2025 m. Lietuvos jaunių M18 komandų žaibo šachmatų čempionatas

Ban Tổ chứcLietuvos šachmatų federacija
Liên đoànLithuania ( LTU )
Trưởng Ban Tổ chứcAsauskas Henrikas [12801364]
Tổng trọng tàiIA Vaznonis Donatas [12801216]
Thời gian kiểm tra (Blitz)3 min + 2 sec
Địa điểmVeiklus Rietavas, L. Ivinskio g. 5, Rietavas
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2025/11/29
Rating trung bình / Average age1568 / 14
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 28.11.2025 19:03:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: IO Baltrunas Arvydas (LTU) 

Giải/ Nội dungU18 RAPID, U18 BLITZ, G18 RAPID, G18 BLITZ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
0Klaipėdos RBĮSC00000
0Panevėžio SC00000
0Plungės SRC00000
0Šiaulių SC „Dubysa“ 100000
0Šiaulių SC „Dubysa“ 200000
0Ukmergės SC00000
0Vilniaus „Šachmatų erdvės“00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points) + 1 point for each won match.
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)
Hệ số phụ 5: Board Tie-Breaks of the whole tournament