ANGELES CITY PRIVATE SCHOOLS SPORTS ASSOCIATION ELEM BOYSCập nhật ngày: 28.11.2025 07:56:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joel Jalober Patropez
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Roque, Miguel Antonio | 5282969 | PHI | 1840 |
| 2 | | Ocampo, June Steven | 5275032 | PHI | 1819 |
| 3 | | Suarez, Kal Gabriel D. | 5282993 | PHI | 1588 |
| 4 | | Angeles, Josemaria Emmanuel | | PHI | 1525 |
| 5 | | Buitizon, Maximillian Grant | | PHI | 0 |
| 6 | | Enriquez, Joen Zachary | | PHI | 0 |
| 7 | | Mahinay, Altair | | PHI | 0 |
| 8 | | Morales, Markus Kalel | | PHI | 0 |
| 9 | | Paine, Jeffrey Peter | | PHI | 0 |
| 10 | | Sumbillo, Mark Ethan | | PHI | 0 |
| 11 | | Yamsuan, Jonis Mitchel | | PHI | 0 |
|
|
|
|