OÖ 1. Klasse West 2025/2026

Cập nhật ngày: 22.02.2026 22:26:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Landesverband Oberösterreich Eloreferat

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2 
1Hofkirchen 1 * 3233222,514
2Haag/Hausruck 21 * 322442212
3Riedau/Taufkirchen 22 * 333232012
4Riedau/Taufkirchen 31 * 31242188
5Taufkirchen/Pram 511 * 317,510
6St. Roman 211 * 216,59
7Obernberg 1½22 * 115,56
8Peuerbach 1½23½ * 214,56
9Riedau/Taufkirchen 412½ * 22313,55
10Ried/Innkreis 42½10322 * 111,55
11Haag/Hausruck 402½1½23 * 2115
12Haag/Hausruck 3012½½12 * 9,54

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)