Thời Gian: Chủ Nhật Ngày 11/01/2026 Sáng : 7h30 -11h00 Thi đấu ván 1-4. Chiều: 13h30 - 16h30 thi đấu ván 5-7. Bế mạc: 16h30-17h30.‘’KẾT NỐI TRÍ TUỆ - PHÁT TRIỂN TƯƠNG LAI’’ THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG THÁNG 1 NĂM 2026 Bảng G7 Nữ|
Last update 11.01.2026 08:52:38, Creator/Last Upload: Quoc Dang
| Tournament selection | BỘ MÔN CỜ VUA U6, BANG U7, BANG U9, BANG UOPEN, BANG G7, BANG G9, GOPEN |
| Parameters | No tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | AKA, ALP, ATH, CHD, DBC, DSY, HAC, HAN, HPC, NT1, NTH, QHC, QUC, TCV, THC, TKC, TLC, VIE |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Ranking crosstable after Round 6, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
| |
|
Starting rank
| No. | Name | FED | Bdld | Club/City |
| 1 | Bùi, Võ Thục Hân | TKC | | Clb Tam Kỳ Chess |
| 2 | Cao, Lê An Khuê | CHD | | Clb Cờ Học Đường Đà Nẵng |
| 3 | Đoàn, Thị Khả Hân | NTH | | Núi Thành |
| 4 | Hồ, Hà My | DBC | | Dbchess |
| 5 | Hồ, Vũ Gia Hân | TCV | | Clb Thích Cờ Vua |
| 6 | Huỳnh, Thanh Nhã Uyên | QUC | | Queen Chess |
| 7 | Huỳnh, Trịnh Phương Uyên | TKC | | Clb Tam Kỳ Chess |
| 8 | Lâm, Vũ Gia Hân | CHD | | Clb Cờ Học Đường Đà Nẵng |
| 9 | Lê, Hương Giang | QUC | | Queen Chess |
| 10 | Lê, Ngọc Minh Anh | TKC | | Clb Tam Kỳ Chess |
| 11 | Lê, Thanh Thảo | DSY | | Daisy |
| 12 | Lương, Hoàng Thảo Nhiên | DBC | | Dbchess |
| 13 | Lương, Nguyễn Giáng Tiên | DBC | | Dbchess |
| 14 | Lưu, Như Ý | QUC | | Queen Chess |
| 15 | Ngô, Huỳnh Thanh Trúc | TCV | | Clb Thích Cờ Vua |
| 16 | Nguyễn, Cao Phương An | CHD | | Clb Cờ Học Đường Đà Nẵng |
| 17 | Nguyễn, Hoàng Lâm Anh | TKC | | Clb Tam Kỳ Chess |
| 18 | Nguyễn, Ngọc Minh Châu | DBC | | Dbchess |
| 19 | Nguyễn Nguyên, | DBC | | Dbchess |
| 20 | Nguyễn, Phạm Thuỷ Tiên | NTH | | Núi Thành |
| 21 | Nguyễn, Thị Ánh Nguyệt | DSY | | Daisy |
| 22 | Nguyễn, Thị Thúy Hiền | DBC | | Dbchess |
| 23 | Phạm, Lê Huyền Anh | QUC | | Queen Chess |
| 24 | Phạm, Thị Thùy Trang | TCV | | Clb Thích Cờ Vua |
| 25 | Phan, Linh Đan | DBC | | Dbchess |
| 26 | Phùng, Bảo Ngọc Châu | DBC | | Dbchess |
| 27 | Tạ, Băng Tâm | DSY | | Daisy |
| 28 | Trần, Đỗ Quỳnh Quyên | CHD | | Clb Cờ Học Đường Đà Nẵng |
| 29 | Trần, Hoàng Nguyên | NTH | | Núi Thành |
| 30 | Trịnh, Ngọc Tâm Nhi | DBC | | Dbchess |
| 31 | Võ, Ngô Bảo Châu | DBC | | Dbchess |
| 32 | Võ, Phạm Lâm Nhi | DBC | | Dbchess |
| 33 | Phạm, Hoàng Hồng Hạc | TKC | | Clb Tam Kỳ Chess |
|
|
|
|