Round 1 start time 19:30 GMT (UTC) Tuesday 13th January. Challenge your opponent to 45'+15" rated on LiChess at around that time.6th 4NCL Online Spring Congress Under 1700| Ban Tổ chức | Four Nations Chess League |
| Liên đoàn | England ( ENG ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Michael Truran |
| Tổng trọng tài | IA Andy Howie |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Matthew Carr, IA Lance Leslie-Smith |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | G/45' + 15"/move |
| Địa điểm | Online - https://lichess.org/ |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/01/13 đến 2026/04/07 |
| Rating trung bình / Average age | 1382 / 45 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 12.01.2026 21:46:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: 4NCL
| Giải/ Nội dung | Open, Under 1700, Under 1400 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess Protocol, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | ID | LĐ | Rtg |
| 1 | | | Blythe, Douglas | 247334 | ENG | 1617 |
| 2 | | | Gomez, Magnus | 346057 | ENG | 1597 |
| 3 | | | Nguyen, Minh | 369893 | ENG | 1569 |
| 4 | | | Bamford, Paul | 180149 | ENG | 1557 |
| 5 | | | Gomez, James | 346272 | ENG | 1550 |
| 6 | | | Clarke, Sylvan | 295995 | ENG | 1534 |
| 7 | | | Walker, Adrian N | 279777 | ENG | 1527 |
| 8 | | | Yang, Ben | 379605 | ENG | 1495 |
| 9 | | | Richards, Maurice A | 156033 | ENG | 1481 |
| 10 | | | Herrera, Manuel | 349764 | ENG | 1465 |
| 11 | | | Horne, Michael | 166452 | ENG | 1426 |
| 12 | | | Revitt, Ian | 290865 | ENG | 1421 |
| 13 | | | Jones, Andrew T | 157897 | ENG | 1414 |
| 14 | | | Bhaduri, Aviraj | 368578 | ENG | 1397 |
| 15 | | | Vinoth, Varshyth | 354747 | ENG | 1330 |
| 16 | | | Russell, Lloyd | 320016 | ENG | 1284 |
| 17 | | | Vleju, Alex | 317565 | ENG | 1273 |
| 18 | | | Manikandan, Maadesh | 343717 | ENG | 1185 |
| 19 | | | Williams, Dan | 341420 | ENG | 1176 |
| 20 | | | Robinson, Craig | 341315 | ENG | 1103 |
| 21 | | | Hardwick, Martin E | 261700 | ENG | 1008 |
| 22 | | | Vleju, Nicolae | 341405 | ENG | 0 |
|
|
|
|