0 | | B06 | Royalchess |
13 | | Tăng Duy Khanh | 12442607 | HCM | 0 | | B06 | Tân Phú |
14 | | Nguyễn Tấn Trường | 12455113 | DTH | 0 | | B06 | Đồng Tháp |
15 | | Lê Ngọc Trường Sơn | 12443883 | QNI | 0 | | B06 | Quảng Ninh |
16 | | Nguyễn Minh Nhật | 12454443 | HNO | 0 | | B06 | Hà Nội |
17 | | Nguyễn Minh Nhiên | 12450065 | HCM | 0 | | B06 | Tân Phú |
18 | | Nguyễn Hồ Đức Trí | 12453552 | HNO | 0 | | B06 | Hà Nội |
19 | | Đỗ Thành Nghĩa | 12451541 | HCM | 0 | | B06 | Royalchess |
20 | | Phan Nhật Bảo | 12451649 | TTH | 0 | | B06 | Thừa Thiên Huế |
21 | | Lê Nguyễn Minh Hoàng | 12450111 | HCM | 0 | | B06 | Tân Phú |
22 | | Bùi Thanh Phong | 12437891 | HNO | 0 | | B06 | Hà Nội |
23 | | Trần Quốc Bảo Nhật | 12456098 | TTH | 0 | | B06 | Thừa Thiên Huế |
|
|
|
|
|
|
|