+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG
+ Giải diễn ra vào sáng - chiều chủ nhật ngày 30/11/2025
+ Buổi sáng: Các bảng U06, U07, U08, U09 và G07 thi đấu
+ Buổi chiều: Các bảng G09, G11, U10, U11 và Mở rộng thi đấu
+ Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/cihlfu428
+ Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 35 Bảng Mở rộng

Организатор(ы)CLB Kiện tướng tương lai
ФедерацияВьетнам ( VIE )
Главный арбитрFA Bùi Ngọc [12473545]
Контроль времени (Rapid)10 phút + 2 giây
ГородTrung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Number of rounds7
Tournament typeШвейцарская система
Расчет рейтинга -
Дата2025/11/30
Рейт.-Ø / Average age1697 / 14
Программа - менеджер Swiss-Manager from Heinz Herzogтурнирный файл Swiss-Manager

Последнее обновление29.11.2025 17:37:02, Автор/Последняя загрузка: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Выбор турнираBảng thi buổi sáng: G07, U06, U07, U08, U09
Bảng thi buổi chiều: G09 - G11, U10, U11, Mở rộng
Ссылки Официальная Домашняя страница Организатора, Ссылка на турнирный календарь
Выбор параметров Скрыть дополнительную информацию
КомандыBGI, BQB, CGC, CMT, CTM, CTT, DRS, DUT, HDU, HPH, HTD, KTL, LNI, NVA, PHC, QDO, QNI, QOA, STA, STC, TKB, TNB, TNC, TNV, TVA, VCH, VIE, VNC
Обзор для группOPEN, U10
СпискиСтартовый список, Список игроков по алфавиту, Статистика, Список по алфавиту всех групп, Расписание
Лучшие пять игроков, Общая статистика, статистика медалей
Excel и ПечатьЭкспорт в Excel (.xlsx), Экспорт в PDF-файл, QR-Codes
Search for player Поиск

Стартовый список

Ном.Имякод FIDEФЕД.Рейт.Межд.ТипГрКлуб/Город
1Đặng Thái Vũ12442437VCH1867U15OPENClb Vietchess
2Mai Đức Kiên12426903VCH1856OPENClb Vietchess
3Mai Duy Hùng12444510VCH1801U09OPENClb Vietchess
4Phan Thị Trác Vân12409944VIE1768S50OPENVđv Tự Do
5AIMPhan Khải Trí12442100VCH1758U11OPENClb Vietchess
6AIMFrank Castillo30909899VIE1748OPENVđv Tự Do
7Đoàn Nhật Minh12440108VCH1738U10OPENClb Vietchess
8Lê Nguyên Phong12443930QNI1718U09OPENQuảng Ninh
9Nguyễn Thành Nam12442453KTL1682U10OPENClb Kiện Tướng Tương Lai
10Vũ Tuấn Trường12472808VIE1679U08OPENVđv Tự Do
11Bùi Đức Thiện Anh12443808TNC1676U09OPENQuảng Ninh
12Dương Hoàng Bách12488011VIE1655U12OPENVđv Tự Do
13Đoàn Tiến Đạt12445460KTL1651U12OPENClb Kiện Tướng Tương Lai
14Nguyễn Hoàng Minh12426687VCH1644U12OPENClb Vietchess
15Nguyễn Thanh Bình12440426TNV1628U12OPENClb Tài Năng Việt
16Lê Minh Ngọc Hà12459372VNC1624U12OPENClb Viet Nam Chess Academy
17Vũ Giang Minh Đức12424161QNI1604U13OPENQuảng Ninh
18Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên12423521HPH1597U12OPENHải Phòng
19Sầm Minh Quân12433918KTL1596U11OPENClb Kiện Tướng Tương Lai
20Phan Minh Tri12430994KTL1568U11OPENClb Kiện Tướng Tương Lai
21Hoàng Anh Tú12488020TKB1551U13OPENClb Trí Tuệ Kinh Bắc
22Tô Phúc Gia Đạt12439681VCH1544U09OPENClb Vietchess
23Nguyễn Văn Khánh An12488623KTL1530U12OPENClb Kiện Tướng Tương Lai
24Lưu Minh Trang12457531VIE1527U09OPENVđv Tự Do
25Vũ Nguyễn Nguyên Khang12468711KTL1525U09OPENClb Kiện Tướng Tương Lai
26Nguyễn Minh Trí12447161KTL1517U10OPENClb Kiện Tướng Tương Lai
27Khổng Duy Anh12486620HTD1514U18OPENClb Htd
28Nguyễn Quang Nam12443271KTL1507U09OPENClb Kiện Tướng Tương Lai
29Trần Hải Nam12483311HTD1503U18OPENClb Htd
30Phạm Thành Long12458465TNC1502U10OPENClb Cờ Thái Nguyên
31Lê Lâm Khải12444227KTL1484U09U10Clb Kiện Tướng Tương Lai
32Nguyễn Minh Nhật12438413KTL1474U10OPENClb Kiện Tướng Tương Lai
33Ngô Quang Minh12461466VCH1467U07OPENClb Vietchess
34Phạm Phước Vũ12479489HDU1428U18OPENHải Dương
35Nguyễn Trần Nam12431923VCH1414U10OPENClb Vietchess
36Cao Xuân Huy561002739HTD0U18OPENClb Htd
37Nguyễn Đức Minh Anh561005568VIE0U13OPENVđv Tự Do
38Nguyen The Thien12496634KTL0U11OPENClb Kiện Tướng Tương Lai
39Phạm Công Thanh12489506KTL0U16OPENClb Kiện Tướng Tương Lai