GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG PHONG TRÀO - NAM LỚP 5Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 17.01.2026 13:59:08, Ersteller/Letzter Upload: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
| Turnierauswahl | Bảng NC: Nam MG-Lớp 3, Nam lớp 4+5, Nam lớp 6+7, Nam lớp 8+9, Nữ MG-Lớp 3, Nữ lớp 4+5, Nữ lớp 6+7, Nữ lớp 8+9 Bảng PT: Nam MG+Lớp 1, Nam lớp 2, Nam lớp 3, Nam lớp 4, Nam lớp 5, Nam lớp 6+7, Nam lớp 8+9 Bảng PT: Nữ MG+Lớp 1, Nữ lớp 2, Nữ lớp 3, Nữ lớp 4, Nữ lớp 5, Nữ lớp 6+7, Nữ lớp 8+9 |
| Parameterauswahl | Turnierdetails anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen |
| Übersicht für Team | VIE |
| Listen | Startrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine |
| Spielerpaarungen | Rd.1/8 , nicht ausgelost |
| Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik |
| Excel und Druck | Excel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes |
Startrangliste
| Nr. | Name | Land | Verein/Ort |
| 1 | Trần, Quang Đại | VIE | Sundance Chess |
| 2 | Nguyễn, Ngọc Bảo Quân | VIE | Clb Olympia Chess |
| 3 | Nguyễn, Ngọc Quân | VIE | Lớp 5a7 - Th Bạch Đằng |
| 4 | Nguyễn, Tuấn Hưng | VIE | Gia Đình Cờ Vua |
| 5 | Nguyễn, Duy Khánh | VIE | Lớp 5a1- Th Nguyễn Bá Ngọc |
| 6 | Trịnh, Tú | VIE | Lớp 5a6 - Th Alpha |
| 7 | Đoàn, Minh Duy | VIE | Lớp 5t1 - Th Times School Minh Khai |
| 8 | Lê, Đức Anh | VIE | Lớp 5a6 - Trường Th Vĩnh Tuy |
| 9 | Nguyễn, Minh Khôi | VIE | Lớp 5a6 - TH Vĩnh Tuy |
| 10 | Trần, Đức Minh | VIE | Lớp 5a8 - TH Nguyễn Du |
| 11 | Phạm, Đông Dương | VIE | Lớp 5b7- Thvinschool Times City |
| 12 | Bùi, Tuấn Vũ | VIE | Lớp 5a1 - Trường Tiểu Học Tây |
| 13 | Phạm, Tùng Lâm | VIE | Lớp 5ge - Trường Newton 5 |
| 14 | Trần, Anh Kiên | VIE | Lớp 5a4 - Tiểu Học I-Sắc Niu-Tơ |
| 15 | Hồ, Phúc Lâm | VIE | Lớp 5a7 - Trường Tiểu Học Phú |
| 16 | Lý, Minh Nhật | VIE | Lớp 5a1 TH Tô Hiệu |
| 17 | Trần, Hoàng Bách | VIE | Lớp 5 - Clb Gia Đình Cờ Vua |
| 18 | Nguyễn, Hưng | VIE | Lớp Sh5.1- Trường QT Stephen Hawkin |
| 19 | Phan, Gia Khánh | VIE | 5a2 - TH Isaac Newton |
| 20 | Vũ, Hoàng Phúc | VIE | Lớp 5h6 TH Thái Phiên |
| 21 | Dương, Đắc Kiên | VIE | 5c - Trường Tiểu Học Nam Thành C |
| 22 | Nguyễn, Minh Thành | VIE | Lớp 5a3 - Lomonoxop Tây Hà Nội |
| 23 | Đỗ, Mạnh Dũng | VIE | Lớp 5a8 - Th Nguyễn Du |
| 24 | Nguyễn, Mạnh Tùng | VIE | Lớp 5a1 - Tiểu Học Bà Triệu |
| 25 | Nguyễn, Minh Long | VIE | 5a5 Trường Th Lê Hồng Phong |
| 26 | Vũ, Nam Phong | VIE | Lớp 5b Th Xuân Lương |
| 27 | Phương, Đức Trí | VIE | 5a5 Th Phường Thuận Thành Số 1 |
| 28 | Nguyễn, Tiến Hiểu Minh | VIE | Lớp 5c Th Trung Hoà |
| 29 | Bui, Dang Khoi | VIE | Lớp 5b |
| 30 | Nguyễn, Nhật Minh | VIE | Lớp 5a1 - Trường Th Hoàng Mai |
| 31 | Trần, Tuấn Hưng | VIE | Lớp 5a3 - Thhoàng Mai |
| 32 | Tạ, Gia Bảo | VIE | Lớp 5a3 - Th & Thcs Fpt Cầu Giấy |
| 33 | Tạ, Minh Khang | VIE | Lớp 5q1, Th Lomonoxop Mỹ Đình |
| 34 | Hoàng, Minh Thế | VIE | Lớp 5a1 Trường Tiểu Học Đống |
| 35 | Vũ, Thế Tùng | VIE | Lớp 5e - TH Bế Văn Đàn |
| 36 | Nguyễn, Đắc Cao Phong | VIE | Lớp 5a3 - Th Lê Ngọc Hân |
| 37 | Hồ, Sỹ Anh Quân | VIE | Lớp 5a5 - Th Hoàng Mai |
| 38 | Đỗ, Thành Vinh | VIE | Lớp 5a3 - Th Hoàng Mai |
| 39 | Nguyễn, Minh Sơn | VIE | 5a3 Trường Th Hoàng Mai |
| 40 | Đỗ, Duy Minh | VIE | Lớp 5a3- Th Chu Văn An |
| 41 | Nguyễn, Du Tuấn Hùng | VIE | Lớp 5a7 -Th Kiến Hưng |
| 42 | Nguyễn, Anh Tường | VIE | Lớp 5a3 - Th Hoàng Mai |
| 43 | Nguyễn, Hùng Anh | VIE | 5a3 - Th Hoàng Mai |
| 44 | Phạm, Thành Long | VIE | Lớp 5b - Th Nha Trang |
| 45 | Đặng, Đức Nhân | VIE | Lớp 5a6 - Th Hoàng Mai |
| 46 | Lê, Minh Sơn | VIE | Lớp 5a10 - Th Văn Yên |
| 47 | Trần, Đức Anh | VIE | Lớp 5a3- Th Hoàng Mai |
| 48 | Nguyễn, Đức Phúc | VIE | Lớp 5a2 - Th Lê Hồng Phong |
| 49 | Hoàng, Bảo Nam | VIE | 5h - Th Lê Hồng Phong |
| 50 | Nguyễn, Xuân Lâm | VIE | 5b - Th Lê Hồng Phong |
| 51 | Nguyễn, Nam Khánh | VIE | 5k - Th Lê Hồng Phong |
| 52 | Nguyễn, Bình Nguyên | VIE | Lớp 5a3 - Th Hoàng Mai |
| 53 | Ngô, Hoài Anh | VIE | Trường NK 10-10 |
| 54 | Nguyễn, I Cần | VIE | Lớp 5a - Th Lê Ngọc Hân |
| 55 | Đỗ, Xuân Tùng | VIE | Giga Chess |
| 56 | Nguyễn, Thế Bảo | VIE | Lớp 5a4 Th Hoàng Mai |
| 57 | Nguyễn, Trần Long | VIE | Lớp 5a9 - Th Tân Định |
| 58 | Nguyễn, Hữu Hoàng Đạo | VIE | Lớp 5a2 - Th Giáp Bát |
| 59 | Đỗ, Nhật Quang | VIE | Lớp 5a3, Th Long Biên |
| 60 | Trần, Quang Huy | VIE | Lớp 5g - Th Trung Tự |
| 61 | Mai, Minh Hoàng | VIE | Lớp 5g- Th Kim Liên |
| 62 | Hoàng, Trường Sơn | VIE | Lớp 5a4, Th Long Biên |
| 63 | Vũ, Đức Hoàng | VIE | 5a2 - Th Bùi Quốc Khái |
| 64 | Nguyễn, Kim Gia Minh | VIE | 5a5 - Th An Khánh B |
| 65 | Nguyễn, Hoàng Phúc | VIE | 5a5 Th Nam Trung Yên - Hà Nội |
| 66 | Hoàng, Trung Dũng | VIE | Lớp 5a2 - Th Tây Đằng A |
| 67 | Nguyễn, Hải Nam | VIE | Lớp 5c-Th Dịch Vọng A |
| 68 | Nguyễn, Lê Anh Minh | VIE | Lớp 5a5-Th Vũ Lăng |
| 69 | Vũ, Quốc Khánh | VIE | Thị Trấn Yên Mỹ 2 |
| 70 | Nguyễn, Minh Tùng | VIE | Lớp 5 Th Vạn Bảo |
| 71 | Lê, Hồng Phong | VIE | Clb Cờ Vua Tài Năng Trẻ |
| 72 | Cao, Hoàng Minh | VIE | Clb Cờ Vua Tài Năng Trẻ |
| 73 | Quách, Tuấn Đạt | VIE | Clb Cờ Vua Tài Năng Trẻ |
| 74 | Hà, Lâm Khải | VIE | Clb Cờ Vua Tài Năng Trẻ |
| 75 | Bùi, An Huy | VIE | Clb Cờ Vua Tài Năng Trẻ |
| 76 | Vũ, Nhật Minh | VIE | Clb Cờ Vua Tài Năng Trẻ |
| 77 | Nguyễn, Hữu Nhật Minh | VIE | Clb Cờ Vua Tài Năng Trẻ |
| 78 | Nguyễn, Hải Đông | VIE | Kim Phung Chess |
| 79 | Nguyễn, Phúc Minh | VIE | Lớp 5a5 - Th Hoàng Mai |
| 80 | Lê, Đăng Khánh | VIE | Lớp 5c - Th Ngô Quyền |
| 81 | Lê, Đức Minh | VIE | Lớp 5a1-Th Lý Thường Kiệt |
| 82 | Hồ, Xuân Dũng | VIE | Lop 5a3 Thnguyễn Viết Xuân |
| 83 | Hoàng, Đình Tùng | VIE | Lớp 5b- Th Ba Hàng |
| 84 | Nguyễn, Tuấn Thái An | VIE | Lớp 5a4 Th Tam Khương |
| 85 | Lê, Thanh Sơn | VIE | Lớp 5c - Th Quảng Phú Cầu |
| 86 | Tạ, Khôi Nguyên | VIE | Lớp 5c - Th Ngọc Liệp |
| 87 | Đào, Duy Tân | VIE | Lớp 5a6 - Archimedes Đông Anh |
| 88 | Đoàn, Cao Sơn | VIE | Lớp 5a1 - Th Lương Yên |
| 89 | Nguyễn, Hải Đăng | VIE | Lớp 5a4 - Th Thượng Thanh |
| 90 | Nguyễn, Duy Bảo | VIE | Lớp 5a4 - Th Lương Yên |
| 91 | Lê, Hoàng Hưng | VIE | 5a3 Th Thanh Trì |
| 92 | Trần, Anh Khang | VIE | 5a3 Th Thanh Trì |
| 93 | Lê, Gia Bảo | VIE | Lớp 5d - Th Cát Linh |
| 94 | Phạm, Quang Thanh | VIE | Tự Do |
| 95 | Nguyễn, Đình Trung | VIE | Lớp 5a1 - Th Chu Văn An |
| 96 | Trần, Anh Sơn | VIE | Lớp 5a- Th Tân Dân |
| 97 | Nguyễn, Cao Vinh | VIE | Lớp 5e1 - Th Phan Thiết |
| 98 | Phạm, Nguyên Chung | VIE | Lớp 5c - Th Quảng Phú Cầu |
| 99 | Nguyễn, Bá Nghĩa | VIE | 5a2 Th Nghĩa Đô |
| 100 | Nguyễn, Huy Thái | VIE | 5a4 Thc Thanh Trì |
| 101 | Nguyễn, Hoàng Vũ | VIE | Lớp 5a3 - Th Hoàng Mai |
| 102 | Lê, Minh Hoàng | VIE | Tài Năng Việt |
| 103 | Vũ, Hải Phong | VIE | Tài Năng Việt |
| 104 | Trần, Minh Hiếu | VIE | Tài Năng Trẻ |
| 105 | Trần, Nhật Anh | VIE | 5p2 - Th Marie Curie |
| 106 | Trịnh, Hoàng Lâm | VIE | Lớp 5a1 - Trường Edison Schools Cam |
| 107 | Phạm, Hoàng Nam | VIE | Lớp 5-Th Khương Mai |
| 108 | Nguyễn, Chí Công Minh | VIE | Lớp 5a-Th Thái Đào |
| 109 | Đỗ, Đăng Khoa | VIE | Tt Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon |
| 110 | Thiều, Đức Minh Dũng | VIE | Lớp 5a4-Th Hoàng Mai |
| 111 | Đinh, Gia Minh | VIE | Lớp 5b-Th Trần Quốc Toản |
| 112 | Vũ, Tuấn Hùng | VIE | Lớp 5g0 - Th I-Sắc Niu-Tơn |
| 113 | Phạm, Hoàng Đức | VIE | Lớp 5e - Th Liên Bạt |
| 114 | Phùng, Viết Thanh | VIE | Lớp 5a2- TH Trung Sơn Trầm |
| 115 | Phạm, Hải Phong | VIE | Clb Hoa Phượng Đỏ |
| 116 | Đặng, Hữu Vinh | VIE | TH Trần Hưng Đạo, P Lê Chân, Hải Ph |
| 117 | Lã, Cao Minh | VIE | Clb Opympia Chess |
| 118 | Hà, Phúc Khánh | VIE | Clb Opympia Chess |
| 119 | Nguyễn, Minh Đăng | VIE | Clb Opympia Chess |
| 120 | Dương, Hoàng Nguyên | VIE | Clb Opympia Chess |
| 121 | Nguyễn, Bảo Duy | VIE | Clb Opympia Chess |
| 122 | Vũ, Trấn Quốc | VIE | Tự Do |
| 123 | Vũ, Chí Đạt | VIE | Lớp 5a2- Tiểu Học Nghĩa Đô |
| 124 | Trương, Ngọc Linh | VIE | Lớp 5a3 - Th Lý Thường Kiệt |
| 125 | Nguyễn, Minh Khôi | VIE | Lớp 5a- Th Sơn Cẩm 3 |
| 126 | Nguyễn, Trọng Giáp | VIE | Lớp 5a - Th Nam Mỹ |
| 127 | Nguyễn, Đức Minh | VIE | Clb Hoa Phượng Đỏ |
| 128 | Phạm, Đăng Quang | VIE | Clb Hoa Phượng Đỏ |
| 129 | Kiều, Hà Phong | VIE | Clb Hoa Phượng Đỏ |
| 130 | Đặng, Nguyễn Thành Trung | VIE | Clb Tài Năng Việt |
| 131 | Đỗ, Phạm Tuấn Kiệt | VIE | Lớp 5a5 - Th Nguyễn Du |
| 132 | Hoàng, Hữu Đức | VIE | Clb Tài Năng Việt |
| 133 | Lê, Anh Minh | VIE | Lớp 5a2- Th An Dưong Vương |
| 134 | Lê, Minh Quang | VIE | Clb Tài Năng Việt |
| 135 | Nghiêm, Đình Hạo Nhiên | VIE | lớp 5 TH Quảng Phú Cầu |
| 136 | Nguyễn, Bá Gia Bảo | VIE | Clb Tài Năng Việt |
| 137 | Nguyễn, Doãn Minh Sơn | VIE | Lớp 1h-Th Khương Thượng |
| 138 | Nguyễn, Gia Phú | VIE | Lớp 5 Th Lý Thường Kiệt |
| 139 | Nguyễn, Hoàng Quân | VIE | Lớp 5 - Th Thanh Miếu, |
| 140 | Nguyễn, Kim Bảo Nguyên | VIE | Lớp 5a2 - Th Võ Thị Sáu |
| 141 | Nguyễn, Mạnh Hiếu | VIE | Lớp 5a4 - Th Nguyễn Du |
| 142 | Nguyễn, Nhật Lâm | VIE | Lớp 5d - Th Minh Nông, |
| 143 | Nguyễn, Như Quang | VIE | Tự do |
| 144 | Nguyễn, Tuấn Kiệt | VIE | Lớp 5a4 - Th Vạn Bảo |
| 145 | Nguyễn, Việt Hưng | VIE | Clb Tài Năng Việt |
| 146 | Phạm, Tiến Hùng | VIE | Lớp 5a5 - Th Võ Thị Sáu |
| 147 | Phạm, Tùng Vũ | VIE | Clb Tài Năng Việt |
| 148 | Trần, Minh Nhật | VIE | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 149 | Trần, Thành | VIE | Gia Đình Cờ Vua |
| 150 | Vũ, Minh Văn | VIE | Lớp 5a3 - Thcs Phenikaa |
Komplette Liste anzeigen
|
|
|
|