Grand Prix CIL -Série A (Temporada 22) | Ban Tổ chức | Grupo Chess Is Life |
| Liên đoàn | Brazil ( BRA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Wellington Borges Fausto |
| Tổng trọng tài | Alex Torres |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10+0 |
| Địa điểm | Lichess.org |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2025/11/15 đến 2026/04/18 |
| Rating trung bình / Average age | 1762 / 38 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 27.11.2025 02:13:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess is Life
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | (Mcil) Resende99, Matheus Resende | 550043 | ESP | 1998 | Sevilla/Esp |
| 2 | | | (Mcil) Ccapivara, Carlos Lima | 110002 | BRA | 1948 | Recife/Pe |
| 3 | | | (Cmcil) Gabrielkeno, Gabriel Carckeno | 910013 | BRA | 1912 | Cacoal/Ro |
| 4 | | | (Gmcil) Chilon, Carlos Chilon Gonçalves Jr | 110003 | BRA | 1891 | Patos De Minas/Mg |
| 5 | | | (Mcil) Endsonlimarr, Endson Lima | 330006 | BRA | 1888 | Boa Vista/Rr |
| 6 | | | (Gmcil) Mfcampeao, Mario Fiaes | 110021 | BRA | 1884 | Salvador/Ba |
| 7 | | | (Mcil) Igoruchiha, Igor Borge | 110007 | BRA | 1865 | Manaus/Am |
| 8 | | | (Cmcil) Macgyversp, Anselmo | 220093 | BRA | 1813 | São Paulo/Sp |
| 9 | | | (Mcil) Alekhineficher, Max De Lima Sousa | 220002 | BRA | 1767 | Abaetetuba/Pa |
| 10 | | | Mikhailtaldonordeste, Oladir Carlos | 550040 | BRA | 1738 | Cabo De St. Agostinho/Pe |
| 11 | | | Fernandopawn, Fernando Laroca | 110004 | BRA | 1728 | Rio De Janeiro/Rj |
| 12 | | | (Cmcil) Ag-Georgefontinele, George Fontinele | 250025 | BRA | 1727 | DF |
| 13 | | | (Cmcil) Rullyans, Rullyans Diego Martins | 550046 | BRA | 1727 | Curitiba/Pr |
| 14 | | | Assad, Leonardo Assad | 220003 | BRA | 1727 | Cuiabá/Mt |
| 15 | | | Sombra1523, Jean Da Cunha Sombra | 550049 | BRA | 1717 | Coari/Am |
| 16 | | | Vitorescalante00, Vitor Gabriel Escalante | 200020 | BRA | 1705 | Pelotas/Rs |
| 17 | | | William-King, William Vieira | 550056 | BRA | 1699 | Aparecida De Goiânia/Go |
| 18 | | | Josuethetiger, Josué Da Silva Cândido | 330010 | BRA | 1682 | São Vicente/Sp |
| 19 | | | Charlesmlima2, Charles Marques Lima | 440008 | BRA | 1674 | São João Do Paraíso/Mg |
| 20 | | | Gandalfdmg77, Daniel Marcos Gonçalves | 440014 | BRA | 1670 | Rio De Janeiro/Rj |
| 21 | | | Capisupremo, Izac Evangelista Santana | 220006 | BRA | 1669 | Mucambo/Ce |
| 22 | | | Lucasvinic, Lucas Vinicius | 110015 | BRA | 1668 | Parauapebas/Pa |
| 23 | | | (Mcil) Silverioalves, Silvério Alves De Oliveira | 550078 | BRA | 1655 | Avaré/Sp |
| 24 | | | Lukdimarco, Luciano Mendes | 110016 | BRA | 1535 | Belem/Pa |
|
|
|
|