Nam lớp 6, 7

Giải Cờ vua học sinh Tiểu học, THCS Thành phố Hải Phòng năm học 2025-2026 - Nam lớp 6, 7

Organizer(s)Sở Giáo dục & Đào tạo Thành phố Hải Phòng
FederationVietnam ( VIE )
Tournament directorSở Giáo dục & Đào tạo Thành phố Hải Phòng
Chief ArbiterCLB Blue Horse
ArbiterBùi Trọng Hào (SĐT: 038.7777.956)
Time control (Rapid)10 phút mỗi bên
LocationTrung tâm HL & TDTT Thành phố Hải Phòng, 1 Bùi Thị Xuân, Phường Lê Thanh Nghị
Number of rounds8
Tournament typeSwiss-System
Rating calculation -
Date2026/01/12 to 2026/01/13
Rating-Ø / Average age2070 / 13
Pairing programSwiss-Manager from Heinz HerzogSwiss-Manager tournamentfile

Last update 12.01.2026 10:01:16, Creator/Last Upload: CLB Blue Horse

Tournament selectionB13, B45, B67, B89
G13, G45, G67, G89
Parameters No tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamANB, AND, ANH, ANK, ANL, ANP, ANQ, APH, AQU, ATH, ATR, BAP, BDA, BGI, BTM, CAG, CAT, CGI, CHH, CLI, CMI, CVA, DAN, DAS, DHA, DKI, DSO, GLO, GPH, GVI, HAN, HBA, HBI, HCH, HDA, HDO, HDU, HHU, HNA, HOA, HOB, HTA, HTH, HTI, KAN, KES, KHA, KHU, KIM, KMI, KMO, KTD, KTH, LAC, LAI, LCH, LDH, LIM, LKI, LTN, MAD, NAP, NBK, NCH, NDN, NDO, NDS, NGD, NGG, NGI, NGQ, NGT, NLB, NSA, NTM, NTR, PHL, PSM, PTD, PTH, QTH, TAA, TAH, TAK, TAM, THA, THD, THH, THK, THM, THN, THO, THT, TIM, TKY, TLA, TMI, TNT, TRL, TRP, TRT, TTI, VAM, VBA, VHA, VHO, VIH, VKH, VLA, VTI, VTU, YKI
Overview for groupsB67
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 8 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8/8 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Starting rank

No.NameFEDGrClub/City
1Đoàn Bảo AnVHAB67X. Vĩnh Hải
2Phạm Vương Phú AnDHAB67P. Đông Hải
3Nguyễn Văn AnKIMB67X. Kim Thành
4Vương Quốc AnhNSAB67X. Nam Sách
5Cao Thế AnhLDHB67P. Lê Đại Hành
6Trương Thế AnhNDNB67P. Nguyễn Đại Năng
7Nguyễn Việt AnhTRLB67P. Trần Liễu
8Đỗ Chí BảoTMIB67P. Tứ Minh
9Vũ Chí BảoANHB67P. An Hải
10Nhữ Đình BảoBTMB67X. Bắc Thanh Miện
11Bùi Nguyễn Gia BảoTHMB67X. Thanh Miện
12Chu Gia BảoCVAB67P. Chu Văn An
13Nguyễn Gia BảoKMIB67X. Kiến Minh
14Phạm Minh CườngLACB67X. Lạc Phượng
15Tiêu Văn CườngHBAB67X. Hà Bắc
16Nguyễn Vinh DựTAAB67X. Tân An
17Nguyễn Đồng Ánh DươngAQUB67P. Ái Quốc
18Lê Đức DươngTAKB67X. Tân Kỳ
19Hoàng Hải DươngHTIB67X. Hợp Tiến
20Nguyễn Hoàng DươngTHAB67X. Thanh Hà
21Phạm Tiến ĐạiCAGB67X. Cẩm Giang
22Phạm Đức ĐamBGIB67X. Bình Giang
23Lê Thành ĐạtHDOB67X. Hà Đông
24Nguyễn Trung ĐạtCMIB67X. Chí Minh
25Đỗ Xuân ĐạtCLIB67P. Chí Linh
26Nguyễn Hải Đăng (A)KANB67P. Kiến An
27Nguyễn Hải Đăng (H)KHUB67X. Kiến Hưng
28Vũ Hải ĐăngDANB67X. Đường An
29Vũ Hoàng Minh ĐứcNTMB67X. Nam Thanh Miện
30Nguyễn Trường GiangHOAB67P. Hồng An
31Nguyễn Vũ Minh HàGVIB67P. Gia Viên
32Nguyễn Đức HảiNCHB67P. Nhị Chiểu
33Đoàn Mạnh HiếuNDSB67P. Nam Đồ Sơn
34Nguyễn Huy HoàngVKHB67X. Việt Khê
35Tăng Huy HoàngTRTB67X. Trường Tân
36Đặng Việt HoàngTAHB67P. Tân Hưng
37Nguyễn Tấn HùngNGIB67X. Ninh Giang
38Bùi Gia HuyVTIB67X. Vĩnh Thịnh
39Vũ Đình Gia HuyTHOB67X. Thượng Hồng
40Nguyễn Quang HuyTHNB67P. Thủy Nguyên
41Chu Chấn HưngLIMB67P. Lê Ích Mộc
42Lê Gia HưngANQB67X. An Quang
43Ninh Khánh HưngBAPB67P. Bắc An Phụ
44Lê Phú KiênANKB67X. An Khánh
45Trần Minh KiệtPTDB67P. Thành Đông
46Đinh Tuấn KiệtHOBB67P. Hồng Bàng
47Lưu Bảo KhánhPHLB67P. Phù Liễn
48Phạm Bảo Khánh (H)HTAB67X. Hà Tây
49Phạm Bảo Khánh (T)TAMB67X. Tân Minh
50Nguyễn Chu Tùng KhánhVBAB67X. Vĩnh Bảo
51Cao Đức Đăng KhoaTIMB67X. Tiên Minh
52Đỗ Đăng KhoaNLBB67X. Nguyễn Lương Bằng
53Nguyễn Đăng KhoaHBIB67P. Hòa Bình
54Nguyễn Văn KhoaTKYB67X. Tứ Kỳ
55Phạm Anh KhôiNAPB67X. Nam An Phụ
56Lưu Văn Nguyên KhôiDSOB67P. Đồ Sơn
57Phạm Bảo LâmMADB67X. Mao Điền
58Đàm Minh Tùng LâmHANB67P. Hải An
59Lương Xuân LâmVHOB67P. Việt Hòa
60Nguyễn Bảo LongTTIB67X. Tuệ Tĩnh
61Đoàn Hải LongYKIB67X. Yết Kiêu
62Nguyễn Đức LộcKMOB67P. Kinh Môn
63Vũ Đức LộcQTHB67X. Quyết Thắng
64Phạm Ngô Cao MinhGLOB67X. Gia Lộc
65Phạm Ngọc MinhKESB67X. Kẻ Sặt
66Đào Nhật MinhNGTB67P. Nguyễn Trãi
67Ngô Hoàng Nhật MinhDKIB67P. Dương Kinh
68Lê Quang MinhVAMB67X. Vĩnh Am
69Trần Quang MinhTRPB67X. Trần Phú
70Nguyễn Tiến MinhLCHB67P. Lê Chân
71Đinh Văn MinhAPHB67X. An Phú
72Nguyễn Bảo NamDASB67X. Đại Sơn
73Lê Hải NamANDB67P. An Dương
74Lê Đình Hải NamNGQB67P. Ngô Quyền
75Đặng Khánh NamATHB67X. An Thành
76Phạm Gia NghĩaCHHB67X. Chấn Hưng
77Phạm Văn NghĩaTHDB67P. Trần Hưng Đạo
78Thọ Thế PhátCGIB67X. Cẩm Giàng
79Nguyễn Sĩ Gia PhongNGDB67X. Nghi Dương
80Hoàng Đắc Hải PhongTHHB67P. Thiên Hương
81Hoàng Nam PhongPTHB67X. Phú Thái
82Nguyễn Nam PhongLAIB67X. Lai Khê
83Nguyễn Bảo PhúcANBB67P. An Biên
84Ngô Duy PhúcVTUB67X. Vĩnh Thuận
85Nguyễn Duy PhúcKTDB67X. Khúc Thừa Dụ
86Đỗ Hồng PhúcTLAB67X. Tiên Lãng
87Phạm Thiên PhúcNDOB67P. Nam Đồng
88Vũ Nguyên PhươngHTHB67X. Hùng Thắng
89Phan Viết Đăng QuânANLB67X. An Lão
90Đào Minh QuânPSMB67P. Phạm Sư Mạnh
91Vũ Huy SangBDAB67P. Bạch Đằng
92Hoàng Lê TiếnTHTB67X. Thái Tân
93Nguyễn Mạnh TiếnLKIB67P. Lưu Kiếm
94Lê Minh TuấnTNTB67P. Trần Nhân Tông
95Nguyễn Thanh TùngNGGB67X. Nguyên Giáp
96Phạm Tiến ThànhHDUB67P. Hải Dương
97Vũ Tri ThànhHCHB67X. Hồng Châu
98Đặng Xuân ThànhHHUB67X. Hải Hưng
99Trịnh Kim ThủyNTRB67P. Nam Triệu
100Nguyễn Thế TrọngNBKB67X. Nguyễn Bỉnh Khiêm
101Hồ Hải TrungTHKB67P. Thạch Khôi
102Phạm Nguyễn Thành TrungHNAB67X. Hà Nam
103Lê Thế TrungANPB67P. An Phong
104Bùi Tuấn TrườngCATB67Đk. Cát Hải
105Nguyễn Văn TrườngVLAB67X. Vĩnh Lại
106Nguyễn Tú VươngGPHB67X. Gia Phúc
107Nguyễn Xuân VượngLTNB67P. Lê Thanh Nghị