Giải cờ vua trường tiểu học Võ Thị Sáu năm 2025 Nữ khối 4 + 5

Zadnja izmjena29.11.2025 05:44:59, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Odabir turniraG123, G45, B1, B2, B3, B4, B5
Odabir parametara pokaži podatke o turniru, Link tournament to the tournament calendar
Pregled za ekipu1A1, 1A2, 1A4, 1A5, 1A6, 1A7, 1A8, 1AX, 1AY, 2A1, 2A2, 2A3, 2A4, 2A6, 2A7, 2A9, 2AX, 3A1, 3A2, 3A3, 3A4, 3A5, 3A6, 3A7, 3A8, 3A9, 3AX, 4A1, 4A2, 4A3, 4A5, 4A6, 4A7, 4A8, 4A9, 4AX, 5A1, 5A2, 5A3, 5A4, 5A5, 5A6, 5A7, 5A8, 5A9, 5AX
ListeLista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica
Konačna tabela sa partijama nakon 7 Kola, Lista po nositeljstvu sa partijama
Poeni po pločamaKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7/7 , nisu parovani
Tabela nakonKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7
Pretvori u Excel i PrintajPretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes

Pregled igrača za 5AX

SNoImeRtgFED1234567Poen.Mj.Skupina
3Bùi Thành Duy05AX0000100151B5
5Cao Hoàng Hải05AX00010½01,550B5
14Lê Mạnh Hùng05AX10001½½341B5
17Mai Bảo Nguyên05AX0111100419B5
29Nguyễn Quang Minh05AX01½10½0334B5
32Phạm Công Thành05AX1011000328B5
41Trần Anh Khoa05AX0000000054B5
50Vũ Hữu Anh Quân05AX½0010012,545B5

Rezultati posljednjeg kola za 5AX

KoloBo.Br.ImeBdldTypGrRtgPts. RezultatPts. ImeBdldTypGrRtgBr.
7617Mai Bảo Nguyên 04 0 - 14 Vũ Thế Anh 053
71132Phạm Công Thành 03 0 - 13 Đặng Bảo Sơn 07
71524Nguyễn Gia Bảo 03 1 - 03 Nguyễn Quang Minh 029
71914Lê Mạnh Hùng 0 ½ - ½ Vũ Trọng Phúc 054
7243Bùi Thành Duy 01 0 - 12 Vũ Bảo Minh 048
72546Trần Việt Khoa 0½ 1 - 0 Cao Hoàng Hải 05
72643Trần Đình Phong 0½ 0 - 1 Vũ Hữu Anh Quân 050
72841Trần Anh Khoa 00 0 nisu parovani 

Podaci o igračima za 5AX

KoloSNoImeRtgFEDPoen.Rez.we
Bùi Thành Duy 0 5AX Rp:691 Poen. 1
130Nguyễn Trung Đức05A53,5s 0
226Nguyễn Hùng Dũng05A14w 0
321Ngô Trung Hiếu05A14,5s 0
450Vũ Hữu Anh Quân05AX2,5s 0
546Trần Việt Khoa05A21,5w 1
611Đoàn Hùng Sơn05A63s 0
748Vũ Bảo Minh05A33w 0
Cao Hoàng Hải 0 5AX Rp:770 Poen. 1,5
132Phạm Công Thành05AX3s 0
229Nguyễn Quang Minh05AX3w 0
342Trần Cao Hùng05A22,5s 0
443Trần Đình Phong05A80,5w 1
522Ngô Tuấn Phong05A84s 0
635Phạm Minh Quân05A81,5w ½
746Trần Việt Khoa05A21,5s 0
Lê Mạnh Hùng 0 5AX Rp:950 Poen. 3
141Trần Anh Khoa05AX0w 1
237Phạm Tiến Hùng05A54s 0
332Phạm Công Thành05AX3w 0
428Nguyễn Minh Khang05A15s 0
535Phạm Minh Quân05A81,5w 1
638Phạm Tuấn Hưng05A13s ½
754Vũ Trọng Phúc05A83w ½
Mai Bảo Nguyên 0 5AX Rp:1050 Poen. 4
144Trần Gia Bảo05A63s 0
246Trần Việt Khoa05A21,5w 1
338Phạm Tuấn Hưng05A13s 1
448Vũ Bảo Minh05A33w 1
549Vũ Đức Tiến05A84s 1
69Đỗ Gia Bảo05A46s 0
753Vũ Thế Anh05A15w 0
Nguyễn Quang Minh 0 5AX Rp:950 Poen. 3
12Bùi Quang Bảo05A15,5s 0
25Cao Hoàng Hải05AX1,5s 1
312Đoàn Ngọc Sơn05A12,5w ½
46Đàm Quang Đạt05A63,5w 1
534Phạm Minh Khánh05A74s 0
618Mai Thạch Nguyên05A14w ½
724Nguyễn Gia Bảo05A74s 0
Phạm Công Thành 0 5AX Rp:950 Poen. 3
15Cao Hoàng Hải05AX1,5w 1
22Bùi Quang Bảo05A15,5w 0
314Lê Mạnh Hùng05AX3s 1
452Vũ Thành Đạt05A23s 1
513Khúc Thế Hùng05A26w 0
651Vũ Lệnh Hải Đăng05A95s 0
77Đặng Bảo Sơn05A84w 0
Trần Anh Khoa 0 5AX Rp:200 Poen. 0
114Lê Mạnh Hùng05AX3s 0
210Đỗ Hải Đăng05A14w 0
3-nisu parovani- --- 0
4-nisu parovani- --- 0
5-nisu parovani- --- 0
6-nisu parovani- --- 0
7-nisu parovani- --- 0
Vũ Hữu Anh Quân 0 5AX Rp:898 Poen. 2,5
123Nguyễn Anh Phúc05A22w ½
27Đặng Bảo Sơn05A84s 0
334Phạm Minh Khánh05A74s 0
43Bùi Thành Duy05AX1w 1
518Mai Thạch Nguyên05A14s 0
642Trần Cao Hùng05A22,5w 0
743Trần Đình Phong05A80,5s 1