HỘI THI THỂ DỤC THỂ THAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NĂM HỌC 2025 – 2026 CỜ 10 PHÚT - KHỐI 6 7 - NAM - KHU VỰC 2

Last update 01.04.2026 11:22:38, Creator/Last Upload: RoyalChess

Tournament selectionCờ 10p: Nam TH 123, Nam TH 45, Nữ TH 123, Nữ TH 45
Cờ 10p: Nam THCS 67, Nam THCS 89, Nữ THCS 67, Nữ THCS 89
Cờ 10p: Nam THPT, Nữ THPT
Cờ 5p: Nam TH 123, Nam TH 45, Nữ TH 123, Nữ TH 45
Cờ 5p: Nam THCS 67, Nam THCS 89, Nữ THCS 67, Nữ THCS 89
Cờ 5p: Nam THPT, Nữ THPT
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamAD2, ADI, ALA, ALI, AMY, AP2, AP3, APH, ASN, ASO, ATA, ATH, BBA, BC1, BC2, BC3, BCH, BH2, BHO, BMY, BNH, BP2, BPH, BQU, BTH, CHU, CN2, CNG, CVA, CVL, DAN, DCU, DH2, DPH, DTI, DTR, HD2, HHH, HHO, HIA, HIB, HLC, HLO, HNG, HOI, HPH, HTH, HVL, HVM, HVU, KBI, KDO, LHO, LHP, LT1, LT2, LTH, LTT, LUY, MCU, MHO, MP2, MPH, MTA, NDU, NHU, NKH, NQP, NQU, NT2, NTB, NTM, NTN, NTO, NTR, NVC, NVT, NVX, PCH, PCT, PCU, PGI, PH2, PH3, PHA, PHL, PHO, PKY, PLH, PLO, PM2, PMY, PTA, PTH, PVA, PVB, QTU, QUA, TAN, TBH, TBI, TBN, TBT, TDI, TG2, TG3, TGI, TH1, TH2, THA, THB, THD, THG, THI, THO, THU, TLA, TLO, TLP, TMY, TNA, TOH, TPH, TPK, TQT, TT2, TTA, TTH, TTR, TTU, TV1, UHU, VA3, VAN, VHA, VHB, VMD, VTA
Overview for groupsC10P
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Board PairingsRd.1/7 , not paired
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Starting rank

No.NameFEDClub/City
1Trần Gia BảoNTN74000833-Tiểu Học, Thcs Và Thpt Ngô
2Đồng Tâm AnPCU74718501-Thcs Phú Cường
3Nguyễn Phúc Thiên ÂnTT27472603001-Thcs Tân Thành
4Ngô Duy AnhTOH74721506-Thcs Thới Hòa
5Nguyễn Đức AnhCVA74718503-Thcs Chu Văn An
6Nguyễn Hải AnhTT27472603001-Thcs Tân Thành
7Hoàng Ngọc BáchCVL74725508-Thcs Châu Văn Liêm
8Nguyễn Văn Thái BảoNHU74000719-Thcs Và Thpt Nguyễn Huệ
9Phạm Gia BảoMP274721512-Thcs Mỹ Phước
10Trần Hoài Gia BảoNVT74725506-Thcs Nguyễn Văn Trỗi
11Huỳnh ĐảmTTU74000820-Thpt Thanh Tuyền
12Nguyễn Huỳnh Phúc ĐăngNVC74718509-Thcs Nguyễn Văn Cừ
13Nguyễn Sỹ Minh ĐăngMP274721512-Thcs Mỹ Phước
14Trần Đình Hải ĐăngCHU7472503001-Thcs Bình Chuẩn 2
15Hoàng Như Tiến ĐạtPCU74718501-Thcs Phú Cường
16Lê Tiến ĐạtTHI74723701-Thcs Tân Hiệp
17Võ Hồng ĐứcBCH74725503-Thcs Bình Chuẩn
18Nguyễn Trí DũngNVC74718509-Thcs Nguyễn Văn Cừ
19Trần Trí DũngLT274723510-Thcs Lê Thị Trung
20Nguyễn Duy DươngCN274718502-Thcs Chánh Nghĩa
21Lê Thế DuyQUA74721503-Thcs Quang Trung
22Nguyễn Đức DuyNTN74000833-Tiểu Học, Thcs Và Thpt Ngô
23Huỳnh Gia HưngNTO74725512-Thcs Nguyễn Trường Tộ
24Trần Duy HưngCVL74725508-Thcs Châu Văn Liêm
25Mai Xuân HuyDAN74720508-Tiểu Học Và Thcs Định A
26Phan Lê Nhật KhangHVL74723507-Th-Thcs Huỳnh Văn Lũy
27Nguyễn Quốc KhánhNVT74725506-Thcs Nguyễn Văn Trỗi
28Bùi Đăng KhoaMCU7400004002-Tiểu Học, Thcs Và Thpt M
29Thái Anh KhoaNVX74718513-Thcs Nguyễn Viết Xuân
30Trương Đăng KhoaCVL74725508-Thcs Châu Văn Liêm
31Nguyễn Hoàng Minh KhôiBCH74725503-Thcs Bình Chuẩn
32Phan Đăng KhôiHVL74723507-Th-Thcs Huỳnh Văn Lũy
33Trần Đăng KhôiTBN7472603002-Thcs Tân Bình
34Hoàng Tùng LâmHVL74723507-Th-Thcs Huỳnh Văn Lũy
35Nguyễn Hoàng LânPM274718515-Thcs Phú Mỹ
36Nguyễn Đình Bảo LộcTHI74723701-Thcs Tân Hiệp
37Bùi Tuấn MinhTBT74718510-Thcs Trần Bình Trọng
38Lê Hữu Nhật MinhBP274721510-Thcs Bình Phú
39Nguyễn Đức MinhCVA74718503-Thcs Chu Văn An
40Bùi Hải NamCHU7472503001-Thcs Bình Chuẩn 2
41Lê Quang NamPM274718515-Thcs Phú Mỹ
42Nguyễn Phúc Phương NamNVX74718513-Thcs Nguyễn Viết Xuân
43Đoàn Nguyễn Tuấn NghĩaNQP74723506-Thcs Nguyễn Quốc Phú
44Nguyễn Khôi NguyênHD274725504-Thcs Trịnh Hoài Đức
45Lâm Gia NguyễnCN274718502-Thcs Chánh Nghĩa
46Phan Viết Minh NhậtAD274721516-Thcs An Điền
47Nguyễn Hoàng PhátHVL74723507-Th-Thcs Huỳnh Văn Lũy
48Nguyễn Quốc Trường PhátTHI74723701-Thcs Tân Hiệp
49Vũ Tiến PhátCHU7472503001-Thcs Bình Chuẩn 2
50Nguyễn Bảo PhongTTU74000820-Thpt Thanh Tuyền
51Nguyễn Thừa Bảo PhongHD274725504-Thcs Trịnh Hoài Đức
52Trần Nam PhongNTO74725512-Thcs Nguyễn Trường Tộ
53Nguyễn Hoàng PhúcTHG74725510-Thcs Thuận Giao
54Phan Huỳnh Thanh PhúcLT274723510-Thcs Lê Thị Trung
55Nguyễn Lê Hoàng QuânVA374000836-Tiểu Học, Thcs Và Thpt Việ
56Trần Trọng Minh QuânHVL74723507-Th-Thcs Huỳnh Văn Lũy
57Ngô Văn SơnLT274723510-Thcs Lê Thị Trung
58Vũ Hồng SơnBCH74725503-Thcs Bình Chuẩn
59Nguyễn Hoàng TânTMY74723501-Tiểu Học Và Thcs Tân Mỹ
60Nguyễn Tiến ThànhTOH74721506-Thcs Thới Hòa
61Ngô Nguyễn Hoàng ThôngNTM74718506-Thcs Nguyễn Thị Minh Khai
62Lê Khắc Minh TriQUA74721503-Thcs Quang Trung
63Phạm Văn Quang TrungNHU74000719-Thcs Và Thpt Nguyễn Huệ
64Nguyễn Quang Văn TrườngQUA74721503-Thcs Quang Trung
65Nguyễn Đức Anh TúPHO74718505-Thcs Phú Hòa
66Đoàn Tiến VinhHD274725504-Thcs Trịnh Hoài Đức
67Mọc Kế VũDTR74000831-Tiểu Học, Thcs Và Thpt Đức