Torneo de Ajedrez Reims Preparatoria|
Cập nhật ngày: 27.11.2025 19:38:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: ASOCIACION CLUBES CDMX
| Giải/ Nội dung | 3o-4o Primaria, 5o-6o Primaria, Secundaria, Preparatoria |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | LĐ | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | Tapia Tapia, Diego Antonio | MEX | 1596 | | Academia Lobo Mexicano (CB9) |
| 2 | Calderon Rosales, Oscar Iktan | MEX | 0 | | Lomas Verdes |
| 3 | Corral Perez, Victor | MEX | 0 | | Lomas Verdes |
| 4 | Elizarraras Alvarez, Aimee Johanna | MEX | 0 | w | Lomas Verdes |
| 5 | Espinoza Aburto, Miguel | MEX | 0 | | Lomas Verdes |
| 6 | Jimenez Mota, Ana Sofia | MEX | 0 | w | Lomas Verdes |
| 7 | Lopez Hernandez, Luis Alfonso | MEX | 0 | | Lomas Verdes |
| 8 | Lozada Hernandez, Marco Antonio | MEX | 0 | | Lomas Verdes |
| 9 | Lugo Garduno, Juan Pablo | MEX | 0 | | Lomas Verdes |
| 10 | Marino Bolanos, Isaac Andres | MEX | 0 | | Lomas Verdes |
| 11 | Pineda Pinto, Daniel | MEX | 0 | | Lomas Verdes |
| 12 | Reville, Warren | MEX | 0 | | Ticoman |
| 13 | Rodriguez Perez, Samuel | MEX | 0 | | Ticoman |
| 14 | Rodriguez Rojas, Katia Victoria | MEX | 0 | w | Ticoman |
| 15 | Rojas Medina, Isabella | MEX | 0 | w | Lomas Verdes |
| 16 | Sanchez Casas, Julio Emiliano | MEX | 0 | | Lomas Verdes |
| 17 | Tello Angeles, Jose Ricardo | MEX | 0 | | Lomas Verdes |
|
|
|
|