2025 m. Lietuvos jaunių M18 komandų žaibo šachmatų čempionatas |
Cập nhật ngày: 28.11.2025 19:03:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: IO Baltrunas Arvydas (LTU)
| Giải/ Nội dung | U18 RAPID, U18 BLITZ, G18 RAPID, G18 BLITZ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 0 | Klaipėdos RBĮSC | | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Panevėžio SC | | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Plungės SRC | | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Šiaulių SC „Dubysa“ 1 | | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Šiaulių SC „Dubysa“ 2 | | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Ukmergės SC | | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Vilniaus „Šachmatų erdvės“ | | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) + 1 point for each won match. Hệ số phụ 3: points (game-points) Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points) Hệ số phụ 5: Board Tie-Breaks of the whole tournament
|
|
|
|