XEQUE MATE Cập nhật ngày: 28.11.2025 02:25:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Associação de Xadrez Marabá
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 3 | | Heitor, Gael Oliveira Campos | 1985 | BRA | | | miễn đấu | | |
| 4 | | Sidronio, Araujo Campos | 1866 | BRA | | miễn đấu | | | |
| 5 | | Thalita, Sofia Oliveira Campos | 0 | BRA | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|