البطولة الإقليمية المدرسية للشطرنج تيزنيت 2025 المفتوح

championnat provincial scolaire Tiznit 2025 open

Cập nhật ngày: 28.11.2025 12:16:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ligue sud

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1EL GARMOUCH Abdessamad0MAR 6w0 10b1 4w1 9b0 5b02711412
2MOSSAID Abdessamad0MAR 7b½ 9w0 -1 5w0 3b12,5601211
3BOULHAYA Ahmed0MAR 8w0 -1 11b0 6b0 2w0111015,514,5
4ACHRIBOU Hamad0MAR 9b0 7w1 1b0 10w0 -129310,59
5MAAROUF Ilyas0MAR 10w1 8b0 6w1 2b1 1w143213,511,5
6ACHABLOU Mohamed0MAR 1b1 11w0 5b0 3w1 7w135013,512,5
7IDZIM Mouhsine0MAR 2w½ 4b0 10w0 -1 6b01,5100119,5
8HAFDI Reda0MAR 3b1 5w1 9b1 11w0 10b14211514
9MAZIGH Yahya0MAR 4w1 2b1 8w0 1w1 11b034015,513,5
10AGACHOUR Yassine0MAR 5b0 1w0 7b1 4b1 8w028213,512
11MOUMMOU Youssef0MAR -1 6b1 3w1 8b1 9w15101615

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)