Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:


Hiển thị thông tin của giải
 

1st FIDE ONLINE CHESS OLYMPIAD FOR PEOPLE WITH DISABILITIES

Cập nhật ngày: 29.11.2020 12:13:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: tkarali

Search for team Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSố ĐộiĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
16
Russia 1RUS 176101322,5168,5112102,5
213
Ukraine 3UKR 376011217108,510892,5
31
Poland 1POL 175111120,5146,5111,585,3
415
Poland 3POL 375021019,5125,5108,572
53
Philippines 1PHI 174211019164118,579,8
617
Poland 2POL 27421101914611675,5
72
GermanyGER75021019141,5102,563
89
Russia 2RUS 274211015107,5110,576,5
911
CroatiaCRO7502101485,511270,5
104
IsraelISR7331917,5132,5122,578
1120
HungaryHUN7412917113,510872,3
1214
VenezuelaVEN74129179290,555,8
1334
India 2IND 274129169910766,5
1410
North MacedoniaMKD741291692,59961,5
1512
Ukraine 2UKR 27412915,58610255,3
1639
United States of AmericaUSA7412915105,510765,5
1718
ChileCHI741291589101,559,3
188
India 1IND 17412914,599,5112,568,3
195
CubaCUB7403817,5919749,5
2026
Russia 3RUS 37403815,510899,553
2136
KyrgyzstanKGZ7403815,588,5109,554
2233
CanadaCAN724181591100,552,5
2327
Turkey 1TUR 17322814,58810754,3
2424
BrazilBRA7322814,5809046
257
Ukraine 1UKR 174038137911759,5
2619
Romania 1ROU 17313716,58890,533
2746
VietnamVIE7313715,593107,551,5
2822
Colombia 1COL 17313715,57693,542
2916
KazakhstanKAZ7313715,564,59339,5
3045
EcuadorECU731371589,5107,544,3
3150
Malaysia 1MAS 1723271571,59543,5
3221
SpainESP7232715669137,5
3335
Colombia 2COL 27313714,58010348
3425
ArgentinaARG7313714,573,59442,5
3528
BelarusBLR73137147410040,8
3647
Turkey 4TUR 47313714509234,8
3731
BangladeshBAN7304613,573,5108,536,5
3844
India 4IND 4722361380,510644,8
3943
India 3IND 372236136892,531,5
4030
Romania 2ROU 27223613447725,3
4142
Turkey 2TUR 273046103294,531,5
4238
AzerbaijanAZE7214513649628,3
4341
PanamaPAN7214512,56890,523
4440
Turkey 3TUR 37214512,56398,529,3
4552
Malaysia 2MAS 27214511,543,59327,8
4623
Philippines 2PHI 2721451161,5106,533,5
4755
NicaraguaNCA71335113678,520,3
4853
MongoliaMGL7124412,550,581,519,5
4929
FranceFRA7205411,55686,512
5037
ArmeniaARM7124411,55080,518,5
5158
El SalvadorESA7124411346912,3
5254
GeorgiaGEO7205410538419,5
5357
KenyaKEN7124410287615,8
5448
ZimbabweZIM7124493692,520,3
5551
Costa RicaCRC7205481374,59,5
5660
MaliMLI711537,5349217,5
5759
LibyaLBA7106249725,5
5856
UgandaUGA701615,51975,55,5
5932
TurkmenistanTKM1001000190
6049
ZambiaZAM100100016,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Breaks (sum of team-points of the opponents)
Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)