GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA ĐỒNG ĐỘI QUỐC GIA NĂM 2021 CỜ TIÊU CHUẨN - BẢNG NỮ

Last update 06.05.2021 11:22:23 / Page cached 06.05.2021 12:06:25 104min., Creator/Last Upload: vietnamchess

Tournament selectionCỜ NHANH: BẢNG NAM, BẢNG NỮ, ĐÔI NAM NỮ
CỜ CHỚP: BẢNG NAM, BẢNG NỮ, ĐÔI NAM NỮ
CỜ TIÊU CHUẨN: BẢNG NAM, BẢNG NỮ, ĐÔI NAM NỮ
LinksOfficial Homepage of the Organizer, Link with tournament calendar
Parameters Show tournament details
Overview for teamBDH, BDU, BGI, BRV, BTR, CTH, DAN, DON, DTH, HAU, HCM, HNO, HPH, KGI, LAN, LDO, NAN, NBI, NTH, QDO, QNI, THO, TNG, TNV, TTH
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 9 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Top five players, Total statistics, medal statistics
GamesThere are 82 games available for download
Excel and PrintPrint list, Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File

Starting rank

No.NameFideIDFEDRtgIsexClub/City
1Pham Le Thao Nguyen12401226CTH2369wCần Thơ
2Hoang Thi Bao Tram12401102HCM2269wTp. Hồ Chí Minh
3Luong Phuong Hanh12401013BDU2229wBình Dương
4Bach Ngoc Thuy Duong12408956HCM2198wTp. Hồ Chí Minh
5Chau Thi Ngoc Giao12400580BDH2137wBình Định
6Dang Bich Ngoc12400653BDU2100wBình Dương
7Bui Kim Le12400874BDH2022wBình Định
8Nguyen Thi Thuy Trien12404179BDH2022wBình Định
9Nguyen Thi Thu Quyen12401889QNI2017wQuảng Ninh
10Tran Thi Kim Loan12400360HPH2010wHải Phòng
11Ngo Thi Kim Cuong12400890QNI1995wQuảng Ninh
12Nguyen Hong Anh12406732HCM1993wTp. Hồ Chí Minh
13Luong Huyen Ngoc12401480QNI1982wQuảng Ninh
14Dong Khanh Linh12403040NBI1970wNinh Bình
15Nguyen Hong Ngoc12403083NBI1957wNinh Bình
16Doan Thi Hong Nhung12403547HPH1945wHải Phòng
17Le Phu Nguyen Thao12401536CTH1940wCần Thơ
18Kieu Bich Thuy12409910HNO1939wHà Nội
19Tran Thi Nhu Y12404144BDH1936wBình Định
20Ngo Thi Kim Tuyen12400505QNI1904wQuảng Ninh
21Nguyen Xuan Nhi12404012CTH1880wCần Thơ
22Ton Nu Hong An12401803QNI1875wQuảng Ninh
23Nguyen Thi Hanh12401200BDU1866wBình Dương
24Dao Thien Kim12403032DTH1862wĐồng Tháp
25Nguyen Tran Ngoc Thuy12400661DTH1859wĐồng Tháp
26Nguyen Thi Minh Thu12406929HNO1855wHà Nội
27Tran Thi Mong Thu12403415BTR1854wBến Tre
28Le La Tra My12402478BDH1829wBình Định
29Vo Thi Thuy Tien12410667CTH1808wCần Thơ
30Huynh Ngoc Thuy Linh12403334TTH1776wThừa Thiên - Huế
31Ha Phuong Hoang Mai12406643TTH1769wThừa Thiên - Huế
32Bui Thi Diep Anh12403962QNI1756wQuảng Ninh
33Vo Mai Truc12403474BDU1753wBình Dương
34Vu Bui Thi Thanh Van12408921NBI1750wNinh Bình
35Le Thuy An12403989HCM1728wTp. Hồ Chí Minh
36Phan Nguyen Ha Nhu12403156BDU1701wBình Dương
37Pham Tran Gia Thu12404802HCM1630wTp. Hồ Chí Minh
38Nguyen My Hanh An12414727HCM1596wTp. Hồ Chí Minh
39Nguyen Ha Khanh Linh12419982TTH1546wThừa Thiên - Huế
40Nguyen Thu Trang12421090BDU1520wBình Dương
41Nguyen Thi Khanh Van12414794NBI1482wNinh Bình
42Bui Kha Nhi12413836BTR1462wBến Tre
43Nguyen Ngoc Hien12418722NBI1377wNinh Bình
44Le Minh Thu12416134HAU1313wHậu Giang
45Vo Dinh Khai My12417262HCM1196wTp. Hồ Chí Minh
46Sa Phuong Bang12428582HNO0wHà Nội
47Le Minh Anh12424374TTH0wThừa Thiên - Huế
48Nguyen Truong Minh Anh12425613CTH0wCần Thơ
49Le Ngoc Nguyet Cat12409901TTH0wThừa Thiên - Huế
50Tran Ly Ngan Chau12420069CTH0wCần Thơ
51Mai Nhat Thien KimCTH0wCần Thơ
52Phan Quynh Mai12407100BDU0wBình Dương
53Dang Ngoc Thien Thanh12429228HCM0wTp. Hồ Chí Minh
54Nguyen Thi Huynh Thu12415782BTR0wBến Tre
55Tran Thi Huyen TranBTR0wBến Tre
56Tran Thi Yen Xuan12406864DTH0wĐồng Tháp
57Tran Ngoc Nhu Y12424692BTR0wBến Tre
Chess-Tournament-Results-Server © 2006-2021 Heinz Herzog, CMS-Version 23.04.2021 15:27
PixFuture exclusive partner, Legal details/Terms of use