GIẢI CỜ TƯỚNG CLB ĐÀ THÀNH KỲ ĐẠO MỞ RỘNG NĂM 2026 BẢNG BLast update 24.01.2026 05:49:21, Creator/Last Upload: Co Viet TV
| Tournament selection | BẢNG A, BẢNG B |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 5 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/5 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | Name | FideID | FED | Club/City |
| 1 | Phạm, Thanh Phúc | | 24H | 24h |
| 2 | Võ, Văn Chương | | STR | Sơn Trà |
| 3 | Nguyễn, Sơn | | 24H | 24h |
| 4 | Võ, Thái Long | | AKH | An Khê |
| 5 | Nguyễn, Kim Quý | | ĐT | Đà Thành Kỳ Đạo |
| 6 | Nguyễn, Văn Nhất | | VSO | Ven Sông |
| 7 | Phan, Văn Hùng | | ĐL | Đại Lộc |
| 8 | Nguyễn, Trọng Minh Khôi | | MTA | Minh Tâm |
| 9 | Trương, Minh Khang | | TĐ | Trẻ Đn |
| 10 | Lê, Anh Nhật Huy | | TĐ | Trẻ Đn |
| 11 | Nguyễn, Thanh Sơn | | KHC | Kỳ Hữu Cố Đô |
| 12 | Nguyễn, Vinh | | DXU | Duy Xuyên |
| 13 | Đặng, Phan Quốc | | KĐ | Kỳ Đạo Quán |
| 14 | Hoàng, Tú Tuấn Anh | | TĐ | Trẻ Đn |
| 15 | Nguyễn, Minh Hùng | | 24H | 24h |
|
|
|
|