Brasilia Chess Open 2026 - Torneio Rápido

Cập nhật ngày: 12.11.2025 01:12:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: CBX - Confederacao Brasileira de Xadrez

Giải/ Nội dungListagem Geral, STD, RPD, BLZ
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtQTRtQGLoại
1GMLIMA, Darcy210004523960S50
2GMMATSUURA, Everaldo210016923780S50
3FMDE SIQUEIRA, Luigy Lira2272273423520U20
4FMSILVA, Kaua Marques2270116823510
5FMTERAO, Juliana Sayumi210922022240
6CAMPELO, Leandro Fabricio210334620760
7MACEDO, Pedro Henrique Fernandes4478892419880
8GARCIA, Julio Cesar De Paiva213579519760
9FREITAS, Ronan Cunha2271254219750
10WIMCORDERO, Daniela330163019420
11SOARES, Rafael Tuma2279468919340U16
12FELIX, Raimundo Nascimento214289919260S50
13DE SOUZA, Paulo Goncalves4472650319090U18
14AFMNASCIMENTO, Davi De Araujo215055718320
15GONCALVES JUNIOR, Klebert R Machado4478705718110
16GOMES, Flavio Vieira53802068817660
17DOMINGOS, Vinicius Rodrigues4477887217650U16
18FREIRE, Edney Da Silva210730917360S50
19CAIXETA, Icaro Noe215049216600
20VENTURA, Leonardo Costa Tosetto53801551016240U12
21LIMA, Joao Pedro Braz Correia53802802615490U12
22LYRA, Larissa Alencar4476966014980U14
23BARBOSA, Artur Martins00U16
24BISOGNIN, Mateus Michelon4472153600
25CASSANO, Luis Felipe Areda4476560600U12
26DUARTE, Arthur Meira4473363100
27DUARTE, Caio Lopes00U18
28FLEURY, Audrey Yuian Chow Jaime53802085800U16
29KATAGIRI, Julia Kaori Costa2275939500U20
30KOMENO, Andre Seiki Figueiredo53804140500
31PACHECO, Samuel Avelar00U10
32REZENDE, Leandro Oliveira53804144800
33RIBEIRO, Jose Railson Barros4475001300
34RODRIGUES, Lucas Alves00
35SIQUEIRA, Eduardo Tsuyoshi M4471883700U14
36VARGAS, Jose Eduardo De Carvalho53802080700U16
37VARGAS, Luiz Antonio De Carvalho53802082300U14