Giải cờ vua trường tiểu học Võ Thị Sáu năm 2025 Nam khối 1

Son güncelleme29.11.2025 03:47:22, Oluşturan/Son Yükleme: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Turnuva seçimiG123, G45, B1, B2, B3, B4, B5
Parametreler Turnuva detaylarını göster, Turnuva takvimiyle bağlantı
Takım görünümü1A1, 1A2, 1A4, 1A5, 1A6, 1A7, 1A8, 1AX, 1AY, 2A1, 2A2, 2A3, 2A4, 2A6, 2A7, 2A9, 2AX, 3A1, 3A2, 3A3, 3A4, 3A5, 3A6, 3A7, 3A8, 3A9, 3AX, 4A1, 4A2, 4A3, 4A5, 4A6, 4A7, 4A8, 4A9, 4AX, 5A1, 5A2, 5A3, 5A4, 5A5, 5A6, 5A7, 5A8, 5A9, 5AX
ListelerBaşlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı
4 Turdan Sonra Sıralama, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo
Masa eşlendirmeleriTur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5/7 , eşlendirilmeyenler
sonra sıralama listesiTur1, Tur2, Tur3, Tur4
Excel ve YazdırExcel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes
Sporcu Ara Arama

Başlangıç Sıralaması

No.İsimIDFIDE IDFEDRtgBdldGrKulüp/Şehir
1Bùi Hoàng Hữu Đạt241A701a7
2Bùi Minh Khôi191A401a4
3Đinh Hải Phong231A601a6
4Đỗ Bảo Nam41AX01a10
5Đỗ Đức Kiên Trung111AY01a11
6Đỗ Hoang Nam221A601a6
7Đỗ Quý Lộc81AY01a11
8Đoàn Minh Quang91AY01a11
9Hà Trung Hiếu31A101a1
10Hoàng Minh An251A801a8
11Lê Đăng Khoa51AX01a10
12Lương Đức Trí201A501a5
13Ngô Minh Khang131A201a2
14Nguyễn Bảo Phúc151A201a2
15Nguyễn Đức Minh61AX01a10
16Nguyễn Đức Trường An261A801a8
17Nguyễn Gia Huy181A201a2
18Nguyễn Hữu Trọng Khôi101AY01a11
19Nguyễn Thái Bảo Phúc71AX01a10
20Nguyễn Trọng Khôi21A101a1
21Nguyễn Xuân Quang211A501a5
22Phạm Hải Phong11A101a1
23Phạm Nhật Minh171A201a2
24Phạm Thiện Hiếu121A201a2
25Phan Hoàng Phúc *161A201a2
26Vũ Tùng Lâm141A201a2