GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA ĐỒNG ĐỘI QUỐC GIA NĂM 2021 CỜ TIÊU CHUẨN - BẢNG NAM

Last update 06.05.2021 11:14:08 / Page cached 06.05.2021 11:14:48 105min., Creator/Last Upload: vietnamchess

Tournament selectionCỜ NHANH: BẢNG NAM, BẢNG NỮ, ĐÔI NAM NỮ
CỜ CHỚP: BẢNG NAM, BẢNG NỮ, ĐÔI NAM NỮ
CỜ TIÊU CHUẨN: BẢNG NAM, BẢNG NỮ, ĐÔI NAM NỮ
LinksOfficial Homepage of the Organizer, Link with tournament calendar
Parameters Show tournament details
Overview for teamBDH, BDU, BGI, BRV, BTR, CTH, DAN, DON, DTH, HAU, HCM, HNO, HPH, KGI, LAN, LDO, NAN, NBI, NTH, QDO, QNI, THO, TNG, TNV, TTH
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 9 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Top five players, Total statistics, medal statistics
GamesThere are 62 games available for download
Excel and PrintPrint list, Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File

Starting rank

No.NameFideIDFEDRtgIsexClub/City
1Nguyen Ngoc Truong Son12401110CTH2641Cần Thơ
2Nguyen Duc Hoa12401358QDO2415Quân Đội
3Nguyen Van Huy12401064HNO2407Hà Nội
4Dang Hoang Son12402435HCM2363Tp. Hồ Chí Minh
5Pham Chuong12401218HCM2349Tp. Hồ Chí Minh
6Tran Minh Thang12401080HNO2326Hà Nội
7Duong The Anh12401277QDO2319Quân Đội
8Tran Quoc Dung12400645HCM2300Tp. Hồ Chí Minh
9Tran Manh Tien12401897CTH2280Cần Thơ
10Bao Khoa12401501KGI2268Kiên Giang
11Pham Xuan Dat12401307HNO2253Hà Nội
12Le Huu Thai12402460LDO2248Lâm Đồng
13Le Minh Hoang12404683HCM2225Tp. Hồ Chí Minh
14Nguyen Phuoc Tam12402109CTH2199Cần Thơ
15Bui Trong Hao12401609CTH2190Cần Thơ
16Tran Ngoc Lan12401811HNO2189Hà Nội
17Lu Chan Hung12402508KGI2174Kiên Giang
18Nguyen Hoang Nam12402133QDO2136Quân Đội
19Doan Van Duc12400335QDO2127Quân Đội
20Nguyen Lam Thien12414093HCM2116Tp. Hồ Chí Minh
21Nguyen Duc Viet12402060HNO2080Hà Nội
22Tran Duc Tu12421154DON2052Đồng Nai
23Dang Anh Minh12415472HCM2040Tp. Hồ Chí Minh
24Pham Minh Hieu12406112KGI1978Kiên Giang
25Duong Thien Chuong12410799BDU1971Bình Dương
26Duong Thuong Cong12402443QDO1952Quân Đội
27Le Minh Tu12404888BDU1947Bình Dương
28Nguyen Huu Hoang Anh12402010LDO1945Lâm Đồng
29Pham Tran Gia Phuc12415669HCM1912Tp. Hồ Chí Minh
30Chu Quoc Thinh12419052HCM1855Tp. Hồ Chí Minh
31Vu Hoang Gia Bao12407984KGI1813Kiên Giang
32Vu Thi Dieu Uyen12403180KGI1789Kiên Giang
33Dau Khuong Duy12424722HNO1754Hà Nội
34Nguyen Hoang Dang Huy12405515CTH1716Cần Thơ
35Phan Minh Trieu12416533NTH1596Ninh Thuận
36Nguyen Thai Son12415642HCM1514Tp. Hồ Chí Minh
37Duong Vu Anh12424803HNO1513Hà Nội
38Nguyen Anh Khoa12418889HCM1475Tp. Hồ Chí Minh
39Bui Tran Minh Khang12418579TNV1331Clb Tài Năng Việt
40Tran Ngoc Minh Duy12416207DON1288Đồng Nai
41Phung Duc Anh12406236BDU0Bình Dương
42Nguyen Tran Huy Khanh12417718TTH0Thừa Thiên - Huế
43Tran Tri Duc12425222NAN0Nghệ An
44Tran Le Thanh DuHCM0Tp. Hồ Chí Minh
45Nguyen Dac Nguyen Dung12424340TTH0Thừa Thiên - Huế
46Nguyen Van Khanh Duy12408212TTH0Thừa Thiên - Huế
47La Quoc Hiep12410268TNV0Clb Tài Năng Việt
48Tran Tuan Kiet12414964TTH0Thừa Thiên - Huế
49Tran Van Anh KietTTH0Thừa Thiên - Huế
50Nguyen Minh Kha12426830TNV0Clb Tài Năng Việt
51Le Dang Khoi12419370CTH0Cần Thơ
52Nguyen Thanh Liem12413461CTH0Cần Thơ
53Le Quang Minh12425605CTH0Cần Thơ
54Nguyen Le Duc Minh12429538HCM0Tp. Hồ Chí Minh
55Tran Ly Khoi Nguyen12416118CTH0Cần Thơ
56Do Thien NhanCTH0Cần Thơ
57Nguyen Duc Nhan12417700TTH0Thừa Thiên - Huế
58Hoang Trung Phong12429503HCM0Tp. Hồ Chí Minh
59Ngo Minh QuanTTH0Thừa Thiên - Huế
60Nguyen Hoang Anh Tuan12429112TNV0Clb Tài Năng Việt
61Nguyen Pham Minh Tri12429546HCM0Tp. Hồ Chí Minh
62Nguyen Xuan VinhDON0Đồng Nai
63Vo Hoai Thuong12402605TTH0Thừa Thiên - Huế
Chess-Tournament-Results-Server © 2006-2021 Heinz Herzog, CMS-Version 23.04.2021 15:27
PixFuture exclusive partner, Legal details/Terms of use