ĐẠI HỘI THỂ DỤC THỂ THAO THỦ ĐÔ LẦN THỨ XI NĂM 2025-MÔN CỜ VUA- CỜ TIÊU CHUẨN _ NAM 10-11TUỔIDie Seite wurde zuletzt aktualisiert am 13.11.2025 09:16:09, Ersteller/Letzter Upload: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
Startrangliste
| Nr. | | Name | FideID | Land | Elo | Verein/Ort |
| 1 | | Giáp, Quang Anh | | C02 | 0 | Cụm Số 02 |
| 2 | | Hà, Tiến Dũng | | C07 | 0 | Cụm Số 07 |
| 3 | | Lê, Gia Bảo | | C03 | 0 | Cụm Số 03 |
| 4 | | Lê, Thái Kiên | | C02 | 0 | Cụm Số 02 |
| 5 | | Ngô, Anh Minh | | VIE | 0 | Cụm số 3 |
| 6 | | Ngô, Đức Minh | | C05 | 0 | Cụm Số 05 |
| 7 | | Nguyễn, Doãn Thái Sơn | | C08 | 0 | Cụm Số 08 |
| 8 | | Nguyễn, Hải Đăng | | C04 | 0 | Cụm Số 04 |
| 9 | | Nguyễn, Mạnh Tùng | | C02 | 0 | Cụm Số 02 |
| 10 | | Nguyễn, Minh Đăng | | C05 | 0 | Cụm Số 05 |
| 11 | | Nguyễn, Phúc Nguyên | | C03 | 0 | Cụm Số 03 |
| 12 | | Nguyễn, Quốc Trung | | C01 | 0 | Cụm Số 01 |
| 13 | | Nguyễn, Tài Chính | | C07 | 0 | Cụm Số 07 |
| 14 | | Nguyễn, Tuấn Minh | | C06 | 0 | Cụm Số 06 |
| 15 | | Nguyễn, Văn Thành Phong | | C08 | 0 | Cụm Số 08 |
| 16 | | Phạm, Minh Phúc | | C07 | 0 | Cụm Số 07 |
| 17 | | Phùng, Viết Thanh | | C11 | 0 | Cụm Số 11 |
| 18 | | Tạ, Gia Bảo | | C06 | 0 | Cụm Số 06 |
| 19 | | Tạ, Minh Khang | | C04 | 0 | Cụm Số 04 |
| 20 | | Trần, Ngọc Vũ Anh | | C06 | 0 | Cụm Số 06 |
| 21 | | Trương, Minh Vũ Hugo | | C02 | 0 | Cụm Số 02 |
| 22 | | Trương, Tiến Minh | | C11 | 0 | Cụm Số 11 |
| 23 | | Vũ, Xuân Đức | | C05 | 0 | Cụm Số 05 |
|
|
|
|