| No. | Name | FideID | FED | RtgI | Typ | Club/City |
| 1 | Nguyễn Đức Thịnh | 12426644 | HNO | 1285 | U08 | Hà Nội |
| 2 | Nguyễn Hoàng Minh | 12426687 | HNO | 1140 | U08 | Hà Nội |
| 3 | Phạm Thành Nam | 12426725 | HNO | 1123 | U08 | Hà Nội |
| 4 | Nguyễn Hải Long | 12426679 | HNO | 1029 | U08 | Hà Nội |
| 5 | Đặng Khải An | 12435988 | QDO | 0 | U08 | Quân Đội |
| 6 | Đặng Vũ Phúc An | 12431001 | KTL | 0 | U08 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 7 | Nguyễn Bá Hoàng An | 12435864 | TNV | 0 | U08 | Tt Tdtt Tài Năng Việt |
| 8 | Nguyễn Thái An | | QBI | 0 | U08 | Quảng Bình |
| 9 | Phạm Hải An | 12427632 | BGI | 0 | U08 | Bắc Giang |
| 10 | Phí Lê Thành An | 12427640 | HNO | 0 | U08 | Hà Nội |
| 11 | Nguyễn Quốc Anh | 12433950 | HCM | 0 | U08 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 12 | Nguyễn Thụy Anh | 12431761 | CCB | 0 | U08 | Clb Blue Horse |
| 13 | Nguyễn Trần Đức Anh | 12428914 | CCV | 0 | U08 | Clb Cờ Vua Vietchess |
| 14 | Phạm Duy Anh | 12434205 | HCM | 0 | U08 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 15 | Nguyễn Kỳ Bách | 12435031 | CTH | 0 | U08 | Cần Thơ |
| 16 | Nguyễn Gia Bảo | 12431966 | QNI | 0 | U08 | Quảng Ninh |
| 17 | Phan Gia Bảo | | HDU | 0 | U08 | Hải Dương |
| 18 | Trần Xuân Gia Bảo | | KTH | 0 | U08 | Clb Kiện Tướng Tí Hon |
| 19 | Ngô Bảo Châu | | CKT | 0 | U08 | Clb Cờ Vua Kiện Tướng Trẻ |
| 20 | Ngô Quốc Công | 12430960 | CCV | 0 | U08 | Clb Cờ Vua Vietchess |
| 21 | Lê Minh Hoàng Chính | 12431060 | DAN | 0 | U08 | Đà Nẵng |
| 22 | Nguyễn Phú Danh | 12435880 | QDO | 0 | U08 | Quân Đội |
| 23 | Võ Thanh Danh | 12432547 | HCM | 0 | U08 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 24 | Cao Hoàng Dũng | 12434477 | KGI | 0 | U08 | Kiên Giang |
| 25 | Nguyễn Trung Dũng | 12434345 | HCM | 0 | U08 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 26 | Hồ Quốc Duy | 12425206 | HCM | 0 | U08 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 27 | Trần Đức Duy | 12429422 | HCM | 0 | U08 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 28 | Nguyễn Thế Dương | | THO | 0 | U08 | Thanh Hóa |
| 29 | Huỳnh Tấn Đạt | 12429031 | HAU | 0 | U08 | Hậu Giang |
| 30 | Nguyễn Duy Đạt | 12432610 | CCV | 0 | U08 | Clb Cờ Vua Vietchess |
| 31 | Nguyễn Khắc Đạt | | CCT | 0 | U08 | Clb Cờ Vua Tư Duy |
| 32 | Hoàng Hải Đăng | | QBI | 0 | U08 | Quảng Bình |
| 33 | Nguyễn Trần Minh Đăng | 12431931 | KGI | 0 | U08 | Kiên Giang |
| 34 | Nguyễn Duy Minh Đức | | CBA | 0 | U08 | Cao Bằng |
| 35 | Võ Xuân Giang | 12434701 | QDO | 0 | U08 | Quân Đội |
| 36 | Nguyễn Thế Hải | | THO | 0 | U08 | Thanh Hóa |
| 37 | Phan Thiên Hải | 12429406 | HCM | 0 | U08 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 38 | Nguyễn Đức Hùng | 12431753 | CCT | 0 | U08 | Clb Cờ Vua Tư Duy |
| 39 | Lý Minh Huy | 12426237 | TNG | 0 | U08 | Thái Nguyên |
| 40 | Nguyễn Võ Hoàng Huy | 12433730 | HCM | 0 | U08 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 41 | Phạm Hải Minh Huy | 12427020 | HCM | 0 | U08 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 42 | Nguyễn Bảo Hưng | | CCB | 0 | U08 | Clb Blue Horse |
| 43 | Tống Nguyễn Gia Hưng | 12426253 | TNG | 0 | U08 | Thái Nguyên |
| 44 | Huỳnh Đức Mẫn Hy | 12434515 | HCM | 0 | U08 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 45 | Dương Tuấn Kiệt | 12435953 | QDO | 0 | U08 | Quân Đội |
| 46 | Hoàng Anh Kiệt | 12424820 | TNG | 0 | U08 | Thái Nguyên |
| 47 | Hồ Nguyễn Phúc Khang | 12431079 | DTH | 0 | U08 | Đồng Tháp |
| 48 | Ngô Minh Khang | 12430927 | KTL | 0 | U08 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 49 | Nguyễn Đoàn Hòa Khang | | TND | 0 | U08 | Nhà Thiếu Nhi Đà Nẵng |
| 50 | Phạm Hoàng Khang | 12429171 | HAU | 0 | U08 | Hậu Giang |
| 51 | Hoàng Nam Khánh | | QDO | 0 | U08 | Quân Đội |
| 52 | Phùng Hoàng Gia Khánh | | COP | 0 | U08 | Clb Olympiachess |
| 53 | Huỳnh Tiến Khoa | 12433551 | HCM | 0 | U08 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 54 | Lê Văn Minh Khoa | 12435058 | DAN | 0 | U08 | Đà Nẵng |
| 55 | Chu An Khôi | 12425281 | HAU | 0 | U08 | Hậu Giang |
| 56 | Trịnh Nguyên Lãm | 12427462 | KHO | 0 | U08 | Khánh Hòa |
| 57 | Đặng Đức Lâm | 12425192 | HCM | 0 | U08 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 58 | Đinh Phúc Lâm | 12426911 | HNO | 0 | U08 | Hà Nội |
| 59 | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | 12432105 | HCM | 0 | U08 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 60 | Phạm Bảo Lâm | 12434574 | HCM | 0 | U08 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 61 | Võ Đặng Ngọc Lâm | 12433616 | KTL | 0 | U08 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 62 | Ngô Nhất Minh Long | 12427365 | KHO | 0 | U08 | Khánh Hòa |
| 63 | Dương Hoàng Nhật Minh | 12429473 | HCM | 0 | U08 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 64 | Lê Nhật Minh | 12426962 | HCM | 0 | U08 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 65 | Nguyễn Gia Minh | 12433586 | HCM | 0 | U08 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 66 | Nguyễn Xuân Bảo Minh | 12427624 | BGI | 0 | U08 | Bắc Giang |
| 67 | Vũ Duy Minh | 12435562 | HCM | 0 | U08 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 68 | Lê Trương Nhất Nam | 12428680 | HCM | 0 | U08 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 69 | Nguyễn Nhật Nam | 12431729 | TNV | 0 | U08 | Tt Tdtt Tài Năng Việt |
| 70 | Nguyễn Vũ Duy Nam | | TTG | 0 | U08 | Trung Tâm Gia Đình Cờ Vua |
| 71 | Phạm Minh Nam | 12434582 | HNO | 0 | U08 | Hà Nội |
| 72 | Phạm Trung Nghĩa | 12425850 | HPD | 0 | U08 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đ |
| 73 | Nguyễn Lê Nguyên | | TTG | 0 | U08 | Trung Tâm Gia Đình Cờ Vua |
| 74 | Hoàng Trung Phong | 12429503 | HCM | 0 | U08 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 75 | Nguyễn Thế Phong | 12428906 | HNO | 0 | U08 | Hà Nội |
| 76 | Trần Nam Phong | 12435848 | QDO | 0 | U08 | Quân Đội |
| 77 | Trần Vũ Phong | 12436186 | HCM | 0 | U08 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 78 | Lương Đức Phú | | QDO | 0 | U08 | Quân Đội |
| 79 | Nguyễn Trường Phúc | 12431591 | DAN | 0 | U08 | Đà Nẵng |
| 80 | Vũ Hoàng Phúc | | BGI | 0 | U08 | Bắc Giang |
| 81 | Vũ Hồng Phúc | | HDU | 0 | U08 | Hải Dương |
| 82 | Trần Cao Quang | | QBI | 0 | U08 | Quảng Bình |
| 83 | Trần Thế Quang | 12435660 | QDO | 0 | U08 | Quân Đội |
| 84 | Phạm Tùng Quân | 12425869 | HPD | 0 | U08 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đ |
| 85 | Đỗ Tấn Sang | 12428655 | HCM | 0 | U08 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 86 | Trương Minh Sang | 12430749 | HNO | 0 | U08 | Hà Nội |
| 87 | Nguyễn Đức Tài | 12427012 | HCM | 0 | U08 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 88 | Trương Trần Minh Tú | 12435996 | QDO | 0 | U08 | Quân Đội |
| 89 | Trần Việt Tùng | 12427675 | HNO | 0 | U08 | Hà Nội |
| 90 | Nguyễn Hữu Thịnh | 12435171 | QBI | 0 | U08 | Quảng Bình |
| 91 | Nguyễn Tất Thịnh | | CCT | 0 | U08 | Clb Cờ Vua Tư Duy |
| 92 | Trần Đức Thịnh | 12426946 | CCV | 0 | U08 | Clb Cờ Vua Vietchess |
| 93 | Nguyễn Đức Trí | 12433675 | HCM | 0 | U08 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 94 | Từ Quốc Trọng | 12435040 | KTL | 0 | U08 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 95 | Đỗ Quốc Việt | 12433870 | KTL | 0 | U08 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 96 | Đặng Nguyễn Tiến Vinh | 12424439 | COP | 0 | U08 | Clb Olympiachess |
| 97 | Lê Trần Hoàng Vũ | | KTH | 0 | U08 | Clb Kiện Tướng Tí Hon |