CTO DE TENERIFE POR EQUIPOS 2026 - SEGUNDA |
Cập nhật ngày: 10.01.2026 23:30:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: ARNÁIZ YANES, Miguel
| Giải/ Nội dung | Preferente, Primera, Segunda, Tercera |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Số ván | Đã có 30 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | 5a | 5b | 6a | 6b | 7a | 7b | 8a | 8b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | C.A. ALFERZA TENERIFE FUNDACION CAJACANARIAS | * | * | | | | | 2 | | 3½ | | 3½ | | 2½ | | 3½ | | 15 | 9 | 32 |
| 2 | C.A. EBANO BARRIO NUEVO "C" | | | * | * | 2½ | | | | 3 | | 2½ | | 3 | | 3 | | 14 | 10 | 38 |
| 3 | C.A. GRADEMAR ADEJE CHESS CLUB "A" | | | 1½ | | * | * | 4 | | 3 | | | | | | 2 | | 10,5 | 5 | 20,3 |
| 4 | C.D. SANTA URSULA BADNOR "A" | 2 | | | | 0 | | * | * | | | 1½ | | 2 | | 3½ | | 9 | 4 | 16,3 |
| 5 | C.A. LA VICTORIA 94 "B" | ½ | | 1 | | 1 | | | | * | * | 3½ | | | | 2½ | | 8,5 | 4 | 12,5 |
| 6 | C.A. CIRCULO DE AMISTAD XII DE ENERO "B" | ½ | | 1½ | | | | 2½ | | ½ | | * | * | 2 | | | | 7 | 3 | 12,3 |
| 7 | C.A. AL SHAH MAT LOS REALEJOS "C" | 1½ | | 1 | | | | 2 | | | | 2 | | * | * | | | 6,5 | 2 | 8 |
| 8 | C.A. DAMA EL SAUZAL "B" | ½ | | 1 | | 2 | | ½ | | 1½ | | | | | | * | * | 3,5 | 1 | 5,3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (normal points + points from the qualifying rounds) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)
|
|
|
|