2025 Aurora Winter Snow Youth Rapid

Ban Tổ chứcAurora Chess Club
Liên đoànCanada ( CAN )
Trưởng Ban Tổ chứcEgidijus Zeromskis
Tổng trọng tàiLeon Xu
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 min
Số ván16
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2025/11/17 đến 2025/12/08
Rating trung bình595
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.11.2025 03:49:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 5)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 8, Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/16 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8ĐiểmHạng HS1 
1James Kareem853 6b0 6w1 6b0 6w03728
2Qu Charlotte821 3b1 3w1 3b1 3w16324
3Rozen James799 7w0 7b0 7w0 7b0 2w0 2b0 2w0 2b001152
4Li Jacob770 8b1 8w0 8b1 8w1 6w0 6b1 6w1 6b16228
5Strugach Katerina761 11w1 11b1 11w1 11b1 7b1 7w0 7b0 7w05440
6Mantia Alexander746 1w1 1b0 1w1 1b1 4b1 4w0 4b0 4w04536
7Zhu Cyrus707 3b1 3w1 3b1 3w1 5w0 5b1 5w1 5b17120
8Tam Kyrie459 4w0 4b1 4w0 4b03636
9Bahrami Alireza376 -0 -0 -0 -02916
10Missir Elisabeth317 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00120
11Motahari Nick284 5b0 5w0 5b0 5w0 12w½ 12b1 12w1 12b½3824
12Medina Zachary250 -0 -0 -0 -0 11b½ 11w0 11b0 11w½11016

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)