A & A Invitational Chess Tournament 2025 U8 & U10Cập nhật ngày: 28.11.2025 13:39:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | U8 & U10, U12 & U14, U16 & U18, Open |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Anthonissen, Mikhael Villem | | RSA | 1634 |
| 2 | | Ramonyaluoe, Madalitso | | RSA | 1579 |
| 3 | | De Wet, Evan | | RSA | 1569 |
| 4 | | Venter, Michael | | RSA | 1547 |
| 5 | | Akemdien, Alex | | RSA | 1537 |
| 6 | | Beukes, Cullen | | RSA | 1415 |
| 7 | | Varadharajan, Akilan | | RSA | 1371 |
| 8 | | Isaacs, Trinity | | RSA | 1353 |
| 9 | | Poole, Cayden | | RSA | 1344 |
| 10 | | Crafford, Sarah Leigh | | RSA | 1326 |
| 11 | | De Wet, Lila | | RSA | 1257 |
| 12 | | Van Eck, Ian | | RSA | 1255 |
| 13 | | Geduldt, Joanna | | RSA | 1234 |
| 14 | | De Wet, Zoey | | RSA | 1230 |
| 15 | | Koutsis, Raphaella | | RSA | 1220 |
| 16 | | Porter, Milan | | RSA | 1215 |
| 17 | | Osterloh, Max | | RSA | 1200 |
| 18 | | Akemdien, Jo | | RSA | 1187 |
|
|
|
|