2025 m. Lietuvos jaunių M18 komandų žaibo šachmatų čempionatas |
Cập nhật ngày: 28.11.2025 19:03:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: IO Baltrunas Arvydas (LTU)
| Giải/ Nội dung | U18 RAPID, U18 BLITZ, G18 RAPID, G18 BLITZ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. Plungės SRC (RtgØ:1584 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Kalvaitis Sigitas |
| Bàn | | Tên | Rtg | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Gedvilaite, Barbora | 1860 | 12826570 | 0 |
| 2 | | Zutaute, Leja | 1492 | 12861200 | 0 |
| 3 | | Valuzyte, Milda | 0 | 12869864 | 0 |
| 2. Panevėžio SC (RtgØ:1484 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Liobikienė Asta |
| Bàn | | Tên | Rtg | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Isajevaite, Gabija | 1519 | 12844322 | 0 |
| 2 | | Liobikaite, Austeja | 1472 | 12847224 | 0 |
| 3 | | Katinaite, Kamile | 1460 | 12855669 | 0 |
| 3. Šiaulių SC „Dubysa“ 1 (RtgØ:1630 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Petuchovskis Sergejus |
| Bàn | | Tên | Rtg | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Griksaite, Egle | 1779 | 12822264 | 0 |
| 2 | | Alejunaite, Milda | 1557 | 12841480 | 0 |
| 3 | | Scipokaite, Deina | 1553 | 12828220 | 0 |
| 4. Šiaulių SC „Dubysa“ 2 (RtgØ:1447 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Petuchovskis Sergejus |
| Bàn | | Tên | Rtg | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Griksaite, Laura | 1475 | 12827185 | 0 |
| 2 | | Kaplunaite, Jore | 1465 | 12851930 | 0 |
| 3 | | Cepulyte, Vakare | 0 | 12862800 | 0 |
| 5. Ukmergės SC (RtgØ:1682 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Savickienė Virginija |
| Bàn | | Tên | Rtg | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Mickunaite, Agne | 1867 | 12824437 | 0 |
| 2 | | Mikulinaite, Meta | 1774 | 12845515 | 0 |
| 3 | | Valikonyte, Amile | 1406 | 12855740 | 0 |
| 6. Vilniaus „Šachmatų erdvės“ (RtgØ:1580 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Prigodin Ruslan |
| Bàn | | Tên | Rtg | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Cibulskyte, Smilte | 1606 | 12836770 | 0 |
| 2 | | Bogomolnikova, Zlata | 1734 | 12847925 | 0 |
| 3 | | Berzonskyte, Kornelija | 0 | 12855499 | 0 |
| 7. Klaipėdos RBĮSC (RtgØ:1568 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Riauka Vytautas |
| Bàn | | Tên | Rtg | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Paliulyte, Vytaute | 1411 | 12838926 | 0 |
| 2 | | Zonyte, Aukse | 1823 | 12844918 | 0 |
| 3 | | Paliulyte, Jogaile | 1471 | 12830895 | 0 |
|
|
|
|