Giải cờ vua ĐHTDTT ngành Giáo Dục Lâm Đồng Cụm 1 lần thứ I năm 2026 nhóm nam 9 Last update 16.01.2026 08:24:02, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Tournament selection | Nhóm nam 7, Nam 9, Nam 11, Nam 13, Nam 15, Nữ 7, Nữ 9, Nữ 11, Nữ 13, Nữ 15 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | CLY, LAB, LVI, XHO, XTR |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Top five players, Total statistics, medal statistics |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | Name | FED | Club/City |
| 1 | Dương, Ngọc Tấn | LAB | Lang Biang - Đà Lạt |
| 2 | Đặng, Minh Nhật | LVI | Lâm Viên - Đà Lạt |
| 3 | Đặng, Phước Minh Khang | LVI | Lâm Viên - Đà Lạt |
| 4 | Hoàng, Trần Phước Đức | CLY | Cam Ly - Đà Lạt |
| 5 | Nguyễn, Phúc An | CLY | Cam Ly - Đà Lạt |
| 6 | Nguyễn, Đình Phước | XHO | Xuân Hương - Đà Lạt |
| 7 | Phan, Vĩnh Khang | LAB | Lang Biang - Đà Lạt |
| 8 | Trần, Anh Thành Công | XTR | Xuân Trường - Đà Lạt |
| 9 | Trương, Minh Dũng | XTR | Xuân Trường - Đà Lạt |
| 10 | Vũ, Đức Quang | XHO | Xuân Hương - Đà Lạt |
|
|
|
|