Kapacita: 60 hráčov
Prihlášky: jakub@zahorcek.com, 0940985187

1. ŠK Košice Putovný Pohár Zima 2025

Ban Tổ chức1. ŠK Košice
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcJakub Zahorček
Tổng trọng tàiZahorcek, Jakub 14938308
Trọng tàiBidulska, Lenka 14947960
Thời gian kiểm tra (Blitz)2 x 3 minút + 2 s na ťah / blitz, 13 kôl
Địa điểmJegorovovo námestie 5, 040 22 Dargovských hrdinov
Số ván13
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2025/12/20
Rating trung bình / Average age1375 / 26
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.11.2025 19:42:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 21

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Propozície, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDRtgNhómCLB/Tỉnh
1
Bidulsky, Matej14947935SVK1996POK1. Sk Kosice
2
Jakubco, Lukas14915936SVK1887POKSachovy Klub Modra Nad Cirochou
3
Polomsky, Tomas14955750SVK1885POK1. Sk Kosice
4
Kocis, Daniel14995271SVK1854POK1. Sk Kosice
5
Pastorek, Marek14994003SVK1819POKTj Slavia Kosice
6
Hudak, Michal14957647SVK1758POKIndividualny Clen
7
Hruska, Karol14918331SVK1710S1. Sk Kosice
8
Roharova, Emily Rachel14995220SVK1690Ž1. Sk Kosice
9
Petrik, Richard14992760SVK1659POK1. Sk Kosice
10
Marcin, Richard14955300SVK1590POKSk Mladost Zilina
11
Buhla, Matej549000187SVK1561POK1. Sk Kosice
12
Oraja, Viktor549000098SVK1490POK1. Sk Kosice
13
Sovic, Pavol14937450SVK1479POKZruseny Clen, Zruseny
14
Cisarik, Emanuel549003020SVK1000ZAČ1. Sk Kosice
15
Cizmar, Filip549002678SVK1000ZAČ1. Sk Kosice
16
Jakubco, Adam549001760SVK1000ZAČSachovy Klub Modra Nad Cirochou
17
Kover, Lorant549002740SVK1000ZAČ1. Sk Kosice
18
Kropuchova, Natalia549003046SVK1000Ž1. Sk Kosice
19
Mako, Alexander549003062SVK1000S1. Sk Kosice
20
Mako, Peter549002775SVK1000ZAČ1. Sk Kosice
21
Makova, Michaela549002783SVK1000Ž1. Sk Kosice
22
Obysovsky, Slavomir14990806SVK1000ZAČ1. Sk Kosice
23
Sykora, Jakub549003100SVK1000ZAČ1. Sk Kosice
24
Toth, Marek549002090SVK1000ZAČ1. Sk Kosice
25
Urban, Jan Marek549003925SVK1000ZAC1. Sk Kosice