GIẢI CỜ VUA CẤP CƠ SỞ - TRƯỜNG VỸ DẠ NAM LỚP 2Senast uppdaterad29.11.2025 05:08:33, Creator/Last Upload: Ngoc Tram
| Val av turnering | NAM LỚP 1, NỮ LỚP 1, NAM LỚP 2, NỮ LỚP 2, NAM LỚP 3, NỮ LỚP 3, NAM LỚP 4, NỮ LỚP 4, NAM LỚP 5, NỮ LỚP 5 |
| Val av parametrar | visa turneringsinfomation, Länka turnering i turneringskalender |
| Listor | Startlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema |
| Korstabell efter 7 ronder, Korstabell, efter startnummer |
| Bordsresultat | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , ej inlottad |
| Ställning efter | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel/Skriv ut | Exportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes |
Startlista
| Nr. | | Namn | Fide-ID | Nation | Rating | Klubb |
| 1 | | Bùi Quốc Minh Hào, | | VIE | 0 | 2/4 |
| 2 | | Cảnh Ngưỡng Thiện Nhân, | | VIE | 0 | 2/5 |
| 3 | | Đỗ Thanh Quang, | | VIE | 0 | 2/7 |
| 4 | | Đoàn Ngọc Tuấn Anh, | | VIE | 0 | 2/1 |
| 5 | | Đoàn Quốc Bảo, | | VIE | 0 | 2/5 |
| 6 | | Hà Gia Huy, | | VIE | 0 | 2/5 |
| 7 | | Hồ Nguyễn Gia Bách, | | VIE | 0 | 2/1 |
| 8 | | Huỳnh Công Phúc Hưng, | | VIE | 0 | 2/7 |
| 9 | | Lê Đức Hoàng Phúc, | | VIE | 0 | 2/2 |
| 10 | | Nguyễn Đắc Bảo Hưng, | | VIE | 0 | 2/4 |
| 11 | | Nguyễn Duy Thành, | | VIE | 0 | 2/7 |
| 12 | | Nguyễn Hải Anh, | | VIE | 0 | 2/2 |
| 13 | | Nguyễn Hoàng Gia Khiêm, | | VIE | 0 | 2/2 |
| 14 | | Nguyễn Hoàng Lâm, | | VIE | 0 | 2/6 |
| 15 | | Nguyễn Minh Trí, | | VIE | 0 | 2/6 |
| 16 | | Nguyễn Nhật Khang, | | VIE | 0 | 2/2 |
| 17 | | Nguyễn Quang Minh Hoàng, | | VIE | 0 | 2/3 |
| 18 | | Nguyễn Quốc Bảo, | | VIE | 0 | 2/6 |
| 19 | | Nguyễn Văn Đăng Khoa, | | VIE | 0 | 2/3 |
| 20 | | Nguyễn Xuân Minh Đức, | | VIE | 0 | 2/7 |
| 21 | | Phạm Nguyễn Gia Thành, | | VIE | 0 | 2/3 |
| 22 | | Phan Văn Đăng Minh, | | VIE | 0 | 2/4 |
| 23 | | Tống Phước Thiên Bảo, | | VIE | 0 | 2/4 |
| 24 | | Trương Thiên Bảo, | | VIE | 0 | 2/3 |
|
|
|
|