Giải vô địch cờ vua nhanh Hà Nôi mở rộng Tranh cúp Kiện tướng tương lai lần V - năm 2020 - Bảng phong trào Nam U9Last update 15.11.2020 11:27:50, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Starting rank
| No. | Name | FideID | FED | RtgI | Club/City |
| 1 | Nguyễn Trọng Thái Dương | 12426709 | VCH | 1079 | Vietchess |
| 2 | Bùi Công Hải Đăng | | BLU | 0 | Blue Horse Hải Dương |
| 3 | Bùi Đức Trí | | HPD | 0 | Hoa Phượng Đỏ |
| 4 | Bùi Minh Đức | | VCH | 0 | Vietchess |
| 5 | Bùi Minh Thành | | HPD | 0 | Hoa Phượng Đỏ |
| 6 | Bùi Xuân Gia Minh | | BLU | 0 | Blue Horse Hải Dương |
| 7 | Cao Duy Trung | | QDO | 0 | Quân Đội |
| 8 | Cao Hoàng Đức Trí | | VPH | 0 | Vĩnh Phúc |
| 9 | Cao Minh Tùng | | TCC | 0 | Thainguyen Chess Club |
| 10 | Chu Gia Bảo | | SDO | 0 | Sao Đỏ, Hải Dương |
| 11 | Chu Hòa Bình | | HPD | 0 | Hoa Phượng Đỏ |
| 12 | Chu Phan Đăng Khoa | | QDO | 0 | Quân Đội |
| 13 | Đặng Quý Phúc | | TNT | 0 | Clb Tài Năng Trẻ |
| 14 | Đào Dương Anh | | CTM | 0 | Cờ Thông Minh |
| 15 | Đinh Đức Huy | | BLU | 0 | Blue Horse Hải Dương |
| 16 | Đỗ Anh Vũ | | KAN | 0 | Kiến An, Hải Phòng |
| 17 | Đỗ Đức Dương | | KTT | 0 | Kiện Tướng Tương Lai |
| 18 | Đỗ Phúc An | | KAN | 0 | Kiến An, Hải Phòng |
| 19 | Đỗ Thanh Hải | | QDO | 0 | Quân Đội |
| 20 | Đỗ Việt Hải | | NTC | 0 | Th Nam Thành Công |
| 21 | Đoàn Quang Phong | | CTM | 0 | Cờ Thông Minh |
| 22 | Đoàn Văn Nhất | | DOA | 0 | Cờ Vua Đông Anh |
| 23 | Đồng Vương Hùng | | TCC | 0 | Thainguyen Chess Club |
| 24 | Giản Viết Hoàng Tùng | | VCH | 0 | Vietchess |
| 25 | Giang Thanh Tùng | | LSO | 0 | Clb Trí Tuệ Lạng Sơn |
| 26 | Hà Nguyễn Minh Khôi | | NSV | 0 | Ngôi Sao Việt |
| 27 | Hoàng Đức Trí | | LSO | 0 | Clb Trí Tuệ Lạng Sơn |
| 28 | Hoàng Gia Bảo | | TCC | 0 | Thainguyen Chess Club |
| 29 | Hoàng Gia Huy | | DRS | 0 | Dream Star |
| 30 | Hoàng Hữu Lộc | | VHU | 0 | Việt Hưng, Long Biên |
| 31 | Hoàng Thế Phúc Thành | | CTM | 0 | Cờ Thông Minh |
| 32 | Kiều Tuấn Minh A | | BLU | 0 | Blue Horse Hải Dương |
| 33 | Kiều Võ Huy Hoàng | | TLC | 0 | Thăng Long Chess |
| 34 | Lại Hữu Khương Duy | | TGC | 0 | Thế Giới Cờ Vua |
| 35 | Lâm Tiến Dũng | | LSO | 0 | Clb Trí Tuệ Lạng Sơn |
| 36 | Lê Đức Anh | | BLU | 0 | Blue Horse Hải Dương |
| 37 | Lê Đức Minh | | TLC | 0 | Thăng Long Chess |
| 38 | Lê Đức Tài | | VCH | 0 | Vietchess |
| 39 | Lê Khánh Duy | | BLU | 0 | Blue Horse Hải Dương |
| 40 | Lê Nguyễn Anh Tú | | PHY | 0 | Phúc Yên |
| 41 | Lê Thế Hiệp | | T10 | 0 | Trường Tttn 10-10 |
| 42 | Lê Trung Hiếu | | CAP | 0 | Captain Chess |
| 43 | Lê Văn Khoa | | HPD | 0 | Hoa Phượng Đỏ |
| 44 | Lưu Đức Trí | | HPD | 0 | Hoa Phượng Đỏ |
| 45 | Lưu Gia Minh | | CTT | 0 | Chess Tactics |
| 46 | Lưu Phúc Nguyên | | KTT | 0 | Kiện Tướng Tương Lai |
| 47 | Mai Ngọc Anh Vũ | | QDO | 0 | Quân Đội |
| 48 | Ngô Thanh Tùng | | QDO | 0 | Quân Đội |
| 49 | Ngô Trọng Trường Giang | | QDO | 0 | Quân Đội |
| 50 | Ngô Xuân Phú | | VIE | 0 | Việt Nam |
| 51 | Nguyễn Bá Khánh Trình | | HPD | 0 | Hoa Phượng Đỏ |
| 52 | Nguyễn Bá Thành | | KTT | 0 | Kiện Tướng Tương Lai |
| 53 | Nguyễn Đắc Duy Kiên* | | CTM | 0 | Cờ Thông Minh |
| 54 | Nguyễn Đắc Minh Nhật | | TNT | 0 | Clb Tài Năng Trẻ |
| 55 | Nguyễn Đăng Nguyên | | CTM | 0 | Cờ Thông Minh |
| 56 | Nguyễn Đình Quang Huy | | NAN | 0 | Nghệ An |
| 57 | Nguyễn Đông Yên | | VCH | 0 | Vietchess |
| 58 | Nguyễn Đức Anh | | BGI | 0 | Bắc Giang |
| 59 | Nguyễn Đức Khôi | | TNT | 0 | Clb Tài Năng Trẻ |
| 60 | Nguyễn Đức Phong | | BLU | 0 | Blue Horse Hải Dương |
| 61 | Nguyễn Duệ Phương | | OLP | 0 | Olympia Chess |
| 62 | Nguyễn Duy Đạt | | KTT | 0 | Kiện Tướng Tương Lai |
| 63 | Nguyễn Gia Bách | | HPD | 0 | Hoa Phượng Đỏ |
| 64 | Nguyễn Hải Khánh | | KTT | 0 | Kiện Tướng Tương Lai |
| 65 | Nguyễn Hải Phong | | TCO | 0 | Trường Cờ Olympic |
| 66 | Nguyễn Hoàng Tùng* | | QNI | 0 | Quảng Ninh |
| 67 | Nguyễn Hoàng Tùng | | CTM | 0 | Cờ Thông Minh |
| 68 | Nguyễn Hữu Bách | | BLU | 0 | Blue Horse Hải Dương |
| 69 | Nguyễn Khánh Nam | | KTT | 0 | Kiện Tướng Tương Lai |
| 70 | Nguyễn Lê Minh* | | VIT | 0 | Cung Tt Việt Tiệp |
| 71 | Nguyễn Minh Đức* | | TNV | 0 | Tài Năng Việt |
| 72 | Nguyễn Minh Đức | | KTT | 0 | Kiện Tướng Tương Lai |
| 73 | Nguyễn Minh Hải | | GDC | 0 | Gia Đình Cờ Vua |
| 74 | Nguyễn Minh Khánh | | LSO | 0 | Clb Trí Tuệ Lạng Sơn |
| 75 | Nguyễn Minh Quang | | HKI | 0 | Hoàn Kiếm, Hà Nội |
| 76 | Nguyễn Năng Quân | | BLU | 0 | Blue Horse Hải Dương |
| 77 | Nguyễn Nhật Quang | | BLU | 0 | Blue Horse Hải Dương |
| 78 | Nguyễn Phúc Minh Đăng | | QDO | 0 | Quân Đội |
| 79 | Nguyễn Quang Tùng | | LSO | 0 | Clb Trí Tuệ Lạng Sơn |
| 80 | Nguyễn Quang Vinh | | BLU | 0 | Blue Horse Hải Dương |
| 81 | Nguyễn Thế Hoàng Lâm | | CTM | 0 | Cờ Thông Minh |
| 82 | Nguyễn Tiến Thắng | | BLU | 0 | Blue Horse Hải Dương |
| 83 | Nguyễn Trường Phúc | | VIT | 0 | Cung Tt Việt Tiệp |
| 84 | Nguyễn Tường Minh | | QNI | 0 | Quảng Ninh |
| 85 | Nguyễn Tường Nguyên | | HPD | 0 | Hoa Phượng Đỏ |
| 86 | Nguyễn Tường Phong | | HPD | 0 | Hoa Phượng Đỏ |
| 87 | Nguyễn Việt Bách | | CTT | 0 | Chesstactic |
| 88 | Nguyễn Việt Thịnh | | VIT | 0 | Cung Tt Việt Tiệp |
| 89 | Nguyễn Vũ Quang Minh | | CTM | 0 | Cờ Thông Minh |
| 90 | Nguyễn Xuân Hùynh Anh | | BLU | 0 | Blue Horse Hải Dương |
| 91 | Phạm Bảo Minh | | KTT | 0 | Kiện Tướng Tương Lai |
| 92 | Phạm Đăng Khoa | | CGI | 0 | Cầu Giấy, Hà Nội |
| 93 | Phạm Đức Toàn | | HPD | 0 | Hoa Phượng Đỏ |
| 94 | Phạm Gia Khoa | | CTM | 0 | Cờ Thông Minh |
| 95 | Phạm Hải Nam | | TRC | 0 | The Reed Chess Nb |
| 96 | Phạm Khánh Trung | | BLU | 0 | Blue Horse Hải Dương |
| 97 | Phạm Nguyên Đức | | OLP | 0 | Olympia Chess |
| 98 | Phạm Thanh Tùng | | QNI | 0 | Quảng Ninh |
| 99 | Phạm Trung Hải | | KTT | 0 | Kiện Tướng Tương Lai |
| 100 | Phan Sỹ Khánh | | NAN | 0 | Nghệ An |
| 101 | Phan Tuấn Dũng | | KTT | 0 | Kiện Tướng Tương Lai |
| 102 | Phan Văn Tường | | LSO | 0 | Clb Trí Tuệ Lạng Sơn |
| 103 | Phùng Đức Minh | | ALO | 0 | Alo Chess |
| 104 | Tạ Duy Khánh | | DNA | 0 | Th Đông Ngạc A |
| 105 | Tạ Việt Anh | | KTT | 0 | Kiện Tướng Tương Lai |
| 106 | Trần Đăng Khôi* | | VHU | 0 | Việt Hưng, Long Biên |
| 107 | Trần Đức Minh | | GDC | 0 | Gia Đình Cờ Vua |
| 108 | Trần Hoàng Bách | | QNI | 0 | Quảng Ninh |
| 109 | Trần Nam Khánh | | CTM | 0 | Cờ Thông Minh |
| 110 | Trần Quang Dũng | | KTT | 0 | Kiện Tướng Tương Lai |
| 111 | Trần Quang Nghị | | TNT | 0 | Clb Tài Năng Trẻ |
| 112 | Trần Trí Đức | | CAP | 0 | Captain Chess |
| 113 | Trần Tuấn Khang* | | FCC | 0 | Fingerprint Chess Club |
| 114 | Trần Tuệ Đăng | | HKI | 0 | Hoàn Kiếm, Hà Nội |
| 115 | Trần Vũ Gia Minh* | | VCH | 0 | Vietchess |
| 116 | Trịnh Gia Huy | | TRC | 0 | The Reed Chess Nb |
| 117 | Trương Phú Khang* | | FCC | 0 | Fingerprint Chess Club |
| 118 | Võ Tuấn Phong | | TRC | 0 | The Reed Chess Nb |
| 119 | Vũ Bùi Hoàng Hải | | QDO | 0 | Quân Đội |
| 120 | Vũ Minh Hoàng | | CTM | 0 | Cờ Thông Minh |
| 121 | Vương Đình Thịnh* | | TNV | 0 | Tài Năng Việt |
| 122 | Trịnh Đức Anh | | CTM | 0 | Cờ Thông Minh |
| 123 | Ngô Văn Việt* | | VIE | 0 | Việt Nam |
| 124 | Nguyễn Hữu Quang | | NGI | 0 | Clb Nguyễn Gia |
| 125 | Bành Văn Việt | | VIE | 0 | |
| 126 | Hà Văn Nhật Minh | | CTM | 0 | Cờ Thông Minh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|