Đại hội TDTT phường Vĩnh Hưng - môn Cờ tướng Nhóm tuổi trên 51|
Última actualización29.11.2025 04:18:03, Propietario/Última carga: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
| Selección de torneo | Cờ tướng Nhóm tuổi: 31 - 40, 41 - 50, trên 51 Cờ vua Cờ nhanh - Nam: lớp 2+3, lớp 4+5, lớp 6+7 Cờ vua Cờ nhanh - Nữ: lớp 2+3, lớp 4+5 Cờ vua Cờ tiêu chuẩn - Nam: lớp 1, lớp 2+3, lớp 4+5, lớp 6+7, lớp 8+9 Cờ vua Cờ tiêu chuẩn - Nữ: lớp 1, lớp 2+3, lớp 4+5, lớp 6+7, lớp 8+9 |
| Seleccionar parámetros | No mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos |
| Por país | VIE |
| Por grupos | O51 |
| Listados | Listado de jugadores por ranking inicial, Listado alfabético de jugadores, Listado alfabético de todos los grupos |
| Clasificación Final después de 5 rondas, Emparejamientos/Resultados |
| Cuadro cruzado por clasificación final después de 5 rondas, Cuadro cruzado por ranking inicial, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Tabla de horarios |
| Los 5 mejores jugadores, Estadísticas totales, Estadísticas de medallas |
| Excel e impresión | Exportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes |
| |
|
| Đại hội TDTT phường Vĩnh Hưng - môn Cờ vua Cờ nhanh: Nam lớp 4+5 |
| Clasificación Final después de 5 rondas |
| Rk. | Nombre | FED | Club/Ciudad | Pts. | Des 1 |
| 1 | Trần Trí Dũng | VIE | Trường Th Vĩnh Hưng | 4,5 | 0 |
| 2 | Dương Hoàng Nguyên | VIE | Trường Th Thanh Trì | 3,5 | 0 |
| 3 | Trần Ngọc Anh | VIE | Trường Th Vĩnh Tuy | 3,5 | 0 |
| 4 | Lê Hoàng Hưng | VIE | Trường Th Thanh Trì | 3 | 0 |
| 5 | Nguyễn Đức Anh | VIE | Trường Th Lĩnh Nam | 3 | 0 |
| Đại hội TDTT phường Vĩnh Hưng - môn Cờ vua Cờ tiêu chuẩn: Nam lớp 4+5 |
| Clasificación Final después de 5 rondas |
| Rk. | Nombre | FED | Club/Ciudad | Pts. | Des 1 |
| 1 | Nguyễn Minh Huy | VIE | Trường Th Lĩnh Nam | 4 | 0 |
| 2 | Nguyễn Huy Thái | VIE | Trường Th Thanh Trì | 3 | 0 |
| 3 | Trần Anh Khang | VIE | Trường Th Thanh Trì | 3 | 0 |
| 4 | Trần Phúc Giác | VIE | Trường Th Vĩnh Hưng | 3 | 0 |
| 5 | Lê Đức Anh | VIE | Trường Th Vĩnh Tuy | 3 | 0 |
| Đại hội TDTT phường Vĩnh Hưng - môn Cờ vua Cờ tiêu chuẩn: Nam lớp 6+7 |
| Clasificación Final después de 5 rondas |
| Rk. | Nombre | FED | Club/Ciudad | Pts. | Des 1 |
| 1 | Thái Vũ An | VIE | Trường Thcs Lĩnh Nam | 4,5 | 0 |
| 2 | Đặng Quốc Bình | VIE | Trường Thcs Thanh Trì | 4 | 0 |
| 3 | Phạm Trần Bảo Lâm | VIE | Trường Thcs Lĩnh Nam | 3 | 0 |
| 4 | Trần Viết Sơn | VIE | Trường Thcs Thanh Trì | 3 | 0 |
| 5 | Lương Tuấn Kiệt | VIE | Trường Thcs Vĩnh Hưng | 2,5 | 0 |
| Đại hội TDTT phường Vĩnh Hưng - môn Cờ vua Cờ tiêu chuẩn: Nam lớp 8+9 |
| Clasificación Final después de 5 rondas |
| Rk. | Nombre | FED | Club/Ciudad | Pts. | Des 1 |
| 1 | Nguyễn Hải An | VIE | Trường Thcs Lĩnh Nam | 5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Đăng Huy | VIE | Trường Thcs Thanh Trì | 3 | 0 |
| 3 | Nguyễn Gia Huy | VIE | Trường Thcs Vĩnh Hưng | 3 | 0 |
| 4 | Đỗ Cao | VIE | Trường Thcs Vĩnh Hưng | 3 | 0 |
| 5 | Nguyễn Thế Đức | VIE | Trường Thcs Vĩnh Tuy | 2,5 | 1 |
| Đại hội TDTT phường Vĩnh Hưng - môn Cờ vua Cờ tiêu chuẩn: Nữ lớp 6+7 |
| Clasificación Final después de 5 rondas |
| Rk. | Nombre | FED | Club/Ciudad | Pts. | Des 1 |
| 1 | Trần Đào Hà Vy | VIE | Trường Thcs Lĩnh Nam | 5 | 0 |
| 2 | Lê Gia Hân | VIE | Trường Thcs Vĩnh Tuy | 4 | 0 |
| 3 | Đỗ Nguyễn Minh Tâm | VIE | Trường Thcs Thanh Trì | 3 | 0 |
| 4 | Dương Thị Ngọc Linh | VIE | Trường Thcs Lĩnh Nam | 3 | 0 |
| 5 | Hoàng Gia Linh | VIE | Trường Thcs Thanh Trì | 2 | 1 |
| Đại hội TDTT phường Vĩnh Hưng - môn Cờ tướng Nhóm tuổi 31 - 40 |
| Clasificación Final después de 3 rondas |
| Rk. | Nombre | FED | Club/Ciudad | Pts. | Des 1 |
| 1 | Nguyễn Xuân Long | VIE | Tdp 49 | 3 | 0 |
| 2 | Trịnh Xuân Tùng | VIE | Tdp 49 | 2 | 0 |
| 3 | Phạm Xuân Mạnh | VIE | Trường Th Thanh Trì | 1 | 0 |
| 4 | Phạm Phú Bách | VIE | Trường Thcs Vĩnh Hưng | 0 | 0 |
| Đại hội TDTT phường Vĩnh Hưng - môn Cờ tướng Nhóm tuổi 41 - 50 |
| Clasificación Final después de 5 rondas |
| Rk. | Nombre | FED | Club/Ciudad | Pts. | Des 1 |
| 1 | Nguyễn Đức Tuấn | VIE | Trường Th Vĩnh Hưng | 4 | 0 |
| 2 | Nguyễn Đăng Trường | VIE | Trường Th Vĩnh Tuy | 3,5 | 0,5 |
| 3 | Nguyễn Hữu Tiệp | VIE | Tdp 49 | 3,5 | 0,5 |
| 4 | Trần Tuấn Long | VIE | Trường Th Vĩnh Hưng | 2 | 1 |
| 5 | Văn Dũng | VIE | Tdp 5-6 | 2 | 0 |
| Đại hội TDTT phường Vĩnh Hưng - môn Cờ tướng Nhóm tuổi trên 51 |
| Clasificación Final después de 5 rondas |
| Rk. | Nombre | FED | Club/Ciudad | Pts. | Des 1 |
| 1 | Đỗ Quang Đề | VIE | Tdp 20-21 | 4 | 1 |
| 2 | Dương Hồng Luân | VIE | Tdp 40-41-42-43 | 4 | 0 |
| 3 | Vũ Minh Tuấn | VIE | Tdp 12 | 3 | 1 |
| 4 | Nguyễn Mạnh Cường | VIE | Tdp 40-41-42-43 | 3 | 0 |
| 5 | Hoàng Long | VIE | Tdp 7-10 | 0 | 0 |
| Đại hội TDTT phường Vĩnh Hưng - môn Cờ vua Cờ nhanh: Nam lớp 2+3 |
| Clasificación Final después de 5 rondas |
| Rk. | Nombre | FED | Club/Ciudad | Pts. | Des 1 |
| 1 | Tô Xuân Phúc | VIE | Trường Th Thanh Trì | 5 | 0 |
| 2 | Lê Minh Khôi | VIE | Trường Th Vĩnh Hưng | 4 | 0 |
| 3 | Đỗ Huy Hoàng | VIE | Trường Th Vĩnh Tuy | 3 | 0 |
| 4 | Dương Hải Lâm | VIE | Trường Th Vĩnh Tuy | 2 | 0 |
| 5 | Võ Qúy Đăng Khôi | VIE | Trường Th Lĩnh Nam | 1 | 0 |
| Đại hội TDTT phường Vĩnh Hưng - môn Cờ vua Cờ nhanh: Nam lớp 6+7 |
| Clasificación Final después de 5 rondas |
| Rk. | Nombre | FED | Club/Ciudad | Pts. | Des 1 |
| 1 | Lưu Gia Hưng | VIE | Trường Thcs Vĩnh Hưng | 4 | 1 |
| 2 | Đặng Danh Nhân | VIE | Trường Thcs Thanh Trì | 4 | 0 |
| 3 | Lê Vương Hoàng Minh | VIE | Trường Thcs Thanh Trì | 3 | 0 |
| 4 | Bùi Nguyễn Khang | VIE | Trường Thcs Lĩnh Nam | 2 | 1 |
| 5 | Phạm Gia Bảo | VIE | Trường Thcs Vĩnh Hưng | 2 | 0 |
| Đại hội TDTT phường Vĩnh Hưng - môn Cờ vua Cờ nhanh: Nữ lớp 2+3 |
| Clasificación Final después de 5 rondas |
| Rk. | Nombre | FED | Club/Ciudad | Pts. | Des 1 |
| 1 | Trương Uyên Thư | VIE | Trường Th Lĩnh Nam | 4 | 0 |
| 2 | Trần Phạm Minh Ngọc | VIE | Trường Th Vĩnh Hưng | 3 | 0 |
| 3 | Phạm Ngọc Mai Linh | VIE | Trường Th Thanh Trì | 2 | 0 |
| 4 | Đỗ Ban Mai | VIE | Trường Th Lĩnh Nam | 1 | 0 |
| 5 | Lý Đỗ Hà Thu | VIE | Trường Th Thanh Trì | 0 | 0 |
| Đại hội TDTT phường Vĩnh Hưng - môn Cờ vua Cờ nhanh: Nữ lớp 4+5 |
| Clasificación Final después de 3 rondas |
| Rk. | Nombre | FED | Club/Ciudad | Pts. | Des 1 |
| 1 | Nguyễn Ngọc Thùy Anh | VIE | Trường Th Thanh Trì | 1,5 | 0 |
| 2 | Mai Lê Minh Thư | VIE | Trường Th Vĩnh Tuy | 1 | 0 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | VIE | Trường Th Vĩnh Tuy | 0,5 | 0 |
| Đại hội TDTT phường Vĩnh Hưng - môn Cờ vua Cờ tiêu chuẩn: Nam lớp 1 |
| Clasificación Final después de 3 rondas |
| Rk. | Nombre | FED | Club/Ciudad | Pts. | Des 1 |
| 1 | Đỗ Đức Minh Nhật | VIE | Trường Th Thanh Trì | 2,5 | 0 |
| 2 | Trần Gia Hưng | VIE | Trường Th Thanh Trì | 1,5 | 0 |
| 3 | Hà Đức Mạnh | VIE | Trường Th Thanh Trì | 1 | 1 |
| 4 | Nguyễn Xuân Bách | VIE | Trường Th Lĩnh Nam | 1 | 0 |
| Đại hội TDTT phường Vĩnh Hưng - môn Cờ vua Cờ tiêu chuẩn: Nam lớp 2+3 |
| Clasificación Final después de 5 rondas |
| Rk. | Nombre | FED | Club/Ciudad | Pts. | Des 1 |
| 1 | Vũ Bảo Quân | VIE | Trường Th Vĩnh Hưng | 3,5 | 0,5 |
| 2 | Lê Đức Minh | VIE | Trường Th Vĩnh Tuy | 3,5 | 0,5 |
| 3 | Bùi Nguyễn Gia Khánh | VIE | Trường Th Vĩnh Hưng | 2 | 0 |
| 4 | Phạm Tài Tiến | VIE | Trường Th Vĩnh Tuy | 1 | 0 |
| 5 | Vương Nam Khánh | VIE | Trường Th Thanh Trì | 0 | 0 |
| Đại hội TDTT phường Vĩnh Hưng - môn Cờ vua Cờ tiêu chuẩn: Nữ lớp 1 |
| Clasificación Final después de 3 rondas |
| Rk. | Nombre | FED | Club/Ciudad | Pts. | Des 1 |
| 1 | Trịnh Minh Anh | VIE | Trường Th Vĩnh Tuy | 3 | 0 |
| 2 | Nguyễn Tuệ An | VIE | Trường Th Thanh Trì | 2 | 0 |
| 3 | Phùng Thị Kim Ngân | VIE | Trường Th Vĩnh Tuy | 1 | 0 |
| 4 | Nguyễn Khánh Ngọc | VIE | Trường Th Lĩnh Nam | 0 | 0 |
| Đại hội TDTT phường Vĩnh Hưng - môn Cờ vua Cờ tiêu chuẩn: Nữ lớp 2+3 |
| Clasificación Final después de 5 rondas |
| Rk. | Nombre | FED | Club/Ciudad | Pts. | Des 1 |
| 1 | Trần Tú Anh | VIE | Trường Th Vĩnh Tuy | 3 | 0,5 |
| 2 | Đặng Phan Khánh Linh | VIE | Trường Th Vĩnh Hưng | 3 | 0,5 |
| 3 | Nguyễn Quế Anh | VIE | Trường Th Lĩnh Nam | 2,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | VIE | Trường Th Thanh Trì | 1,5 | 0 |
| 5 | Chu Thục Ngân | VIE | Trường Th Lĩnh Nam | 0 | 0 |
| Đại hội TDTT phường Vĩnh Hưng - môn Cờ vua Cờ tiêu chuẩn: Nữ lớp 4+5 |
| Clasificación Final después de 3 rondas |
| Rk. | Nombre | FED | Club/Ciudad | Pts. | Des 1 |
| 1 | Nguyễn Quỳnh Anh | VIE | Trường Th Thanh Trì | 3 | 0 |
| 2 | Đặng Thuỳ Dương | VIE | Trường Th Vĩnh Tuy | 1,5 | 0 |
| 3 | Trần Ngọc Phương Chi | VIE | Trường Th Thanh Trì | 1 | 0 |
| 4 | Phạm Tâm Anh | VIE | Trường Th Vĩnh Tuy | 0,5 | 0 |
| Đại hội TDTT phường Vĩnh Hưng - môn Cờ vua Cờ tiêu chuẩn: Nữ lớp 8+9 |
| Clasificación Final después de 3 rondas |
| Rk. | Nombre | FED | Club/Ciudad | Pts. | Des 1 |
| 1 | Thân Nguyễn Thanh Thảo | VIE | Trường Thcs Lĩnh Nam | 2 | 0 |
| 2 | Trịnh Vân Hà | VIE | Trường Thcs Vĩnh Tuy | 1 | 0 |
| 3 | Phạm Phương Anh | VIE | Trường Thcs Vĩnh Hưng | 0 | 0 |
|
|
|
|
|
|
|
|