A partik közvetítése 15 perc késleltetéssel történik. Az utolsó 9. forduló vasárnap 11 órakor kezdődik!
Junior Fiú U20 Magyar Bajnokság 2026. január 3-11. | Ban Tổ chức | Magyar Sakkszövetség |
| Liên đoàn | Hungary ( HUN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Sármási Péter, országos versenyiroda-vezető |
| Tổng trọng tài | IA Horvath, Csaba 719382 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Csonkics, Tunde 700576 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90min/40moves+30min/end+30sec increment per move starting from move 1 |
| Địa điểm | Magyar Sakkszövetség, 1055 Budapest, Falk M. u. 10. |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/01/03 đến 2026/01/11 |
| Rating trung bình / Average age | 2339 / 18 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 11.01.2026 16:19:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Komarom-Esztergom Country Chess Fed.
| Giải/ Nội dung | Fiúk, Lányok |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, GoogleMaps, VERSENYKIÍRÁS, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 45 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 9 | | IM | Bodrogi, Bendeguz | 790303 | HUN | 2445 |
| 8 | | FM | Palczert, Matyas | 784958 | HUN | 2438 |
| 1 | | IM | Pasztor, Balazs | 774723 | HUN | 2430 |
| 10 | | FM | Kolimar, Kristof Pal | 798410 | HUN | 2359 |
| 5 | | FM | Turcsanyi, Vince Gergo | 791784 | HUN | 2336 |
| 7 | | FM | Gathi, Donat | 17001986 | HUN | 2295 |
| 2 | | FM | Fule, Simon | 787515 | HUN | 2291 |
| 4 | | FM | Matyassy, Lazar | 17005167 | HUN | 2286 |
| 3 | | FM | Szikszai, Bertalan | 797073 | HUN | 2258 |
| 6 | | FM | Foldes, Marton Gabor | 794708 | HUN | 2252 |
|
|
|
|