Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:

GIẢI TRƯỜNG CỜ VUA ĐÀO THIÊN HẢI MỞ RỘNG LẦN IX - NĂM 2020 CỜ CHỚP - OPEN

Seinast dagført04.01.2020 08:51:13, Creator/Last Upload: Vietnamchess

Search for player Leita

Endalig talva eftir 9 umfør

Rk.Navn1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.Rd9.RdStig TB1  TB2  TB3 
1FMĐặng Hoàng Sơn 16b1 27w1 3b1 6w0 22b1 18w1 4w1 7b1 5w½7,503949
2WGMHoàng Thị Bảo Trâm 39w+ 4b½ 10w1 11b1 5w½ 7b0 8w1 6w1 3b1704353,5
3Lê Quang Vinh 37w1 5b1 1w0 19b½ 12w1 10b1 7w1 4b1 2w06,504149,5
4Lê Hữu Thái 20b1 2w½ 9b1 14w1 30b1 6w1 1b0 3w0 11b16,504051
5IMVõ Thành Ninh 24b1 3w0 16b1 23w1 2b½ 26w1 6b½ 9w1 1b½6,503849,5
6CMNguyễn Quốc Hy 36w1 38b1 19w1 1b1 7w1 4b0 5w½ 2b0 13w16,5037,545,5
7Đoàn Phan Khiêm 29b1 32w1 14b1 18w1 6b0 2w1 3b0 1w0 17w16037,548,5
8Đặng Anh Minh 38w- 36b1 17w1 12b½ 11w½ 14w1 2b0 20w1 15b16035,544
9CMVũ Hoàng Gia Bảo 15w½ 13b1 4w0 21b1 10w0 19b1 12w1 5b0 25w15,503747,5
10Trần Thị Yến Xuân 33w1 15b½ 2b0 29w1 9b1 3w0 14b1 11w0 18b15,5035,545
11An Đình Minh 35w1 22b1 18b½ 2w0 8b½ 30w1 13w½ 10b1 4w05,5035,544,5
12WFMNguyễn Trần Ngọc Thủy 19b0 26w1 24b1 8w½ 3b0 22w1 9b0 29w1 21b15,5032,542,5
13CMPhạm Trần Gia Phúc 27b0 9w0 34b1 25w1 16b1 23w1 11b½ 18w1 6b05,5032,542
14WCMNguyễn Ngọc Thùy Trang 23w1 30b1 7w0 4b0 24w1 8b0 10w0 27b1 26w1503444
15Phan Minh Triều 9b½ 10w½ 32b1 22w0 20b0 24w1 16b1 26w1 8w0503242
16Nguyễn Thị Thúy Quyên 1w0 37b1 5w0 31b1 13w0 35b1 15w0 33b1 23w1503038,5
17Bùi Đăng Khoa 34b1 18w0 8b0 27w1 26b0 32w1 23b1 22w1 7b05029,539
18IMLư Chấn Hưng 25w1 17b1 11w½ 7b0 19w1 1b0 21w1 13b0 10w04,5036,548
19Phạm Minh Hiếu 12w1 31b1 6b0 3w½ 18b0 9w0 20b0 36w1 22b14,5033,542
20Đào Thiên Kim 4w0 25b0 35w½ 37b1 15w1 21b0 19w1 8b0 29b14,5030,538
21Trần Nguyễn Mỹ Tiên 32b0 29w½ 28b1 9w0 25b1 20w1 18b0 24w1 12w04,5029,538,5
22Đỗ Đinh Hồng Chinh -1 11w0 25b1 15b1 1w0 12b0 27w1 17b0 19w04033,545
23Võ Hữu Tuấn 14b0 28w1 31w1 5b0 33w1 13b0 17w0 32b1 16b0403140,5
24Nguyễn Lê Đức Huy 5w0 35b1 12w0 32w1 14b0 15b0 31w1 21b0 33w1403039
25Nguyễn Khắc Trường 18b0 20w1 22w0 13b0 21w0 38b1 35w1 30b1 9b04028,534,5
26Võ Đình Khải My 31w0 12b0 37w1 38b1 17w1 5b0 33w1 15b0 14b0402835
27Ngô Thanh Tú 13w1 1b0 33w0 17b0 36w1 31b1 22b0 14w0 38b14027,535,5
28Nguyễn Huỳnh Tú Phương 30w0 23b0 21w0 36b1 31w0 34b0 37b1 35w1 32w+4021,527
29Huỳnh Ngọc Anh Thư 7w0 21b½ 36w1 10b0 35w1 33b0 30w1 12b0 20w03,502937
30Đặng Lê Xuân Hiền 28b1 14w0 38w1 33b1 4w0 11b0 29b0 25w0 31w½3,502835
31WCMPhạm Trần Gia Thư 26b1 19w0 23b0 16w0 28b1 27w0 24b0 34w1 30b½3,5027,535,5
32WCMNguyễn Hoàng Thái Ngọc 21w1 7b0 15w0 24b0 38w1 17b0 34w1 23w0 28b-3029,536
33WCMNguyễn Linh Đan 10b0 34w1 27b1 30w0 23b0 29w1 26b0 16w0 24b0302836,5
34Đinh Nguyễn Hiền Anh 17w0 33b0 13w0 35b0 37w1 28w1 32b0 31b0 36w1302329,5
35Vũ Kim Tiến 11b0 24w0 20b½ 34w1 29b0 16w0 25b0 28b0 37w12,5027,534
36Ngô Bảo Quyên 6b0 8w0 29b0 28w0 27b0 37w1 38w1 19b0 34b0202633
37Đào Thiên Long 3b0 16w0 26b0 20w0 34b0 36b0 28w0 38w1 35b01124,531,5
38Lương Trí Dũng 8b+ 6w0 30b0 26w0 32b0 25w0 36b0 37b0 27w0102532,5
39Nguyễn Ngọc Minh Anh 2b- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0002127

Viðmerkingar:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

Chess-Tournament-Results-Servari © 2006-2022 Heinz Herzog, CMS-Version 25.11.2022 10:16
PixFuture exclusive partner, yvirskrift