Nội dung Cờ nhanh thi đấu ngày 17-18/6/2025Giải vô địch Cờ vua trẻ Quốc gia năm 2025 tranh cúp Doppelherz - Cờ nhanh: Bảng nam U13Last update 27.06.2025 08:09:11, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | RtgI | Gr | Club/City |
| 1 | | Nguyễn Tùng Quân | 12432067 | LDO | 2010 | U13 | Lâm Đồng |
| 2 | | Nguyễn Lê Nguyên | 12426792 | HCM | 1981 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 3 | CM | Lê Anh Tú | 12424846 | HNO | 1961 | U13 | Hà Nội |
| 4 | | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | 12432105 | HCM | 1931 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 5 | | Triệu Gia Huy | 12425109 | HNO | 1874 | U13 | Hà Nội |
| 6 | | Nguyễn Thế Tuấn Anh | 12424056 | BRV | 1860 | U13 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 7 | | Mai Đức Kiên | 12426903 | HNO | 1819 | U13 | Hà Nội |
| 8 | | Lê Huỳnh Tuấn Khang | 12429520 | DTH | 1804 | U13 | Đồng Tháp |
| 9 | | Trịnh Nguyên Lãm | 12427462 | KHO | 1804 | U13 | Khánh Hòa |
| 10 | | Đỗ Tiến Quang Minh | 12428647 | HCM | 1785 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 11 | AIM | Lê Vĩnh Trí | 12442259 | QDO | 1777 | U13 | Quân Đội |
| 12 | | Trần Hải Triều | 12431249 | TNG | 1771 | U13 | Thái Nguyên |
| 13 | | Trịnh Hoàng Lâm | 12436950 | HNO | 1769 | U13 | Hà Nội |
| 14 | | Tống Nguyễn Gia Hưng | 12426253 | TNG | 1753 | U13 | Thái Nguyên |
| 15 | | Nguyễn Duy Khang | 12431834 | HNO | 1739 | U13 | Hà Nội |
| 16 | | Nguyễn Việt Bách | 12433900 | VNC | 1736 | U13 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 17 | | Nguyễn Lương Phúc | 12431052 | HNO | 1730 | U13 | Hà Nội |
| 18 | | Ngô Minh Khang | 12430927 | BRV | 1724 | U13 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 19 | | Huỳnh Bảo Long | 12420743 | HCM | 1716 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 20 | AFM | Tạ Việt Phong | 7005768 | HNO | 1714 | U13 | Hà Nội |
| 21 | | Võ Minh Nhật | 12431443 | DAN | 1704 | U13 | Đà Nẵng |
| 22 | AIM | Nguyễn Trường Phúc | 12431591 | CTH | 1701 | U13 | Cần Thơ |
| 23 | | Phạm Quốc Đạt | 12434949 | HCM | 1693 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 24 | | Đoàn Tuấn Khôi | 12441767 | HNO | 1692 | U13 | Hà Nội |
| 25 | | Nguyễn Thụy Anh | 12431761 | HDU | 1691 | U13 | Hải Dương |
| 26 | | Nguyễn Duy Đạt | 12432610 | HNO | 1686 | U13 | Hà Nội |
| 27 | | Trần Đại Lộc | 12455164 | DTH | 1686 | U13 | Đồng Tháp |
| 28 | | Vũ Giang Minh Đức | 12424161 | QNI | 1681 | U13 | Quảng Ninh |
| 29 | | Nguyễn Hoàng Minh | 12426687 | HNO | 1681 | U13 | Hà Nội |
| 30 | | Hồ Nguyễn Minh Hiếu | 12429481 | DTH | 1678 | U13 | Đồng Tháp |
| 31 | | Lê Vinh | 12462209 | QDO | 1672 | U13 | Quân Đội |
| 32 | | Trần Hoàng | 12433500 | HCM | 1671 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 33 | | Đinh Việt Hải | 12443255 | QNI | 1671 | U13 | Quảng Ninh |
| 34 | | Lê Minh Hoàng Chính | 12431060 | CTH | 1668 | U13 | Cần Thơ |
| 35 | | Ngô Chí Thành | 12488364 | KTL | 1667 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 36 | | Hoàng Anh Kiệt | 12424820 | TNG | 1665 | U13 | Thái Nguyên |
| 37 | | Phạm Minh Nam | 12434582 | HNO | 1664 | U13 | Hà Nội |
| 38 | | Nguyễn Tuấn Minh | 12426717 | HNO | 1658 | U13 | Hà Nội |
| 39 | AFM | Lê Nhật Minh | 12426962 | HCM | 1657 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 40 | | Nguyễn Thiên Bảo | 12427497 | HDU | 1655 | U13 | Hải Dương |
| 41 | | Nguyễn Nhật Nam | 12431729 | HNO | 1655 | U13 | Hà Nội |
| 42 | | Trần Hoàng Quốc Kiên | 12468843 | KGI | 1653 | U13 | Kiên Giang |
| 43 | | Nguyễn Hoàng Huy | 12434868 | CTH | 1648 | U13 | Cần Thơ |
| 44 | | Nguyễn Tiến Anh Khôi | 12452998 | HNO | 1644 | U13 | Hà Nội |
| 45 | | Trần Quân Bảo | 12479705 | BTH | 1644 | U13 | Bình Thuận |
| 46 | | Kiều Hoàng Quân | 12428809 | HNO | 1640 | U13 | Hà Nội |
| 47 | | Đỗ Tấn Sang | 12428655 | HCM | 1639 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 48 | | Đàm Minh Quân | 12450286 | HCM | 1633 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 49 | | Phan Thiên Hải | 12429406 | HCM | 1633 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 50 | | Vũ Duy Minh | 12473324 | HNO | 1630 | U13 | Hà Nội |
| 51 | | Lý Minh Huy | 12426237 | TNG | 1625 | U13 | Thái Nguyên |
| 52 | | Trần Hùng Long | 12424099 | QNI | 1624 | U13 | Quảng Ninh |
| 53 | | Phạm Chấn Hưng | 12462314 | QBI | 1623 | U13 | Quảng Bình |
| 54 | | Phan Nhật Anh | 12468789 | KGI | 1622 | U13 | Kiên Giang |
| 55 | | Bùi Quốc Nghĩa | 12435163 | DAN | 1620 | U13 | Đà Nẵng |
| 56 | | Phạm Quang Nghị | 12435074 | BDU | 1612 | U13 | Bình Dương |
| 57 | | Lưu Tiến Mạnh | 12490130 | HNO | 1607 | U13 | Hà Nội |
| 58 | | Nguyễn Sỹ Nguyên | 12446726 | CTH | 1601 | U13 | Cần Thơ |
| 59 | | Nguyễn Đức Tài | 12427012 | HCM | 1597 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 60 | | Nguyễn Trần Đức Anh | 12428914 | HNO | 1597 | U13 | Hà Nội |
| 61 | | Dương Hoàng Nhật Minh | 12429473 | HCM | 1588 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 62 | | Trần Văn Đức Dũng | 12429163 | HCM | 1586 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 63 | | Đoàn Thiên Bảo | 12449229 | HCM | 1584 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 64 | | Hồ Nguyễn Phúc Khang | 12431079 | DTH | 1581 | U13 | Đồng Tháp |
| 65 | | Bùi Tùng Lâm | 12470040 | HPD | 1577 | U13 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 66 | | Nguyễn Anh Khôi | 12464228 | QBI | 1577 | U13 | Quảng Bình |
| 67 | | La Trần Minh Đức | 12432008 | QNI | 1576 | U13 | Quảng Ninh |
| 68 | | Trần Nhật Khang | 12434990 | TTH | 1576 | U13 | Thành Phố Huế |
| 69 | | Hứa Nam Phong | 12441791 | HNO | 1576 | U13 | Hà Nội |
| 70 | | Phùng Anh Thái | 12443433 | QDO | 1576 | U13 | Quân Đội |
| 71 | | Nguyễn Văn Đức Khang | 12446335 | HCM | 1575 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 72 | | Nguyễn Thanh Bình | 12440426 | HNO | 1572 | U13 | Hà Nội |
| 73 | AFM | Lê Hoàng Nhật Tuyên | 12471917 | VNC | 1570 | U13 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 74 | | Đặng Hưng Phát | 12437670 | HCM | 1561 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 75 | | Nguyễn Văn Khánh An | 12488623 | HNO | 1561 | U13 | Hà Nội |
| 76 | | Đinh Phúc Lâm | 12426911 | HNO | 1546 | U13 | Hà Nội |
| 77 | | Trịnh Lê Bảo | 12437883 | HCM | 1544 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 78 | | Trần Hoàng Bách | 12433357 | QDO | 1543 | U13 | Quân Đội |
| 79 | | Lê Thanh Dương | 12419443 | THO | 1540 | U13 | Thanh Hóa |
| 80 | | Trần Nhất Nam | 12432385 | HNO | 1532 | U13 | Hà Nội |
| 81 | | Nguyễn Văn Nhật Linh | 12424072 | BRV | 1522 | U13 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 82 | | Nguyễn Vũ Duy Nam | 12458651 | HNO | 1521 | U13 | Hà Nội |
| 83 | | Châu Thiên Phú | 12446327 | HCM | 1520 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 84 | | Đặng Đức Lâm | 12425192 | HCM | 1515 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 85 | | Lê Sỹ Nguyên | 12456560 | QDO | 1510 | U13 | Quân Đội |
| 86 | | Lê Nguyễn Ngọc Tân | 12453820 | BTH | 1508 | U13 | Bình Thuận |
| 87 | | Nguyễn Vũ Lam | 12452858 | LDO | 1502 | U13 | Lâm Đồng |
| 88 | | Nguyễn Huy Bảo Châu | 12468657 | HNO | 1501 | U13 | Hà Nội |
| 89 | | Nguyễn Hải Đông | 12458864 | HNO | 1497 | U13 | Hà Nội |
| 90 | | Lê Đại Thành | 12446742 | CTH | 1488 | U13 | Cần Thơ |
| 91 | | Nguyễn Xuân Phúc Lâm | 12478296 | DON | 1484 | U13 | Đồng Nai |
| 92 | | Lê Minh Khôi | 12489476 | DON | 1479 | U13 | Đồng Nai |
| 93 | AFM | Nguyễn Đức Trung | 12431826 | HCM | 1478 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 94 | | Chu Đức Phong | 12477877 | HCM | 1475 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 95 | | Đặng Quốc Bảo | 12442674 | VPH | 1474 | U13 | Vĩnh Phúc |
| 96 | | Huỳnh Phú Thịnh | 12458481 | HCM | 1472 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 97 | | Phạm Công Thành | 12474851 | KTL | 1470 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 98 | | Mai Đức Anh | 12472751 | THO | 1462 | U13 | Thanh Hóa |
| 99 | | Lê Khôi Nguyên | 12443212 | HNO | 1430 | U13 | Hà Nội |
| 100 | | Nguyễn Xuân Bảo Minh | 12427624 | BGI | 1429 | U13 | Bắc Giang |
| 101 | | Nguyễn Chí Thành | 12444430 | HNO | 1428 | U13 | Hà Nội |
| 102 | | Trần Minh Hiếu | 12425079 | HNO | 1423 | U13 | Hà Nội |
| 103 | | Đào Duy Khang | 12436895 | BRV | 1422 | U13 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 104 | | Trương Nhật Minh | 12474363 | NBI | 1419 | U13 | Ninh Bình |
| 105 | | Hà Kiền Lâm | 12450553 | HCM | 1414 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 106 | | Phạm Thành Hải | 12451185 | TNG | 1412 | U13 | Thái Nguyên |
| 107 | | Trương Đức Minh Quân | 12447315 | LDO | 1411 | U13 | Lâm Đồng |
| 108 | | Nguyễn Hải An | 12438383 | HNO | 1409 | U13 | Hà Nội |
| 109 | | Phan Ngọc Long Châu | 12424676 | LDO | 1406 | U13 | Lâm Đồng |
| 110 | | Phùng Hải Nam | 12442194 | HNO | 1404 | U13 | Hà Nội |
| 111 | | Phạm Nguyễn Hưng Phát | 12472590 | BGI | 0 | U13 | Bắc Giang |
| 112 | | Mai Khánh Đăng Bảo | 12454656 | THO | 0 | U13 | Thanh Hóa |
| 113 | | Nguyễn Thế Phiệt | 12437581 | HCM | 0 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 114 | | Thiềm Lâm Minh Thắng | 12450197 | HCM | 0 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 115 | | Đinh Mạnh Hà | 12437247 | CBA | 0 | U13 | Cao Bằng |
| 116 | | Trương Gia Phong | 12433268 | TNG | 0 | U13 | Thái Nguyên |
| 117 | | Phạm Gia Huy | 12434566 | HPD | 0 | U13 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 118 | | Dương Quang Khôi | 12425494 | BDH | 0 | U13 | Bình Định |
| 119 | ACM | Hoàng Vương Gia Khánh | 12448753 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 120 | | Trần Lương Khánh Nguyên | 12474967 | HPH | 0 | U13 | Hải Phòng |
| 121 | | Nguyễn Hoàng Tuệ Minh | 12473731 | QAC | 0 | U13 | Clb Cờ Vua Qachess |
| 122 | | Đỗ Gia Bảo | 12439452 | HPH | 0 | U13 | Hải Phòng |
| 123 | | Nguyễn Minh Long | 12496855 | HDU | 0 | U13 | Hải Dương |
| 124 | | Phạm Hoàng Hiệp | 12497266 | C88 | 0 | U13 | Clb Chess 88 |
| 125 | | Đinh Mai Phú Thăng | 12448729 | BDH | 0 | U13 | Bình Định |
| 126 | | Nguyễn Đăng Duy | 12450391 | TNG | 0 | U13 | Thái Nguyên |
| 127 | | Tô Trần Bình | 12458813 | TNG | 0 | U13 | Thái Nguyên |
| 128 | | Hà Ngọc Tú | 12457400 | CBA | 0 | U13 | Cao Bằng |
| 129 | | Đinh Huy Khang | 12453935 | BTH | 0 | U13 | Bình Thuận |
| 130 | | Nguyễn Duy Minh Đức | 12437239 | CBA | 0 | U13 | Cao Bằng |
| 131 | | Nguyễn Khánh Đăng | 12439398 | BTH | 0 | U13 | Bình Thuận |
| 132 | | Nguyễn Bá Hoàng An | 12435864 | TNV | 0 | U13 | Clb Tài Năng Việt |
| 133 | | Tống Hoàng Anh | 12495859 | NBI | 0 | U13 | Ninh Bình |
| 134 | | Trần Đức Anh | 12492221 | HCM | 0 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 135 | | Nguyễn Đại Việt Cường | 12465011 | QBI | 0 | U13 | Quảng Bình |
| 136 | | Đỗ Trung Dũng | 12496545 | NBI | 0 | U13 | Ninh Bình |
| 137 | | Nguyễn Thành Được | 12478245 | KGI | 0 | U13 | Kiên Giang |
| 138 | | Mai Viêt Hiếu | 12494330 | KTL | 0 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 139 | | Trần Trung Hiếu | 12492574 | NBI | 0 | U13 | Ninh Bình |
| 140 | | Lê Hoàng | 12453730 | BTH | 0 | U13 | Bình Thuận |
| 141 | | Lê Quang Huy | 12442747 | HPD | 0 | U13 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 142 | | Trần Văn Minh Khang | 12492264 | HCM | 0 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 143 | | Nguyễn Khánh | 12495611 | NBI | 0 | U13 | Ninh Bình |
| 144 | | Đặng Minh Khoa | 12492000 | HCM | 0 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 145 | | Lê Huỳnh Sỹ Khoa | 12438030 | KHO | 0 | U13 | Khánh Hòa |
| 146 | | Lâm Chí Kiên | 12488984 | HCM | 0 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 147 | | Nguyễn Tiến Long | 12491730 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 148 | | Nguyễn Trí Anh Minh | 12478113 | LDO | 0 | U13 | Lâm Đồng |
| 149 | | Nguyễn Khánh Nam | 12491322 | TNT | 0 | U13 | Clb Tài Năng Trẻ |
| 150 | | Phạm Trọng Nghĩa | 12482447 | QDO | 0 | U13 | Quân Đội |
Show complete list
|
|
|
|
|
|
|
|
|