GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CHỚP NHOÁNG TOÀN QUỐC NĂM 2015 - BẢNG NỮ Last update 30.04.2015 10:25:04, Creator/Last Upload:
Player info
| Name | Nguyễn Thị Mai Hưng | | Starting rank | 6 | | Rating national | 1995 | | Rating international | 2215 | | Ratingperformance | 2333 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Points | 9 | | Rank | 2 | | Federation | BGI | | Ident-Number | 6 |
| Rd. | Bo. | SNo | | Name | RtgI | FED | Pts. | Res. |
| 1 | 6 | 60 | | Bùi Kim Lê | 0 | BDH | 7 | |
| 2 | 5 | 39 | | Ngô Thị Mỹ Duyên | 0 | BDH | 5 | |
| 3 | 4 | 24 | | Phạm Trần Gia Thư | 1729 | HCM | 5 | |
| 4 | 4 | 17 | | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 1864 | DTH | 6 | |
| 5 | 1 | 1 | | Hoàng Thị Bảo Trâm | 2385 | HNO | 9,5 | |
| 6 | 5 | 21 | | Huỳnh Ngọc Thùy Linh | 1785 | TTH | 6 | |
| 7 | 3 | 3 | | Hoàng Thị Như Ý | 2330 | BDU | 8,5 | |
| 8 | 2 | 11 | | Đoàn Thị Vân Anh | 2007 | BGI | 8 | |
| 9 | 2 | 2 | | Phạm Lê Thảo Nguyên | 2337 | CTH | 8,5 | |
| 10 | 4 | 5 | | Phạm Bích Ngọc | 2251 | HCM | 7 | |
| 11 | 2 | 7 | | Lương Phương Hạnh | 2186 | HNO | 8 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|