24th ASEAN+ Age-Group Chess Championships 2026 (Standard U06 Open)| Ban Tổ chức | Chess Global Cities Pte Ltd ; Singapore Chess Federation |
| Liên đoàn | ASEAN Chess Confederation ( ACC ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Lim, Bernard Carleton |
| Tổng trọng tài | Chuah, Jin Hai Jonathan |
| Phó Tổng Trọng tài | Cruz, Reden ; Liu, Yang Hazel |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min + 30 sec / move |
| Địa điểm | Our Tampines Hub, Singapore |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 479764 |
| Ngày | 2026/08/08 đến 2026/08/14 |
| Rating trung bình / Average age | 1406 / 6 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 02.07.2026 06:23:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Singapore Chess Federation
| Giải/ Nội dung | U06, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20 G06, G08, G10, G12, G14, G16, G18, G20 S50&W50, S65&W65, PREMIER, CHALLENGERS |
| Liên kết | 📝 Invitation, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | , AUS, BRU, CAM, CHN, HKG, IND, JPN, KOR, LAO, MAC, MAS, MGL, MYA, NZL, PHI, SGP, THA, TLS, TPE, USA, VIE |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | | Pugazh, Vinoth | 558019243 | IND | 1520 |
| 2 | | | Aung, Khant | 13029347 | MYA | 0 |
| 3 | | | Biyani, Ayaansh | 564002144 | IND | 0 |
| 4 | | | Chew, Yu Kai Xavier | 35890932 | MAS | 0 |
| 5 | | | Dang, Quang Vu | 12490717 | VIE | 0 |
| 6 | | | Grewal, Aari Singh | 5878810 | SGP | 0 |
| 7 | | | Khoo, Emmanuel | 5876893 | SGP | 0 |
| 8 | | | Kono, Eigo | 7009089 | JPN | 0 |
| 9 | | | Mai, Huy Son | 12489026 | VIE | 0 |
| 10 | | | Ng, Wei Hann Zachary | 5890934 | SGP | 0 |
| 11 | | | Nguyen, Minh Quan | 12491497 | VIE | 0 |
| 12 | | | Nguyen, Pham Truong Son | 12491209 | VIE | 0 |
| 13 | | | Nguyen, Xuan Bach | 12492728 | VIE | 0 |
| 14 | | | Quah, Wynston | 5884829 | SGP | 0 |
| 15 | | | Sidharth, Riyaan | 564043118 | IND | 0 |
| 16 | | | Song, Liheng | 6021913 | HKG | 0 |
| 17 | | | Tang, Milos Leif | 5875617 | SGP | 0 |
| 18 | | | Tay, Min Jun Darius | 5878314 | SGP | 0 |
| 19 | | | Thivya Sri Mani, Vedhamitran | 577010477 | IND | 0 |
| 20 | | | Tran, Thien Khai | 12495867 | VIE | 0 |
|
|
|
|