šachy.cz Extraliga 2025/2026 Cập nhật ngày: 29.11.2025 20:13:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 10
| Giải/ Nội dung | šachy.cz Extraliga, 1. liga Z, 1. liga V, 2. liga A, 2. liga B, 2.liga C, 2. liga D, 2. liga E, 2. liga F |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Výstaviště Lysá nad Labem | * | | | | | | | | | | | 6 | 3 | 6 | 4 |
| 2 | 1. Novoborský ŠK | | * | | | | | | | | | 5½ | | 3 | 5,5 | 3 |
| 3 | Moravská Slavia Brno B | | | * | | | | | 4½ | | | | | 3 | 4,5 | 3 |
| 4 | ŠK ZIKUDA Turnov A | | | | * | | | | | 4½ | | | | 3 | 4,5 | 2 |
| 5 | BŠŠ Frýdek-Místek | | | | | * | | | | | 4½ | | | 3 | 4,5 | 1 |
| 6 | Sigil Fund Pardubice | | | | | | * | 4 | | | | | | 1 | 4 | 2 |
| ŠK Slavoj Poruba | | | | | | 4 | * | | | | | | 1 | 4 | 2 |
| 8 | OAZA loznice.cz | | | 3½ | | | | | * | | | | | 0 | 3,5 | 2 |
| 9 | ŠŠ Vávra a Černoušek Unichess | | | | 3½ | | | | | * | | | | 0 | 3,5 | 1 |
| 10 | Slavia Kroměříž | | | | | 3½ | | | | | * | | | 0 | 3,5 | 0 |
| 11 | Moravská Slavia Brno A | | 2½ | | | | | | | | | * | | 0 | 2,5 | 0 |
| 12 | ŠK ZIKUDA Turnov B | 2 | | | | | | | | | | | * | 0 | 2 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Points (variabel)
|
|
|
|