A & A Invitational Chess Tournament 2025 U12 & U14Cập nhật ngày: 29.11.2025 07:41:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | U8 & U10, U12 & U14, U16 & U18, Open |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp cặp | V1/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Nel, Joshua | | RSA | 1630 |
| 2 | | Klopper, Ben | | RSA | 1621 |
| 3 | | Kruger, Dawid | | RSA | 1570 |
| 4 | | Smith, Tyler | | RSA | 1560 |
| 5 | | Griesel, Jason | | RSA | 1544 |
| 6 | | Johnson, Brian | | RSA | 1536 |
| 7 | | Chigwende, Olindar | | RSA | 1465 |
| 8 | | Copley, Murray | | RSA | 1451 |
| 9 | | Bolton, Alyssa | | RSA | 1439 |
| 10 | | Colyn, Estelanie | | RSA | 1392 |
| 11 | | Pieters, Eli | | RSA | 1382 |
| 12 | | Viljoen, Lihan | | RSA | 1346 |
| 13 | | Raaths, Daniel | | RSA | 1272 |
| 14 | | Kelderman, Muhammed Mu'eez | | RSA | 1200 |
|
|
|
|