Rapidcompetitie De Pion 2025 - 2026

Cập nhật ngày: 19.09.2025 20:50:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: fpi

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 1, Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/18 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtg
1Kok, IvoNED2142
2Rens, CarloNED2003
3Riemens, KoenNED1997
4Scheermeijer, PaulNED1953
5Van Den Broek, RenéNED1928
6Van Loon, EricNED1928
7Van Elven, ErikNED1921
8Huijser, MarcelNED1917
9Goorden, StijnNED1900
10Van Der Werf, TonNED1898
11Verbeek, MartijnNED1896
12Abou Dehn, ImadNED1859
13Van Eck, TedNED1855
14Bruijns, AdNED1839
15Van Essen, MariekeNED1836
16Van Tilborg, ThijsNED1797
17Rampaart, TimNED1794
18Linders, ThimoNED1791
19Peeters, FransNED1784
20Van Oosterhout, JanNED1767
21Van Den Brand, AdNED1762
22Almatni, MuhammedNED1759
23Lubbers, PatrickNED1748
24Alberts, HenkNED1746
25Van Hogeloon, KeesNED1746
26Huijser, PeterNED1738
27Rampaart, GerbenNED1703
28Robben, BasNED1676
29Mathon, MarkNED1673
30Snijders, AnthonyNED1673
31Potjes, TheoNED1669
32Snijders, BasNED1644
33Van Den Kolk, AlexNED1609
34Wang, VincentNED1595
35Van Gentevoort, VictorNED1593
36Heijnen, PatrickNED1571
37Maas, RobinNED1567
38Hardy, Peter JimNED1560
39Van Schilt, TanoNED1536
40Peeters, PatrickNED1519
41Roels, SofieBEL1513
42Verdult, EdNED1467
43Kouters, TinyNED1349
44Abo Ras, YazanNED0
45h, WallidNED0
46Pizzo, JuanNED0