Bgld. Landesmeisterschaft Jugend Rapid

Cập nhật ngày: 27.11.2025 08:56:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachklub Donnerskirchen

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtgLoạiCLB/Tỉnh
1Biebl, Daniel530010098AUT1585U16Sk Raiba Gols
2Slavskyi, Maksym34169750AUT1573U14Schachklub Kittsee
3Unger, Jonas Jonathan1692992AUT1535U18Sk Raiba Donnerskirchen
4Frey, Tristan530013356AUT1488U08Kjsv Wien
5Hegedüs, Hugo1670263AUT1436U14Sk Parndorf
6Kralik, Jakub14980410AUT1426U12Schachklub Kittsee
7Ni, Miller1695592AUT1421U12Sk Parndorf
8Hegedüs-Möderndorfer, Theodor1670271AUT1386U12Sk Parndorf
9Lenivenko, Ivanukr1366U16Sk Purbach
10Covaliu-Sernez, LorenzAUT1352U14Sk Bad Sauerbrunn
11Savkin, VolodymyrAUT1338U10Sk Neufeld-Steinbrunn
12Lahl, Sophie1683209AUT1331U14Sv Pamhagen
13Noori, Darius1688782AUT1284U18Sk Raiba Donnerskirchen
14Meissl, Patrick1671405AUT1276U16Sk Bad Sauerbrunn
15Lahl, Marc1683217AUT1255U12Sv Pamhagen
16Bröderbauer, Alexander530003610AUT1249U16Sk Neufeld-Steinbrunn
17Berger, MatteoAUT1200U14Sk Neufeld-Steinbrunn
18Covaliu-Sernez, Marie-SophieAUT1200U12Sk Bad Sauerbrunn
19Lubenik, Julia530009812AUT1200U16Schachklub Antau
20Slavskyi, Dmytro530001498AUT1200U08Schachklub Kittsee
21Frass, MathiasAUT0U14Sk Neufeld-Steinbrunn
22Frey, Arwin530015324AUT0
23Granic, MarinkoAUT0U10Sk Neufeld-Steinbrunn
24Kralik, DamianAUT0U10Schachklub Kittsee
25Mikosch, ConstantinAUT0U10Sk Neufeld-Steinbrunn
26Savkin, RomanAUT0U8
27Scheichenberger, MarkusAUT0U10
28Tormasi, GottfriedAUT0U08
29Weber, ConradAUT0U12SK Bad Sauerbrunn