Кубок ДЮТЦ ВО - 1 по быстрым шахматам Вторая лигаCập nhật ngày: 29.11.2025 12:51:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: St.Petersburg Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Вторая лига, Первая лига, Высшая лига Суперлига |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Số | Tên | LĐ | RtQG | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 8 | Лыченский, Семён Викторович | RUS | 1000 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 9 | Лютш, Герман Сергеевич | RUS | 1000 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 1 | Матвеев, Иван Александрович | RUS | 1154 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 16 | Якиманская, Валерия Антоновна | RUS | 1000 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 3 | Амброзас, Андрей Александрович | RUS | 1000 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 5 | Кохан, Алина Денисовна | RUS | 1000 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 2 | Гаврилов, Роман Всеволодович | RUS | 1052 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 14 | Усманов, Тимур Русланович | RUS | 1000 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 6 | Кохан, Полина Денисовна | RUS | 1000 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 12 | Тихомирова, Карина Тимуровна | RUS | 1000 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 10 | Студеновская, Алиса Максимовна | RUS | 1000 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 7 | Кудинова, София Антоновна | RUS | 1000 | 1,5 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Токарев, Пётр Евгеньевич | RUS | 1000 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 15 | Филиппова, Александра Андреевна | RUS | 1000 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 4 | Зайцев, Владимир Кириллович | RUS | 1000 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 11 | Татаренко, Мартин Сергеевич | RUS | 1000 | 0,5 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut2)
|
|
|
|